Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn trung cấp 3 (Bài 3) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:08 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

건강하다

khỏe mạnh

2
New cards

몸이 약하다

cơ thể yếu ớt

3
New cards

안색이 좋다

sắc mặt tốt (khỏe)

4
New cards

안색이 나쁘다

sắc mặt không tốt (không khỏe)

5
New cards

건강을 지키다

giữ gìn sức khỏe

6
New cards

건강을 유지하다

duy trì sức khỏe

7
New cards

몸이 안 좋다

cơ thể không khỏe

8
New cards

건강을 잃다

mất sức khỏe

9
New cards

건강에 좋다

tốt cho sức khỏe

10
New cards

건강에 나쁘다

không tốt cho sức khỏe

11
New cards

피곤하다

mệt

12
New cards

힘들다

vất vả, khó khăn

13
New cards

지치다

kiệt sức

14
New cards

과로하다

lao động quá sức

15
New cards

스트레스를 받다

bị căng thẳng

16
New cards

쉬다

nghỉ ngơi

17
New cards

휴식을 취하다

nghỉ ngơi tạm thời rồi làm tiếp

18
New cards

피로를 풀다

giải tỏa mệt mỏi

19
New cards

스트레스를 풀다

giải tỏa căng thẳng

20
New cards

휴가를 가다

đi nghỉ

21
New cards

가벼운 운동을 하다

vận động nhẹ nhàng

22
New cards

잠을 자다

ngủ

23
New cards

-는 게 좋다

nên..., ....thì tốt

24
New cards

-아/어 보이다

trông có vẻ...

25
New cards

-(으)ㄴ/는 것 같다

hình như, có vẻ, dường như có vẻ, chắc là

26
New cards

(가슴이) 답답하다

tức ngực (khó chịu)

27
New cards

볼링

bolling

28
New cards

연령대

lứa tuổi

29
New cards

구칙

quy tắc

30
New cards

불규칙적

có tính bất quy tắc

31
New cards

완성하다

hoàn thành

32
New cards

규칙적

mang tính quy tắc

33
New cards

변비

táo bón

34
New cards

요가

yoga

35
New cards

그리-지않다

bổ trợ nghĩa phủ định

36
New cards

사이클링

đi xe đạp

37
New cards

유지하다

duy trì

38
New cards

신나다

thích thú, phấn chấn

39
New cards

전단

nguyên trang, tờ rơi, truyền đơn

40
New cards

리터

lít

41
New cards

실천하다

thực hiện, thực hành

42
New cards

젊다

trẻ

43
New cards

막다

chặn lại

44
New cards

싱겁다

nhạt

45
New cards

증상

triệu chứng, biểu hiện bệnh

46
New cards

만족하다

thỏa mãn, hài lòng

47
New cards

ung thư

48
New cards

체중

thể trọng, cân nặng cơ thể

49
New cards

무조건

vô điều kiện

50
New cards

에어로빅

thể dục nhịp điệu

51
New cards

롤 플레이

diễn kịch đóng vai

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
lecture 3 pelvic limb part 1
110
Updated 60d ago
0.0(0)
flashcards
Honors Midterm Spring 2026
177
Updated 35d ago
0.0(0)
flashcards
GRE GregMat Vocab Group 1
30
Updated 641d ago
0.0(0)
flashcards
Biomechanics
27
Updated 1046d ago
0.0(0)
flashcards
Glossary 7
20
Updated 1054d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Ch 14 Vocab
22
Updated 1129d ago
0.0(0)
flashcards
lecture 3 pelvic limb part 1
110
Updated 60d ago
0.0(0)
flashcards
Honors Midterm Spring 2026
177
Updated 35d ago
0.0(0)
flashcards
GRE GregMat Vocab Group 1
30
Updated 641d ago
0.0(0)
flashcards
Biomechanics
27
Updated 1046d ago
0.0(0)
flashcards
Glossary 7
20
Updated 1054d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Ch 14 Vocab
22
Updated 1129d ago
0.0(0)