1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
read
V- đọc
watch
V- xem
= view (V)
view
V- xem
= watch (V)
search
V- tìm kiếm
examine
V- kiểm tra
glance
V- nhìn liếc
scan
V- đọc lướt
gaze
V- nhìn ngắm
look
V- nhìn (chủ động)
look at each other
V.ph- nhìn nhau
see
V- nhìn không chủ đích
hold
V- cầm nắm
paint
V- vẽ
point
V- chỉ
carry
V- mang
push
V- đẩy
pull
V- kéo
reach
V- với lấy
clean
V- lau dọn
cook
V- nấu
sign
V- ký
type
V- đánh
pick up
V- nhặt lên
pour
V- rót, đổ
water
V- tưới nước
wash
V- rửa tay
lift
V- nâng lên
cut
V- cắt
shake
V- bắt tay
clap
V- vỗ tay
write
V- viết
run
V- chạy
walk
V- đi bộ
stand
V- đứng
jump
v_ nhảy
dance
V- nhảy múa
ride
V- cưỡi, đạp
go up
V- đi lên
kick
V- đá
hike
V- đi bộ đường dài
climb
V-leo, trèo
eat
V-ăn
wait
V chờ đợi
work
V- làm việc
wear
V- mặc
use
V-sử dụng
play
V-chơi
enter
V- đi vào, tiến vào
lean
V- cúi, ngửa người
lie
V- nằm
sleep
V- ngủ
speak
V- nói
smile
V- cười
kiss
V- hôn
swim
V- bơi
listen
V- nghe
transportation
N- giao thông, vận tải
vehicle
N- Phương tiện giao thông
motorbike
N- xe máy
bicycle
N- xe đạp
car
N- xe ô tô
bus
N- xe buýt
train
N- tàu hỏa
boat
N- thuyền
ship
N- tàu thủy
airplane = plane
N- máy bay