1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Trade-off
Sự đánh đổi (giữa lợi ích này và mất mát kia).
Hypothesis
Giả thuyết.
Macroeconomic indicators
Các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, thất nghiệp, lạm phát).
Prioritization
Sự ưu tiên hóa.
Two-pronged approach
Cách tiếp cận theo hai hướng/hai mũi nhọn.
Benchmark
Đối soát, lấy làm tiêu chuẩn để so sánh.
Regression study
Nghiên cứu hồi quy (phân tích mối quan hệ giữa các biến số).
Control variables
Các biến kiểm soát (trong nghiên cứu khoa học/kinh tế).
Profit margin
Biên lợi nhuận.
Operating expenses - OPEX
Chi phí vận hành.
Revenue
Doanh thu.
Offset
Bù đắp, đền bù cho một khoản chi phí hoặc thiệt hại.
Turnover
Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên (trong ngữ cảnh nhân sự) hoặc doanh số (trong ngữ cảnh bán hàng).
Procurement
Sự thu mua, cung ứng vật tư.
Scalability
Khả năng mở rộng.
Wiggle room
Khoảng trống để xoay xở, sự linh hoạt.
Net positive/negative
Kết quả thực tế cuối cùng là tích cực hay tiêu cực (sau khi đã cộng trừ mọi yếu tố).
Minimum wage hike
Sự tăng mạnh mức lương tối thiểu.
Cost of living index
Chỉ số giá sinh hoạt.
Price sensitive
Nhạy cảm về giá (khách hàng sẽ ngừng mua nếu giá tăng).
Ripple effect
Hiệu ứng gợn sóng (một sự kiện gây ra chuỗi tác động liên tiếp).
Stakeholder
Các bên liên quan (chính phủ, doanh nghiệp, người lao động).
In isolation
Một cách riêng biệt, tách biệt (không xét đến các yếu tố khác).
Supply chain disruption
Sự đứt gãy chuỗi cung ứng.
Modestly
Một cách khiêm tốn, không đáng kể.
Significantly
Một cách đáng kể/quan trọng.
Substantially
Một cách đáng kể, về mặt bản chất.
Concentrated
Tập trung (ví dụ: wealth is concentrated - giàu nghèo tập trung vào một nhóm).