Thẻ ghi nhớ: Từ Vững Tiếng Nhật 7-1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:36 PM on 12/19/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

がっこう (学校)

trường học

2
New cards

カレンダー

lịch

3
New cards

あれ

cái kia

4
New cards

うち

nhà

5
New cards

けしごむ

cục tẩy

6
New cards

~ご

tiếng

7
New cards

えいご

tiếng anh

8
New cards

ちゅうごくご

tiếng Trung Quốc

9
New cards

CD(シーディー)

đĩa CD

10
New cards

CDプレーヤー

máy nghe đĩa CD

11
New cards

じしょ

từ điển

12
New cards

しゅうせいえき

bút xóa

13
New cards

そう

đúng, phải, đúng vậy

14
New cards

それ

cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

15
New cards

だれ

ai (hỏi người nào đó)

16
New cards

ちず

bản đồ

17
New cards

てがみ

thư

18
New cards

テレビ

tivi

19
New cards

とけい

đồng hồ

20
New cards

ドラゴンフルーツ

quả thanh long

21
New cards

どれ

cái nào (trong nhiều cái, từ vài cái trở lên)

22
New cards

ノート

quyển vở

23
New cards

のり

hồ dán

24
New cards

ビデオ

băng video

25
New cards

ふじさん

Núi Phú Sĩ

26
New cards

ペンケース

hộp bút

27
New cards

ボールペン

bút bi