1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
결혼관
quan niệm về hôn nhân
혼수
của hồi môn
이상형
mẫu người lý tưởng
배우자
bạn đời
신랑감
Người xứng đáng làm chồng
신붓감
Người xứng đáng làm vợ
맞선을 보다
xem mắt
데이트를 하다
hẹn hò
상견례
lễ chạm ngõ
예식장
nơi tổ chức tiệc cưới
청첩장
(n) thiệp mời đám cưới
축의금
tiền mừng cưới
신랑
chú rể
신부
cô dâu
주례
chủ hôn
주례사
lời chủ hôn
폐백
lễ lạy cha mẹ, gia tộc bên chồng
피로연
tiệc cưới
하객
khách mời
장인
bố vợ
장모
mẹ vợ
사아버지
bố chồng
시어머니
mẹ chồng
시댁
nhà chồng
친정
nhà bố mẹ ruột
자녀를 양육하다
Dưỡng dục con cái
낳다
sinh con
출산하다
sinh đẻ
서양식
Theo phương Tây
전체적이다
mang tính toàn thể
개방되다
Đổi mới, mở cửa
세대 차이
Khác nhau giữa các thế hệ
전통 혼례
hôn lễ truyền thống
수행하다
thực hiện, tiến hành
전형적이다
điển hình
곤란하다
khó khăn
절
chùa, lễ
그치다
dừng, ngừng, tạnh
절차
thủ tục
교제
giao tiếp, kết giao
급증하다
tăng đột ngột
연상
nhiều tuổi hơn
연하
ít tuổi hơn
존중하다
tôn trọng