Thẻ ghi nhớ: ôn topik2lon(29) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:51 PM on 2/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

결혼관

quan niệm về hôn nhân

2
New cards

혼수

của hồi môn

3
New cards

이상형

mẫu người lý tưởng

4
New cards

배우자

bạn đời

5
New cards

신랑감

Người xứng đáng làm chồng

6
New cards

신붓감

Người xứng đáng làm vợ

7
New cards

맞선을 보다

xem mắt

8
New cards

데이트를 하다

hẹn hò

9
New cards

상견례

lễ chạm ngõ

10
New cards

예식장

nơi tổ chức tiệc cưới

11
New cards

청첩장

(n) thiệp mời đám cưới

12
New cards

축의금

tiền mừng cưới

13
New cards

신랑

chú rể

14
New cards

신부

cô dâu

15
New cards

주례

chủ hôn

16
New cards

주례사

lời chủ hôn

17
New cards

폐백

lễ lạy cha mẹ, gia tộc bên chồng

18
New cards

피로연

tiệc cưới

19
New cards

하객

khách mời

20
New cards

장인

bố vợ

21
New cards

장모

mẹ vợ

22
New cards

사아버지

bố chồng

23
New cards

시어머니

mẹ chồng

24
New cards

시댁

nhà chồng

25
New cards

친정

nhà bố mẹ ruột

26
New cards

자녀를 양육하다

Dưỡng dục con cái

27
New cards

낳다

sinh con

28
New cards

출산하다

sinh đẻ

29
New cards

서양식

Theo phương Tây

30
New cards

전체적이다

mang tính toàn thể

31
New cards

개방되다

Đổi mới, mở cửa

32
New cards

세대 차이

Khác nhau giữa các thế hệ

33
New cards

전통 혼례

hôn lễ truyền thống

34
New cards

수행하다

thực hiện, tiến hành

35
New cards

전형적이다

điển hình

36
New cards

곤란하다

khó khăn

37
New cards

chùa, lễ

38
New cards

그치다

dừng, ngừng, tạnh

39
New cards

절차

thủ tục

40
New cards

교제

giao tiếp, kết giao

41
New cards

급증하다

tăng đột ngột

42
New cards

연상

nhiều tuổi hơn

43
New cards

연하

ít tuổi hơn

44
New cards

존중하다

tôn trọng