1/136
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Reserve
Đặt trước
Attempt to+Vnt
Cố gắng
Nỗ lực làm gì
Contestant
Thí sinh
Contemporary
Đương đại
Thuộc về thời hiện đại
Joyful
Vui vẻ
Dotted line
Đường nét đứt
Consent to
Sự ưng thuận với
Noted
Trứ danh
Nổi tiếng
Industrial machinery
Máy móc công nghiệp
Appropriate
Thích hợp
Phù hợp
Freight
Hàng chuyên chở
Hàng hóa
Fall behind schedule
Chậm tiến độ
Interviewee
Người được phỏng vấn
Send in
Đệ trình
Nộp
Limit oneself to
Giới hạn bản thân
Remark
Lời nhận xét
Bình luận
A large volume of
1 lượng lớn
Strive to +Vnt
Cố gắng
Nỗ lực
Consequently
Do đó
Vì vậy
Lead to
Dẫn đến
Elevated
Được tăng cao
Nâng cao
Drone
Máy bay không người lái
Farmland
Đất nông nghiệp
Time frame
Khoảng thời gian
League
Giải đấu
Liên đoàn
Liên minh
Referee
Trọng tài
Reviewable
Có thể xem lại
Interfere with
Cản trở
Throughout
Trong suốt
Operating profit
Lợi nhuận hoạt động
Surpass
Vượt quá (kì vọng, dự đoán)
Flea market
Chợ trời
Species
Loài
Observation
Sự quan sát
Maneuver
Điều khiển
Lái (xe cộ, công cụ…)
Be set to +Vnt
Được ấn định
Hardback
Bìa cứng
Theory
Lý thuyết
Học thuyết
Imaginary
Có tính tưởng tượng
Giả định
Illustrate
Minh họa
Làm rõ
Unrefrigerated
Không được làm lạnh
Canned
Được đóng hộp
In advance
Trước
Dismantle
Tháo dỡ
Dỡ
Sidewalk
Vỉa hè
Intersection
Ngã tư
Alarm
Làm sợ hãi
Lo lắng
Incident
Sự cố
Việc
Oversight
Sai sót
Sơ suất
Take steps
Thực hiện các bước
Institute
Thi hành
Call for
Yêu cầu
High visibility
Dễ nhận biết
Có độ nhận diện cao
Treatment plant
Nhà máy xử lý
Source
Nguồn gốc
Restructuring
Tái cấu trúc
Cơ cấu lại
Commit
Phạm
Gây ra lỗi lầm, tội lỗi
Confusion
Sự nhầm lẫn
Sự hỗn loạn
Spoiled
Bị hỏng (đồ ăn)
Hiking trail
Đường mòn đi bộ
Đường mòn leo núi
Mansion
Dinh thự
Scenic
Đẹp như tranh vẽ
Restore
Phục hồi
Trùng tu
Year round
Quanh năm
Reserve
Đặt trước
Refined
Tinh tế
Tao nhã
Exterior
Ngoại thất
Complement
Bổ sung
Làm đầy
Interior
Nội thất
Sophisticated
Tinh xảo
Tinh vi (máy móc)
Dependable
Đáng tin cậy
Customizable
Có thể tùy chỉnh (để phù hợp với nhu cầu của khách hàng)
Financing option
Tùy chọn tài chính
Competency
Năng lực
Administration
Việc thi hành
Việc áp dụng
Come over to
Đến
Be entitled to
Được hưởng
Có quyền lợi
Make full use of
Tận dụng tối đa
Come along
Diễn ra
Đến
Milestone
Cột mốc
Sự kiện quan trọng
Exclusively
Độc quyền
Declare
Tuyên bố
Split
Sự chia tay
Co-owner
Người đồng sở hữu
Up and coming
Đầy hứa hẹn
Đầy triển vọng
Rival
Đối thủ
Intend to+Vnt
Có ý định
Dự định
Benefit from
Được hưởng lợi từ
Sophistication
Sự tinh vi, tinh tế, cầu kỳ (máy móc)
Sever ties with
Cắt đứt quan hệ với
In appreciation of
Để bày tỏ sự cảm kích đối với
Nonetheless
Tuy nhiên
Tuy vậy
Entrant
Người/đơn vị tham gia
Account for
Chiếm (tỷ lệ, phần)
To date
Đến nay
Đến hiện tại
Retail establishment
Cơ sở bán lẻ
Replenish
Bổ sung
Làm đầy lại
Handy
Tiện dụng
Hữu ích
Streamline
Được sắp xếp hợp lý
Ecosystem
Hệ sinh thái