Thẻ ghi nhớ: Mimikara Oboeru N3 Unit 4.3 - Danh từ (371-410) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:09 AM on 3/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

確認(かくにん)

確かめる(たしかめる)

xác nhận

làm cho rõ ràng

<p>xác nhận</p><p>làm cho rõ ràng</p>
2
New cards

利用(りよう)

再利用(さいりよう)

1. sử dụng, khai thác, tận dụng

sự tái sử dụng

<p>1. sử dụng, khai thác, tận dụng</p><p>sự tái sử dụng</p>
3
New cards

理解(りかい)

理解力(りかいりょく)

部下に理解 (ぶかにりかい)

内容を深く理解する(ないよう・ふかく)

hiểu, thấu hiểu, cảm thông

sự hiểu biết, khả năng lý giải

thấu hiểu cấp dưới.

hiểu rõ nội dung

<p>hiểu, thấu hiểu, cảm thông</p><p><span style="color: rgb(236, 19, 19);"><strong>sự hiểu biết, khả năng lý giải</strong></span></p><p><span style="color: rgb(236, 19, 19);"><strong>thấu hiểu cấp dưới.</strong></span></p><p><span style="color: rgb(236, 19, 19);"><strong>hiểu rõ nội dung</strong></span></p>
4
New cards

発見(はっけん)

大発見(だいはっけん)

新発見 (しんはっけん)

phát hiện

khám phá tuyệt vời

phát hiện mới

<p>phát hiện</p><p>khám phá tuyệt vời</p><p>phát hiện mới</p>
5
New cards

発明(はつめい)

phát minh

6
New cards

関係(かんけい)

関係がある・ない

私に・と関係がない

Liên quan, quan hệ, dính líu tới

có liên quan / không liên quan

không liên quan gì đến tôi

<p>Liên quan, quan hệ, dính líu tới</p><p><span style="color: rgb(241, 18, 18);"><strong>có liên quan / không liên quan</strong></span></p><p><span style="color: rgb(241, 18, 18);"><strong>không liên quan gì đến tôi</strong></span></p>
7
New cards

関係者(かんけいしゃ)

先輩・後輩の関係(せんぱい・こうはい)

người liên quan

quan hệ tiền bối/ hậu bối

8
New cards

団体(だんたい)

団体旅行(だんたいりょこう)

tập thể, nhóm

du lịch theo đoàn

<p>tập thể, nhóm</p><p>du lịch theo đoàn</p>
9
New cards

団体割引 (わりびき)

宗教団体(しゅうきょうだんたい)

giảm giá theo đoàn

tổ chức tôn giáo

10
New cards

個人(こじん)

cá nhân

<p>cá nhân</p>
11
New cards

選挙(せんきょ)

選挙で市長を選ぶ。(えらぶ・しちょう)

bầu cử

Chọn thị trưởng qua bầu cử.

<p>bầu cử</p><p>Chọn thị trưởng qua bầu cử.</p>
12
New cards

選挙権(せんきょけん)

選挙運動(せんきょうんどう)

quyền bầu cử

vận động bầu cử

13
New cards

税金(ぜいきん)

税金を納める(おさめる)

税金がかかる

tiền thuế

nộp thuế

phải chịu thuế

<p>tiền thuế</p><p>nộp thuế</p><p>phải chịu thuế</p>
14
New cards

消費税 (しょうひぜい)

Thuế tiêu dùng

<p>Thuế tiêu dùng</p>
15
New cards

責任(せきにん)

無責任(むせきにん)

責任者(せきにんしゃ)

trách nhiệm

vô trách nhiệm

người có trách nhiệm

<p>trách nhiệm</p><p>vô trách nhiệm</p><p>người có trách nhiệm</p>
16
New cards

責任を持つ(せきにんをもつ)

責任を感じる(かんじる)

mang trách nhiệm

cảm thấy trách nhiệm

<p>mang trách nhiệm</p><p>cảm thấy trách nhiệm</p>
17
New cards

書類(しょるい)

重要書類(じゅうようしょるい)

tài liệu, giấy tờ

tài liệu quang trọng

<p>tài liệu, giấy tờ</p><p>tài liệu quang trọng</p>
18
New cards

題名(だいめい)

タイトル・題名をつける(title)

tiêu đề, tên

đặt tên tiêu đề

<p>tiêu đề, tên</p><p>đặt tên tiêu đề</p>
19
New cards

条件(じょうけん)

điều kiện

<p>điều kiện</p>
20
New cards

締め切り(しめきり)

締め切りが延びる(のびる)・を延ばす(のばす)

レポートの締め切り

hạn chót, kì hạn

thời hạn được kéo dài/ kéo dài thời hạn

hạn cuối nộp báo cáo

<p>hạn chót, kì hạn</p><p><span style="color: rgb(235, 13, 13);"><strong>thời hạn được kéo dài/ kéo dài thời hạn</strong></span></p><p><span style="color: rgb(235, 13, 13);"><strong>hạn cuối nộp báo cáo</strong></span></p>
21
New cards

期間(きかん)

申し込み・休業・工事 期間(きゅうぎょう・こうじ)

khoảng thời gian

thời gian đăng ký/đóng cửa/thi công

<p>khoảng thời gian</p><p>thời gian đăng ký/đóng cửa/thi công</p>
22
New cards

倍(ばい)

倍(ばい)になる

gấp... lần, gấp đôi

--> gấp đôi

<p>gấp... lần, gấp đôi</p><p>--&gt; gấp đôi</p>
23
New cards

くじ

宝くじ

lá thăm

lottery ticket (vé số mà mình mua)

<p>lá thăm</p><p>lottery ticket (vé số mà mình mua)</p>
24
New cards

くじに・が当たる・外れる(はずれる)

くじを引き(びき)

trúng xổ số/ không trúng xổ số

hành động bốc thăm

<p>trúng xổ số/ không trúng xổ số</p><p>hành động bốc thăm</p>
25
New cards

近道(ちかみち)

đường tắt, lối tắt, việc đi tắt

<p>đường tắt, lối tắt, việc đi tắt</p>
26
New cards

遠回り(とおまわり)

回り道(まわりみち)

đi vòng (N)

đường vòng

<p>đi vòng (N)</p><p>đường vòng</p>
27
New cards

中心(ちゅうしん)

月は地球を中心に回っている

trung tâm

mặt trăng quay xung quanh trái đất

<p>trung tâm</p><p>mặt trăng quay xung quanh trái đất</p>
28
New cards

辺り(あたり)

辺りを見回す(みまわす)

. khu vực, vùng, xung quanh

nhìn xung quanh

<p>. khu vực, vùng, xung quanh</p><p>nhìn xung quanh</p>
29
New cards

周り・回り(まわり)

身の回り(み)

vòng quanh, xung quanh

xung quanh bản thân

<p>vòng quanh, xung quanh</p><p>xung quanh bản thân</p>
30
New cards

周辺 (しゅうへん)

xung quanh

<p>xung quanh</p>
31
New cards

周囲(しゅうい)

chu vi

<p>chu vi</p>
32
New cards

穴(あな)

穴を掘る(ほる)

Cái lỗ, lỗ thủng, cái hố

đào 1 cái lỗ

<p>Cái lỗ, lỗ thủng, cái hố</p><p>đào 1 cái lỗ</p>
33
New cards

列(れつ)

Hàng (xếp hàng dài)

<p>Hàng (xếp hàng dài)</p>
34
New cards

幅(はば)

道の幅(みち)

chiều rộng, phạm vi

chiều rộng của con đường

<p>chiều rộng, phạm vi</p><p>chiều rộng của con đường</p>
35
New cards

範囲(はんい)

試験の範囲(しけん)

範囲が狭い・広い(せまい)

Phạm vi

Phạm vi (ra đề) của bài kiểm tra.

phạm vị hẹp/ rộng

<p>Phạm vi</p><p><span style="color: rgb(238, 9, 9);"><strong>Phạm vi (ra đề) của bài kiểm tra.</strong></span></p><p><span style="color: rgb(238, 9, 9);"><strong>phạm vị hẹp/ rộng</strong></span></p>
36
New cards

内容(ないよう)

話・休業・本の内容(きゅうぎょう)

Nội dung

nội dung cuộc nói chuyện / bài giảng / sách

<p>Nội dung</p><p>nội dung cuộc nói chuyện / bài giảng / sách</p>
37
New cards

中身(なかみ)

中身が濃い・薄い

中身を見る

cái ở bên trong, phần bên trong, phần lõi, cốt lõi

nhiều nội dung / ít nội dung

xem bên trong

<p>cái ở bên trong, phần bên trong, phần lõi, cốt lõi</p><p><span style="color: rgb(227, 16, 16);"><strong>nhiều nội dung / ít nội dung</strong></span></p><p><span style="color: rgb(227, 16, 16);"><strong>xem bên trong</strong></span></p>
38
New cards

特徴(とくちょう)

特色 (とくしょく)

đặc trưng

đặc sắc

<p>đặc trưng</p><p>đặc sắc</p>
39
New cards

普通(ふつう)

Bình thường, thông thường, thường thì

<p>Bình thường, thông thường, thường thì</p>
40
New cards

当たり前(あたりまえ)

当然(とうぜん)

Đương nhiên; rõ ràng

đương nhiên

<p>Đương nhiên; rõ ràng</p><p>đương nhiên</p>
41
New cards

偽(にせ)

偽物(にせもの)・本物(ほんもの)

giả, nhái

đồ giả

đồ thật

<p>giả, nhái</p><p>đồ giả</p><p>đồ thật</p>
42
New cards

偽者(にせしゃ)

偽札(にせさつ)

kẻ mạo danh

tiền giả

43
New cards

別(べつ)(N)

年齢別(ねんれいべつ)

別の意見(いけん)

別物(べつもの)

khác biệt, khác (N)

theo độ tuổi

ý kiến khác nhau

vật khác

<p>khác biệt, khác (N)</p><p><span style="color: rgb(241, 21, 21);"><strong>theo độ tuổi</strong></span></p><p><span style="color: rgb(241, 21, 21);"><strong>ý kiến khác nhau</strong></span></p><p><span style="color: rgb(241, 21, 21);"><strong>vật khác</strong></span></p>
44
New cards

性別(せいべつ)

別人(べつじん)

別々(べつべつ)

tính cách

người khác

riêng rẽ từng cái 1

<p>tính cách</p><p>người khác</p><p>riêng rẽ từng cái 1</p>
45
New cards

国籍(こくせき)

quốc tịch

<p>quốc tịch</p>
46
New cards

東洋(とうよう)

西洋(せいよう)

西洋文化(せいようぶんか)

Phương Đông;

Phương Tây

văn hóa phương tây

<p>Phương Đông;</p><p>Phương Tây</p><p>văn hóa phương tây</p>
47
New cards

国際(こくさい)

国際交流(こくさいこうりゅう)

国際化(こくさいか)

Quốc tế

giao lưu quốc tế

quốc tế hóa

<p>Quốc tế</p><p>giao lưu quốc tế</p><p>quốc tế hóa</p>
48
New cards

自然(しぜん)

不自然(ふしぜん)

自然環境(しぜんかんきょう)

Thiên nhiên, tự nhiên

không tự nhiên --> nhân tạo

môi trường tự nhiên

<p>Thiên nhiên, tự nhiên</p><p>không tự nhiên --&gt; nhân tạo</p><p>môi trường tự nhiên</p>
49
New cards

欧米(おうべい)

Âu Mỹ

<p>Âu Mỹ</p>
50
New cards

アジア

Asia/Châu Á

<p>Asia/Châu Á</p>
51
New cards

人工(じんこう)

nhân tạo

<p>nhân tạo</p>
52
New cards

景色(けしき)

風景(ふうけい)

cảnh sắc (cảm nhận trực tiếp, đang nhìn)

--> phong cảnh ( phong cảnh chung )

<p>cảnh sắc (cảm nhận trực tiếp, đang nhìn)</p><p>--&gt; phong cảnh ( phong cảnh chung )</p>
53
New cards

宗教(しゅうきょう)

仏教(ぶっきょう)

tôn giáo

đạo phật

<p>tôn giáo</p><p>đạo phật</p>
54
New cards

イスラム・キリスト教

đạo islam

đạo chúa (christ)

<p>đạo islam</p><p>đạo chúa (christ)</p>
55
New cards

信じる (しんじる)

tin tưởng

<p>tin tưởng</p>
56
New cards

愛(あい)

愛する(あいする)

Yêu

hâm mộ, yêu thích ai đó

<p>Yêu</p><p>hâm mộ, yêu thích ai đó</p>
57
New cards

愛しい(いとしい)

家族・自然を愛している(かぞく・しぜん)

đáng yêu

yêu gia đình / thiên nhiên

58
New cards

憎しみ (にくしみ)

憎む(にくむ)

sự căm ghét

hành động căm ghét

<p>sự căm ghét</p><p>hành động căm ghét</p>

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)