Thẻ ghi nhớ: Giáo trình seoul quyển 3b bài 11 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

연령 ( niên -linh)

Độ tuổi

2
New cards

시급

시급히

시급하다

Lương tính theo giờ, khẩn cấp

một cách gấp rút

khẩn cấp, cấp bách

<p>Lương tính theo giờ, khẩn cấp</p><p>một cách gấp rút</p><p>khẩn cấp, cấp bách</p>
3
New cards

업무

công việc

4
New cards

성별

giới tính

<p>giới tính</p>
5
New cards

성실하다

성실히

성실성

thành thật

một cách thành thật

tính thành thật

<p>thành thật</p><p>một cách thành thật</p><p>tính thành thật</p>
6
New cards

실력이 있다

Có thực lực

<p>Có thực lực</p>
7
New cards

보고서 작성을 잘하다

Soạn báo cáo giỏi

<p>Soạn báo cáo giỏi</p>
8
New cards

꼼꼼하다 (a)

cẩn thận, tỉ mỉ

<p>cẩn thận, tỉ mỉ</p>
9
New cards

이해가 빠르다

Hiểu nhanh

<p>Hiểu nhanh</p>
10
New cards

대인 관계가 원만하다

Quan hệ đối nhân xử thế hài hoà

11
New cards

경험이 많다

Nhiều kinh nghiệm

12
New cards

최선을 다하다

cố gắng hết sức

<p>cố gắng hết sức</p>
13
New cards

부장

trưởng phòng

<p>trưởng phòng</p>
14
New cards

과장

Trưởng khoa

<p>Trưởng khoa</p>
15
New cards

대리

Trợ lý

<p>Trợ lý</p>
16
New cards

신입 사원

Nhân viên mới

<p>Nhân viên mới</p>
17
New cards

직장 상사

Nơi cấp trên làm việc

<p>Nơi cấp trên làm việc</p>
18
New cards

동료

đồng nghiệp

<p>đồng nghiệp</p>
19
New cards

부하 직원

nhân viên cấp dưới

<p>nhân viên cấp dưới</p>
20
New cards

대기업

doanh nghiệp lớn

<p>doanh nghiệp lớn</p>
21
New cards

중소기업

doanh nghiệp vừa và nhỏ

<p>doanh nghiệp vừa và nhỏ</p>
22
New cards

연봉이 높다

Lương năm cao

<p>Lương năm cao</p>
23
New cards

자유롭다

tự do

<p>tự do</p>
24
New cards

승진 기회가 많다

Cơ hội thăng chức nhiều

<p>Cơ hội thăng chức nhiều</p>
25
New cards

장화

단화

부츠

Ủng

giày bệt

giày cao cổ

<p>Ủng</p><p>giày bệt</p><p>giày cao cổ</p>
26
New cards

놀이터

Khu vui chơi

<p>Khu vui chơi</p>
27
New cards

그네

xích đu

<p>xích đu</p>
28
New cards

파스

cao dán

<p>cao dán</p>
29
New cards

전공을 살리다

phát huy chuyên nghành mình học

<p>phát huy chuyên nghành mình học</p>
30
New cards

홍보 ( 【 HOẰNG - rộng lớn, 【 BÁO 】- báo cho biết

quảng báo

<p>quảng báo</p>
31
New cards

복권에 당첨되다 ( phúc quyền - đương thêm )

trúng sổ xố

<p>trúng sổ xố</p>
32
New cards

타임머신

cỗ máy thời gian

<p>cỗ máy thời gian</p>
33
New cards

일자리 = 직장

chỗ làm

<p>chỗ làm</p>
34
New cards

서류

tài liệu

<p>tài liệu</p>
35
New cards

야근

làm đêm

<p>làm đêm</p>
36
New cards

해결하다

giải quyết

<p>giải quyết</p>
37
New cards

서적 【 THƯ TỊCH 】 = 책 = 도서 = 서책 【 THƯ SÁCH 】 = 책자

sách (5)

<p>sách (5)</p>
38
New cards

지식

지식인

지식욕

지식층

tri thức

nhà tri thức

nhu cầu tri thức

tầng lớp tri thức

<p>tri thức</p><p>nhà tri thức</p><p>nhu cầu tri thức</p><p>tầng lớp tri thức</p>
39
New cards

원만하다

viên mãn

40
New cards

상사 = 상관

cấp trên

41
New cards

동학

bạn cùng học

42
New cards

부하 (BỘ HẠ 】 = 수하 【 THỦ HẠ 】

cấp dưới

43
New cards

수하 = 손아래 >< 손위

người kém tuổi >< người bề trên, người có vai vế

44
New cards

기업

기업가 = 기업자

기업인

doanh nghiệp

nhà doanh nghiệp

doanh nhân

45
New cards

연봉

월급

일급

주급

lương hàng năm

lương tháng

lương theo ngày

lương theo tuần

46
New cards

승진 >< 강등 【 HÀNG- đầu hàng ĐẲNG-cùng cấp bậc 】

thăng tiến >< hạ cấp

47
New cards

타임

time, thời gian, tốc độ

48
New cards

번역

의역 【 Ý DỊCH 】

직역 【 TRỰC DỊCH 】

biên dịch

dịch nghĩa

dịch theo đúng nguyên nghĩa của từ

49
New cards

제작

제작진 【 CHẾ TÁC TRẬN 】

제작비

제작사 【 CHẾ TÁC XÃ 】

제작자

Chế tác, sản xuất

Đội ngũ sản xuất

Phí sản xuất

Công ty sản xuất

Người sản xuất

50
New cards

지원

지원자

지원서

지원금

Chi viện, giúp đỡ, đăng ký tham gia

Người ứng tuyển

Đơn xin việc, đơn ứng tuyển

Tiền hỗ trợ