1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
______ we may like it, old age comes to all of us.
A. So
B. Since
C. However
D. Despite
However (adv): Dùng để giới thiệu một sự tương phản hoặc mâu thuẫn
If possible (phrase): Chỉ ra điều gì đó có thể xảy ra nếu hoàn cảnh cho phép
_______ she failed in her final exam caused her family much sadness.
A. What
B. Which
C. The thing
D. That
That (conjunction): Giới thiệu một mệnh đề giải thích tình huống hoặc sự kiện
Accompanied (v): Đi cùng với ai đó. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ 'who was accompanied' hoặc 'being accompanied'. Ví dụ: The old man came in, accompanied by a young boy. (Ông lão bước vào, đi cùng một cậu bé.)
Of/the prettier: Được sử dụng khi so sánh hai đối tượng, 'prettier' là dạng so sánh hơn. 'Of the two sisters' là cách diễn đạt phổ biến cho sự so sánh hai. Ví dụ: Of the two sisters, Jane is the prettier. (Trong số hai chị em, Jane là người đẹp hơn.)
Wild (adj): Trạng thái cuồng nhiệt, mất kiểm soát. Cụm 'go wild' nghĩa là trở nên rất phấn khích, cuồng nhiệt. Ví dụ: The children went wild with joy at the news. (Lũ trẻ trở nên cuồng nhiệt vì vui mừng khi nghe tin.)
Would you like tea or coffee? Aeron: I ________ coffee, please.
A. would rather
B. suppose
C. would prefer
D. think
Pursue (v): Làm việc hoặc theo đuổi một cách bền bỉ
Construction (n): Hành động hoặc quá trình xây dựng hoặc lắp ráp một cái gì đó
Cấu trúc 'would rather sb did sth' được dùng để diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì ở thì quá khứ đơn, dù ngữ cảnh là hiện tại hoặc tương lai. Nó thể hiện sự không muốn hoặc ưu tiên điều gì đó không xảy ra. Ví dụ: I'd rather you didn't do anything drastic right now. (Tôi muốn bạn không làm điều gì nghiêm trọng vào lúc này.)