1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
estimate
(v) ước tính, ước lượng; (n) sự ước tính, mức ước tính

impose
(v) áp đặt, bắt theo

mistake
(n) lỗi sai, sự nhầm lẫn

customer
(n) khách hàng

promptly
(adv) kịp thời, ngay lập tức

crucial
(adj) quan trọng

adjustment
(n) sự điều chỉnh

disturb
(v) làm phiền

reflect
(v) phản ánh

automatically
(adv) tự động
Thành thạo (10)
Bạn đã trả lời đúng các thuật ngữ này!