1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/
liên quan tới văn hoá
field trip (n) /ˈfiːld trɪp/
chuyến đi thực địa
heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/
di sản
landscape (n) /ˈlændskeɪp/
phong cảnh
complex (n) /ˈkɒmpleks/
quần thể, tổ hợp
monument (n) /ˈmɒnjumənt/
đài tưởng niệm, công trình kiến trúc
ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/
cổ kính
state (n) /steɪt/
trạng thái
original (adj) /əˈrɪdʒənl/
nguyên bản
folk (adj) /fəʊk/
thuộc về dân gian
promote (v) /prəˈməʊt/
xúc tiến
restore (v) /rɪˈstɔː(r)/
khôi phục, sửa lại
historical (adj) /hɪˈstɒrɪkl/
thuộc về lịch sử, thuộc về quá khứ
historic (adj) /hɪˈstɒrɪk/
quan trọng trong lịch sử
preserve (v) /prɪˈzɜːv/
bảo tồn
souvenir (n) /ˌsuːvəˈnɪə(r)/
quà lưu niệm
scenery (n) /ˈsiːnəri/
cảnh vật, phong cảnh
appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/
trân trọng, hiểu rõ giá trị
trending (adj) /ˈtrendɪŋ/
theo xu hướng
unusual (adj) /ʌnˈjuːʒuəl/
mới lạ
celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/
ăn mừng, chào mừng
propose (v) /prəˈpəʊz/
đề xuất
limestone (n) /ˈlaɪmstəʊn/
đá vôi
valley (n) /ˈvæli/
thung lũng
crowdfunding (n) /ˈkraʊdfʌndɪŋ/
quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
fine (n) /faɪn/
khoản tiền phạt
citadel (n) /ˈsɪtədəl/
thành trì
performing arts (n) /pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/
nghệ thuật biểu diễn
festive (adj) /ˈfestɪv/
thuộc về ngày lễ hội, có không khí lễ hội
imperial (adj) /ɪmˈpɪəriəl/
thuộc về hoàng tộc
intact (adj) /ɪnˈtækt/
còn nguyên vẹn