Unit 16

0.0(0)
studied byStudied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:00 PM on 2/7/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards
Accentuate /əkˈsentʃueɪt/
( v ) nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật
2
New cards
Argument /ˈɑːɡjumənt
( n )sự tranh cãi
3
New cards
Agreement /əˈɡriːmənt/
( n ) sự đồng tình
4
New cards
Approval /əˈpruːvl/
( n ) sự tán thành, sự chấp thuận
5
New cards
Quarrel /ˈkwɒrəl/
( n ) sự cãi nhau, sự tranh chấp
6
New cards
Authoritative /ɔːˈθɒrətətɪv/

\n

\n
( a ) có thẩm quyền

\n
7
New cards
Authority /ɔːˈθɒrəti/
( n ) quyền uy, quyền thế
8
New cards
Authorize /ˈɔːθəraɪz/
( v ) ủy quyền
9
New cards
Blueprint /ˈbluːprɪnt/
( n ) bản thiết kế
10
New cards
Census /ˈsensəs/
( n ) sự điều tra dân số
11
New cards
Censure /ˈsenʃə(r)/
( n ) sự phê bình, khiển trách
12
New cards
Censurable /ˈsenʃərəbl/
( a ) phê bình, khiển trách nặng
13
New cards
Censor /ˈsensə(r)/
( n ) người thẩm định
14
New cards
Coercive /kəʊˈɜːsɪv/
( a ) bắt buộc
15
New cards
Complementary /ˌkɒmplɪˈmentri/
( a ) bù, bổ sung vào
16
New cards
Consequential /ˌkɒnsɪˈkwenʃl/
( a ) hậu quả
17
New cards
Controversy /ˈkɒntrəvɜːsi/
( n ) sự tranh luận, sự tranh cãi
18
New cards
Controversial /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/
( a ) tranh luận, tranh cãi
19
New cards
Corporation /ˌkɔːpəˈreɪʃn/
( n ) tập đoàn
20
New cards
Cooperation
( n ) sự hợp tác
21
New cards
Operation
( n ) sự hoạt động, công ty kinh doanh
22
New cards
Coloration
( n ) sự tô màu, sự nhuộm màu
23
New cards
Countably /ˈkaʊntəbli/
( adv ) có thể đếm được
24
New cards
Degradation /ˌdeɡrəˈdeɪʃn/
( n ) sự thoái hóa, sự suy thoái
25
New cards
Densely /ˈdensli/
( adv ) dày đặc, rậm rạp, đông đúc
26
New cards
Density/ˈdensəti/
( n ) mật độ
27
New cards
Deprivation /ˌdeprɪˈveɪʃn/
( n ) sự tước đoạt, sự thiếu mất
28
New cards
Deterioration /dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/
( n ) sự làm hỏng, sự hư hỏng
29
New cards
Domineering /ˌdɒmɪˈnɪərɪŋ/
( a ) áp bức, độc đoán, hống hách
30
New cards
Downward /ˈdaʊnwəd/
( a ) hạ xuống, trở xuống
31
New cards
Equilibrium /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/
( n ) thăng bằng, cân bằng
32
New cards
Exclusive /ɪkˈskluːsɪv/
( a ) dành riêng cho, độc quyền
33
New cards
Explosion /ɪkˈspləʊʒn/
( n ) sự nổ
34
New cards
Explode /ɪkˈspləʊd/
( v ) nổ
35
New cards
Explosive /ɪkˈspləʊsɪv/
( n/a ) thuốc nổ, gây nổ, dễ nổ
36
New cards
Fertility /fəˈtɪləti/
( n ) khả năng sinh sản
37
New cards
Fetus /ˈfiːtəs/
( n ) thai nhi
38
New cards
Fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/
( v ) dao động
39
New cards
Fluctuation /ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
( n ) sự dao động
40
New cards
Gender /ˈdʒendə(r)/
( n ) giống
41
New cards
Germinate /ˈdʒɜːmɪneɪt/
( v )nảy mầm
42
New cards
Guarantee /ˌɡærənˈtiː/
( n ) sự bảo đảm
43
New cards
Implementation/ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
( n ) sự thi hành
44
New cards
Implement/ˈɪmplɪment/
( v ) thi hành
45
New cards
Impoverishment /ɪmˈpɒvərɪʃmənt/
( n ) sự bần cùng hóa
46
New cards
Incentive /ɪnˈsentɪv/
( n ) sự khuyến khích, sự khích lệ
47
New cards
Insurance /ɪnˈʃʊərəns/
( n ) sự bảo hiểm
48
New cards
Inundate /ˈɪnʌndeɪt/
( v ) tràn ngập
49
New cards
Metropolitan /ˌmetrəˈpɒlɪtən/
( a ) thuộc thủ đô, thuộc trung tâm
50
New cards
Mindset /ˈmaɪndset/
( n ) tư duy
51
New cards
Momentous /məˈmentəs/
( a ) quan trọng, chủ yếu
52
New cards
Parallel n /ˈpærəlel/ đường song son
( n ) đường song song
53
New cards
Patriarchic /ˈpeɪtriɑːkik/
( a ) thuộc phụ hệ, gia trưởng
54
New cards
Percentage /pəˈsentɪdʒ/
( n ) tỉ lệ phần trăm
55
New cards
Percent /pəˈsent/
( n ) phần trăm
56
New cards
Policymaker /ˈpɒləsiˈmeɪkə(r)/
( n ) người hoạch định chính sách
57
New cards
Presumably /prɪˈzjuːməbli/
( adv ) có lẽ
58
New cards
Procedure /prəˈsiːdʒə(r)/
( n ) thủ tục, quy trình
59
New cards
Productivity-based /ˌprɒdʌkˈtɪvəti - beɪst/
( a ) dựa trên năng suất
60
New cards
Prosperity /prɒˈsperəti/
( n ) sự thịnh vượng
61
New cards
Ratio /ˈreɪʃiəʊ/
( n ) tỉ số
62
New cards
Refraction /rɪˈfrækʃn/
( n ) sự khúc xạ
63
New cards
Reinsurance /ˌriːɪnˈʃʊərəns/
( n ) sự tái bảo hiểm
64
New cards
Reoriented /riˈɔːrient/
( a ) thay đổi quan điểm, thay đổi thái độ
65
New cards
Replenish /rɪˈplenɪʃ /
( v ) làm đầy lại
66
New cards
Restrict /rɪˈstrɪkt/
( v ) hạn chế
67
New cards
Restriction/ rɪˈstrɪkʃn/
( n ) sự hạn chế
68
New cards
Restrictive /rɪˈstrɪktɪv/
( a ) bị hạn chế
69
New cards
Roughly /ˈrʌfli/
( adv ) xấp xỉ, thô ráp
70
New cards
Seniority-based /ˌsiːniˈɒrəti - beɪst /
( a ) nền tảng thâm niên
71
New cards
Sexuality /ˌsekʃuˈæləti/
( n ) bản năng sinh dục
72
New cards
Sexual /ˈsekʃuəl/
( a ) thuộc giới tính
73
New cards
Starvation /stɑːˈveɪʃn/
( n ) sự chết đói
74
New cards
Strategically /strəˈtiːdʒɪkli/
( adv ) một cách có chiến lược
75
New cards
Strategic /strəˈtiːdʒɪk/
( a ) có kế hoạch, có chiến lược
76
New cards
strategyad /strætədʒi/
( n ) chiến lược
77
New cards
Ultrasound /ˈʌltrəsaʊnd/ siêu âm, sóng siêu âm
siêu âm, sóng siêu âm
78
New cards
Violate /ˈvaɪəleɪt/
( v ) vi phạm, làm trái (luật...)
79
New cards
Violation /ˌvaɪəˈleɪʃn/
( n ) sự vi phạm
80
New cards
Wastefully /ˈweɪstfəli/
( adv ) một cách lãng phí
81
New cards
Scarcely/ˈskeəsli/
( adv ) hầu như không
82
New cards
Sparely /ˈspeərli/
( adv ) một cách thanh đạm(
83
New cards
Sparsely /ˈspɑːsli/
( adv ) một cách rải rác, thưa thớt
84
New cards
Extension /ɪkˈstenʃn/
( n ) sự mở rộng
85
New cards
Expansion /ɪkˈspænʃn/
( n ) sự mở rộng, sự bành trướng sự
86
New cards
Enlargement /ɪnˈlɑːdʒmənt/
( n ) phóng to, sự mở rộng
87
New cards
Surplus /ˈsɜːpləs/
( n ) phần dư, phần thừa
88
New cards
Population/ˌpɒpjuˈleɪʃn/
( n ) dân số
89
New cards
Populate/ˈpɒpjuleɪt/
( v ) ở, cư trú
90
New cards
Populous/ˈpɒpjələs/
( a ) đông dân cư
91
New cards
Populated/ˈpɒpjuleɪt/
( a ) định cư, cư trú
92
New cards
Pressure/ˈpreʃə(r)/
( n ) áp lực
93
New cards
Pressurize/ˈpreʃəraɪz/
( v ) gây áp lực, gây sức ép
94
New cards
Pressurization/ˌpreʃəraɪˈzeɪʃn/
( n ) sự gây áp lực, sức ép
95
New cards
Racism/ˈreɪsɪzəm/
( n ) chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
96
New cards
Racial/ˈreɪʃl/
( a ) đặc trưng cho chủng tộc
97
New cards
Race/reɪs/
( n ) chủng tộc
98
New cards
Approximately = more or less = roughly
xấp xỉ
99
New cards
At an alarming rate
ở mức đáng báo động
100
New cards
Birth control method
biện pháp kiểm soát sinh sản