1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
attract (v)
/əˈtrækt/ thu hút, hấp dẫn
awareness (n)
/əˈwer.nəs/ sự nhận thức, độ nhận diện
beneficial (a)
/ˌben.əˈfɪʃ.əl/ có ích, có lợi
boost (v)
/buːst/ đẩy mạnh, kích thích
bottom line (n)
/ˌbɑː.t̬əm ˈlaɪn/ điểm mấu chốt, cốt yếu
briefing (n)
/ˈbriː.fɪŋ/ sự chỉ dẫn, hướng dẫn
budget (n)
/ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách
currently (adv)
/ˈkɝː.ənt.li/ hiện thời, hiện nay
convince (v)
/kənˈvɪns/ thuyết phục
consume (v)
/kən'sju:m/ tiêu thụ, sử dụng
competition (n)
/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ sự cạnh tranh, cuộc thi
compare (v)
/kəmˈper/ so sánh, đối chiếu
fad (n)
/fæd/ mốt nhất thời
inspiration (n)
/ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən/ nguồn cảm hứng
market (n)
/ˈmɑːrkɪt/ thị trường
productive (a)
/prəˈdʌk.tɪv/ năng suất
persuasion (n)
/pɚˈsweɪ.ʒən/ sự thuyết phục
satisfaction (n)
/ˌsæt̬.ɪsˈfæk.ʃən/ sự hài lòng