Thẻ ghi nhớ: English Listening Practice - Level C1 Advanced EP01 - LIFE CHALLENGES | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

lively company

bạn bè vui vẻ, náo nhiệt

2
New cards

solve the world's problems

giải quyết mọi vấn đề của thế giới

3
New cards

sit back

thư giãn, không tham gia

4
New cards

vow of silence

lời thề im lặng

5
New cards

burning cause

mục đích mãnh liệt, lý do cháy bỏng

6
New cards

social experiment

thí nghiệm xã hội

7
New cards

cut oneself off

cắt đứt liên lạc với ai đó

8
New cards

protest against

phản đối, biểu tình chống lại

9
New cards

take time out

nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động

10
New cards

intrigued by

thấy hứng thú, tò mò về điều gì đó

11
New cards

keep (my) vocal cords out of action

giữ im lặng, không dùng giọng nói

12
New cards

slip out

buột miệng nói ra

13
New cards

well and truly

hoàn toàn, thật sự

14
New cards

bombard (someone) with questions

dồn dập câu hỏi

15
New cards

go on about (something)

nói đi nói lại

16
New cards

run down (someone/something)

chỉ trích ai đó

17
New cards

hold (myself) back

kiềm chế bản thân

18
New cards

bring out the best in (someone)

khơi dậy điều tốt đẹp nhất trong ai đó

19
New cards

let (things) go

buông bỏ mọi thứ

20
New cards

give (something) a go

thử làm việc gì đó

21
New cards

keyed up

hồi hộp, háo hức

22
New cards

natural step

bước tiến tự nhiên

23
New cards

stick out

nhô ra

24
New cards

free fall

rơi tự do

25
New cards

pull the string

kéo dây kích hoạt

26
New cards

drift down

trôi nhẹ xuống

27
New cards

tandem jump

nhảy dù đôi

28
New cards

be aware of the risks

nhận thức rõ về rủi ro

29
New cards

highly attractive

rất hấp dẫn

30
New cards

better regulated

được quản lý tốt hơn

31
New cards

getting on my nerves

làm tôi khó chịu

32
New cards

walking on eggshells

cẩn trọng từng chút

33
New cards

dropping hints

gợi ý khéo léo

34
New cards

beat around the bush

nói vòng vo

35
New cards

there's a lot to be said for

có nhiều điều tích cực

36
New cards

boot (someone) out

đuổi ai đó ra ngoài

37
New cards

no big deal

không có gì to tát

38
New cards

no doubt

không nghi ngờ gì

39
New cards

staying with me

ở lại với tôi

40
New cards

upfront about things

thẳng thắn, trung thực

41
New cards

short of cash

thiếu tiền

42
New cards

in your interests

vì lợi ích của bạn

43
New cards

invest in property

đầu tư vào bất động sản

44
New cards

wound up

căng thẳng, lo lắng

45
New cards

take a vow of silence

tuyên thệ im lặng

46
New cards

have a think

suy nghĩ kỹ

47
New cards

calm down

bình tĩnh

48
New cards

far, far away

nơi rất xa

49
New cards

don't you dare

đừng hòng

50
New cards

what are you talking about?

bạn đang nói gì vậy?

51
New cards

whitewater rafting

chèo thuyền vượt thác

52
New cards

worth it

đáng giá

53
New cards

infinitely more exciting

thú vị hơn rất nhiều

54
New cards

nowhere near as

không thể so sánh được với

55
New cards

pull out at the last minute

rút lui vào phút cuối

56
New cards

a big rush

cảm giác hưng phấn mãnh liệt

57
New cards

not so keen on

không quá thích

58
New cards

the thrill of

cảm giác phấn khích

59
New cards

a highlight of the year

điểm sáng trong năm

60
New cards

led to believe

bị dẫn dụ để tin rằng