LIS VOL 8 TEST 3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 PM on 2/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

fornight

hai tuần

2
New cards

campsite

địa điểm cắm trại

3
New cards

treat ourselves

tự thưởng cho bản thân

4
New cards

stretch to that

có thể lo được tới mức đó

5
New cards

bushwalking

đi bộ trong rừng hoặc thiên nhiên hoang dã

6
New cards

magnificient

tráng lệ, hùng vĩ, tuyệt diệu

7
New cards

caravan

nhà xe lưu động

8
New cards

cabin

nhà gỗ nhỏ/ khoang tàu hoặc máy bay

9
New cards

campground

khu vực cắm trại

10
New cards

adventurous

phiêu lưu

11
New cards

treetops

ngọn cây

12
New cards

fussy

cầu kì, khó tính

13
New cards

inner city

khu vực nội đô

14
New cards

scheme

hệ thống, kh, ctrinh

15
New cards

prompt

lời nhắc, hd

16
New cards

rack

giá treo, giá để

17
New cards

locker

tủ khóa

18
New cards

clarify

làm cho rõ ràng

19
New cards

liable

về mặt pháp lí

20
New cards

hold liable

chịu trách nhiệm về mặt pháp lí

21
New cards

water cooler

bình nước công cộng

22
New cards

vending machine

máy bán hàng tự động

23
New cards

hairdryer

máy sấy tóc

24
New cards

coffee cart

xe đẩy bán cafe

25
New cards

towel

khăn tắm, khăn lau

26
New cards

attach

gắn, đính kèm, kết nối

27
New cards

attract

thu hút

28
New cards

ship=vessel

tàu

29
New cards

cable

dây cáp

30
New cards

ethanol stove

bếp cồn

31
New cards

paraffin stove

bếp dầu hỏa

32
New cards

as less likely to=less of tendency

ít có xu hướng

33
New cards

no matter what the=any

bất kì

34
New cards

explode

nổ tung

35
New cards

trauma

cú sốc tâm lý, chấn thương

36
New cards

intriguing

hấp dẫn, thú vị

37
New cards

still in dark about it = know little about it

ít biết về

38
New cards

eager to do

rất muốn, háo hức làm gì

39
New cards

if

liệu hay ko

40
New cards

convinced=persuade

thuyết phục

41
New cards

bound to come down

chắc chắn sẽ giảm/hạ nhiệt

42
New cards

outweight

nặng hơn, giá trị/ảnh hưởng hơn

43
New cards

windmill

cối xay gió

44
New cards

prospect

triển vọng

45
New cards

viable prospect

triển vọng khả thi

46
New cards

spoil sth

làm xấu đi cái gì

47
New cards

look least out of place

trông ít bị lạc quẻ (trông hài hòa với xung quanh nhất)

48
New cards

harnessing energy

việc khai thác năng lượng

49
New cards

select=choose

chọn lựa

50
New cards

a good point

đúng vậy

51
New cards

absence from

sự vắng mặt

52
New cards

attend

tham dự, có mặt

53
New cards

toward

đối với

54
New cards

inconclusive

ko đi đến kết luận

55
New cards

absenteeism

vắng mặt thường xuyên

56
New cards

generelisation

sự khái quát hóa (vơ đũa cả nắm)

57
New cards

the extent to which

nói về mức độ

58
New cards

underlying theme

chủ đề cốt lõi

59
New cards

versus

so với

60
New cards

public sector

lĩnh vực công (lĩnh vực nhà nước)

61
New cards

dismiss

sa thải

62
New cards

literature

văn học, tài liệu tk