Results for "temperature"

Filters

Flashcards

Temperature
Updated 3d ago
flashcards Flashcards (16)
7. Temperature
Updated 4d ago
flashcards Flashcards (19)
Temperature Bio Psych
Updated 5d ago
flashcards Flashcards (218)
Apply (for) - Xin việc, ứng cử Celebration - Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm Community - Cộng đồng Cultural exchange - Sự trao đổi văn hóa Current - Hiện hành, đang lưu hành Eye-opening - Mở mang tầm mắt Honour - Danh dự Issue - Vấn đề Leadership skill - Kỹ năng lãnh đạo Live-stream - Phát sóng trực tiếp Politics - Chính trị Promote - Thúc đẩy, quảng bá Proposal - Sự đề nghị Qualify - Đủ tiêu chuẩn, khả năng Region - Vùng, miền Relation - Mối quan hệ, liên quan Representative - Người đại diện Strengthen - Củng cố, tăng cường Support - Ủng hộ Volunteer - Tình nguyện viên Youth - Tuổi trẻ, thanh niên Interference - Sự can thiệp Maintain - Duy trì Principle - Nguyên tắc Scholarship - Học bổng Solidarity - Sự đoàn kết Stability - Sự ổn định Internal - Ở trong, bên trong Motto - Khẩu hiệu, phương châm Official - Chính thức Sponsor - Nhà tài trợ Vision - Tầm nhìn Conference - Hội nghị Constitution - Hiến pháp Dispute - Cuộc tranh luận Block - Khối (các nước) Graceful - Duyên dáng, yêu kiều UNIT 5: GLOBAL WARMING (32 TỪ) Global warming - Sự nóng lên toàn cầu Atmosphere - Khí quyển Balance - Sự cân bằng, sự cân đối Carbon dioxide - Khí cacbonic Coal - Than đá Consequence - Hậu quả Cut down - Chặt, đốn cây Deforestation - Sự phá rừng Emission - Sự phát ra, tỏa ra Environment - Môi trường Farming - Nghề nông Fossil fuel - Nhiên liệu hóa thạch Heat-trapping - Giữ nhiệt Human activity - Hoạt động của con người Impact - Sự tác động, ảnh hưởng Leaflet - Tờ quảng cáo rời Methane - Khí metan Pollutant - Chất gây ô nhiễm Release - Giải thoát, thải ra Renewable - Có thể tái tạo Sea level - Mực nước biển Soil - Đất trồng Soot - Bồ hóng, muội than Temperature - Nhiệt độ Waste - Đồ phế thải, rác Campaign - Chiến dịch Biodiversity - Đa dạng sinh học Vulnerable - Dễ bị tổn thương Habitat - Môi trường sống Extinct - Tuyệt chủng Conservation - Sự bảo tồn Survive - Sống sót
Updated 7d ago
flashcards Flashcards (139)
0.00
studied byStudied by 0 people