1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
equivalent
tương đương
roughly
xấp xỉ, khoảng chừng
currently
hiện tại
reveal
tiết lộ
chain
chuỗi, dây xích
spiralling
xoắn ốc, tăng/giảm liên tục
twisted ladder
cái thang bị xoắn (ẩn dụ cho cấu trúc DNA)
rung
bậc thang
double helix
xoắn kép (cấu trúc DNA)
sequence
trình tự
fingerprint
dấu vân tay
technician
kỹ thuật viên
possess
sở hữu
crime scene
hiện trường vụ án
draft human genome
bản phác thảo bộ gen người
conviction
sự kết án
exoneration
sự minh oan
unveil
tiết lộ, khánh thành
saliva sample
mẫu nước bọt
trust of fate
sự sắp đặt của số phận
mystery
điều bí ẩn
extraordinary
phi thường
frontier
giới hạn, biên giới (nghĩa bóng: ranh giới của tri thức, khám phá)
molecule
phân tử
molecular scissors
"kéo phân tử" (ẩn dụ cho công cụ cắt DNA như CRISPR)
fragments
mảnh vỡ, đoạn nhỏ
dystrophy
loạn dưỡng (thường dùng trong y học: bệnh loạn dưỡng cơ)
embryo
phôi thai
navigate
định hướng, điều hướng
stuff
đồ đạc, thứ gì đó (thường dùng chung chung)
inevitable
không thể tránh khỏi
synthetic protein
protein tổng hợp
decade
thập kỷ