Thẻ ghi nhớ: Unit 8: Social networking | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

19 Terms

1
New cards

acquanintance

người quen

2
New cards

apparently

hình như

3
New cards

eradicate

diệt trừ, xóa bỏ

4
New cards

explode

nổ

5
New cards

immense

mênh mông, bao la

6
New cards

impose

áp đặt

7
New cards

interact

tương tác

8
New cards

pursue

theo đuổi

9
New cards

statistics

số liệu thống kê

10
New cards

susceptible

dễ bị ảnh hưởng

11
New cards

undergo

chịu đựng, trải qua

12
New cards

unfold

mở ra

13
New cards

carry out

tiến hành, thực hiện

14
New cards

trade

trao đổi , buôn bán

15
New cards

suffer

chịu đựng

16
New cards

display

hiển thị, trưng bày

17
New cards

seemingly

Trông có vẻ

18
New cards

suddenly

đột ngột

19
New cards

rapidly

nhanh chóng