1/224
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
📘 Bài 1: コンピュータの基礎
EDSAC エニアック (Electronic Delay Storage Automatic Calculator)
bộ tính toán tự động bộ nhớ trì hoãn điện tử
ENIAC (Electronic Numerical Integrator and Computer)
máy tính ENIAC
USBメモリ (USB memory)
bộ nhớ USB
アイコン (icon)
biểu tượng
アナログ (analog)
analog
アバカス (abacus)
bàn tính
アプリケーション (application)
ứng dụng
エクスプローラ (explorer)
cửa sổ trình duyệt
カレントパス (current path)
đường dẫn hiện hành
クリックする (click)
kích
ジョン・エッカート (John Eckert)
John Eckert
ジョン・モークリー (John Mauchly)
John Mauchly
スーパーコンピュータ (super computer)
siêu máy tính
スマートフォン (smart phone)
điện thoại thông minh
ダブルクリックする (double click)
kích đúp
ツール (tool)
công cụ
ディレクトリ構造 (directory structure)
cấu trúc thư mục
デジタルコンピュータ (digital computer)
máy tính kỹ thuật số
ドライブ (drive)
ổ đĩa
ドライブ名 (drive name)
tên ổ đĩa
ネットブック (netbook)
netbook
ノイマン型コンピュータ (von Neumann computer)
máy tính kiểu Neumann
ハードディスク (hard disk)
đĩa cứng
バックアップ (backup)
sao lưu
パス (path)
đường dẫn
パスカルの計算機 (Pascal's calculator)
máy tính Pascal
ピリオド (period)
dấu chấm
ファイル (file)
tệp dữ liệu
フォルダオプション (folder option)
chọn thư mục
フォン・ノイマン (John von Neumann)
John von Neumann
フロッピーディスク (floppy disk)
đĩa mềm
プログラム内蔵方式 (program storage method)
chương trình được lưu trữ
ライプニッツの乗算機 (Leibniz's multiplier)
máy tính Leibniz
ワークステーション (workstation)
trạm làm việc
右ボタンをクリックする (right click)
kích phải chuột
閲覧する (browse)
xem, duyệt
画像 (image)
hình ảnh
階層構造 (hierarchical structure)
cấu trúc hình cây
外部記憶装置 (external storage device)
thiết bị nhớ ngoài
拡張子 (extension)
đuôi file
記録媒体 (recording media)
phương tiện ghi
起動 (boot/start)
khởi động
左ボタンをクリックする (left click)
kích trái chuột
子供のフォルダ (child folder)
thư mục con
詳細設定 (advanced settings)
cài đặt chi tiết
親のフォルダ (parent folder)
thư mục mẹ
専用計算機 (specialized computer)
máy tính chuyên dụng
孫のフォルダ (grandchild folder)
thư mục cháu
大型汎用計算機 (mainframe computer)
máy tính đa dụng cỡ lớn
電気機械式 (electromechanical)
máy tính cơ điện
電子式計算機 (electronic computer)
máy tính điện tử
汎用計算機 (general purpose computer)
máy tính đa dụng
表計算 (spreadsheet)
tính toán bảng biểu
表示 (display)
biểu thị
🌐 Bài 2: インターネット利用
8対2の法則 (Pareto principle)
quy luật 8/2
ASP (Application Service Provider)
nhà cung cấp dịch vụ ứng dụng
Ajax (Asynchronous JavaScript and XML)
JavaScript và XML không đồng bộ
Blog (web log)
nhật kí cá nhân trên mạng
GPL (the GNU General Public License)
giấy phép công cộng GNU
RSS (Really Simple Syndication)
định dạng tập tin
SNS (Social Networking Service)
dịch vụ mạng xã hội
SaaS (software as a Service)
phần mềm dịch vụ
URL (Uniform Resource Location)
định vị tài nguyên về mặt địa chỉ
エリック・シュミット (Eric Schmidt)
Eric Schmidt
キャラクター (character)
nhân vật
クラウドコンピューティング (cloud computing)
điện toán đám mây
グリッドコンピューティング (grid computing)
điện toán lưới
シェアウェア (shareware)
phần mềm chia sẻ
ソースコード (source code)
mã nguồn
ティム・オライリー (Tim O'Reilly)
Tim O'Reilly
ネチケット (netiquette)
phép lịch sự khi dùng mạng
フリーウェア (freeware)
phần mềm miễn phí
ブラウザ (browser)
trình duyệt
ポータルサイト (portal site)
cổng thông tin điện tử
レンタル権 (rental right)
quyền cho thuê
意匠権 (design right)
quyền kiểu dáng công nghiệp
一見 (at first glance)
nhìn qua
吟味する (examine)
tìm hiểu kỹ
携わる (involved)
làm việc trong
検索 (search)
tìm kiếm
個人情報 (personal information)
thông tin cá nhân
公衆送信権 (public transmission right)
quyền truyền tải công cộng
工業所有権 (industrial property right)
quyền sở hữu công nghiệp
実行ファイル (execution file)
file thực thi
実用新案権 (utility model right)
quyền giải pháp hữu ích
商標権 (trademark right)
quyền thương hiệu
肖像権 (portrait right)
quyền chân dung
触れ合う (interact)
tiếp xúc
即座 (immediate)
ngay lập tức
知的財産 (intellectual property)
tài sản trí tuệ
知的所有権 (intellectual property right)
quyền sở hữu trí tuệ
著作権 (copyright)
bản quyền
著作者 (author)
tác giả
著作者財産権 (copyright property right)
quyền tài sản
著作人格権 (moral right)
quyền nhân thân
著作物 (works)
tác phẩm
著作隣接権 (neighboring rights)
quyền liên quan
特許権 (patent right)
quyền sáng chế