1/111
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
student (n)
học sinh / sinh viên
teacher (n)
giáo viên
classmate (n)
bạn cùng lớp
friend (n)
bạn
pupil (n)
học sinh (trẻ)
professor (n)
giáo sư
lecturer (n)
giảng viên
tutor (n)
gia sư
principal (n)
hiệu trưởng
headmaster (n)
hiệu trưởng
staff (n)
nhân viên trường
learner (n)
người học
school (n)
trường học
university (n)
đại học
college (n)
cao đẳng / đại học
classroom (n)
lớp học
library (n)
thư viện
lab (n) / laboratory (n)
phòng thí nghiệm
office (n)
văn phòng
campus (n)
khuôn viên trường
hall (n)
hội trường
playground (n)
sân chơi
canteen (n)
căng tin
dormitory (n)
ký túc xá
study (v)
học
learn (v)
học (hiểu kiến thức)
read (v)
đọc
write (v)
viết
listen (v)
nghe
speak (v)
nói
practice (v)
luyện tập
revise (v)
ôn tập
review (v)
xem lại
repeat (v)
lặp lại
remember (v)
ghi nhớ
forget (v)
quên
understand (v)
hiểu
explain (v)
giải thích
discuss (v)
thảo luận
math / maths (n)
toán
English (n)
tiếng Anh
science (n)
khoa học
history (n)
lịch sử
geography (n)
địa lý
biology (n)
sinh học
physics (n)
vật lý
chemistry (n)
hóa học
art (n)
mỹ thuật
music (n)
âm nhạc
IT (n) (information technology)
công nghệ
exam (n)/ examination (n)
kỳ thi, bài kiểm tra
test (n)
bài kiểm tra (quy mô nhỏ hơn exam)
mark (n)
điểm (bài thi) (Anh-Anh), số - chữ cái - %
score (n/v)
điểm, kết quả cuối cùng (tỉ số chung cuộc)/ giành ghi được điểm-chấm điểm
result (n)
kết quả
pass (v)
đỗ
fail (v)
trượt
grade (n)/(v)
điểm số (thường cho kỳ thi lớn như exam), chữ cái (giống mark)/ cho điểm (score thì giành hoặc là cho điểm)
The teacher is grading students’ exam
correct (adj)
đúng
wrong (adj)
sai
answer (n)
câu trả lời
question (n)
câu hỏi
form (n)
mẫu đơn
name (n)
tên
address (n)
địa chỉ
date (n)
ngày
number (n)
số
email (n)
phone (n)
số điện thoại
ID (n)
mã số
course (n)
khóa học
subject (n)
môn học
homework (n)
bài tập về nhà
assignment (n)
bài tập lớn/ a task or piece of work assigned to someone as part of a job or course of study.
project (n)
dự án
lesson (n)
bài học
class (n)
buổi học/ lớp học
break (n)
giờ nghỉ
timetable (n)
thời khóa biểu
schedule (n)
lịch học
term (n)
học kỳ
holiday (n)
kỳ nghỉ
idea (n)
ý tưởng
problem (n)
vấn đề
solution (n)
giải pháp
reason (n)
lý do
example (n)
ví dụ
fact (n)
sự thật
information (n)
thông tin
topic (n)
chủ đề
opinion (n)
ý kiến
start (v)
bắt đầu
finish (v)
kết thúc
open (v)
mở
close (v)
đóng
choose (v)
chọn
change (v)
thay đổi
book (v)
đặt
pay (v)
trả tiền
cost (v)
có giá