1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alleviate sth = ease sth (v)
làm giảm
alleviate/ ease the pain
làm giảm đau
reassurance (n)
sự yên tâm
companionship (n)
sự đồng hành
detect sth (v)
phát hiện
detection (n)
sự phát hiện
keep a (watchful) eye on sb/sth
trông chừng
separation anxiety
cảm giác chia cắt
multifaceted (a)
đa khía cạnh
a complex and multifaceted problem
vấn đề phức tạp và đa khía cạnh
integrate (v)
tích hợp
integration (n)
sự tích hợp
integrate sth into sth
tích hợp sth vào sth
cognitive (a)
thuộc về nhận thức (quá trình suy nghĩ)
conscious (a)
thuộc về nhận thức (hiểu biết về)
criteria (n)
tiêu chí
stride (n)
sự tiến bộ, bước tiến
technological strides
sự tiến bộ công nghệ
autonomous cars = self-driving cars
xe tự động lái
automation (n)
sự tự động
collide (v)
va chạm
collision (n)
sự va chạm
clarify (v)
làm rõ
rack up sth
đạt được, tạo ra nhiều
unbeatable (a)
không thể bị đánh bại
encroach on sth (v)
xâm phạm, lấy đi
redundant (a)
như thường, không còn cần thiết
make so redundant
sa thải ai đó
fully understand sth
hiểu hoàn toàn về sth
degree (n)
mức độ
the degree of accuracy
mức độ chính xác
consult sth (v)
tham khảo
derive sth from sth
lấy cái gì từ đâu
contextual (a)
thuộc về hoàn cảnh