1/118
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
declaration
lời tuyên bố
declared
công khai
undeclared
không công khai
edition
bản, sự biên tập
editor
biên tập viên
editorship
công tác thu thập và xuất bản
edited
được biên tập
unedited
không được biên tập
editorial
bằng xã luận
editorially
một cách bằng xã luận
exclamation
câu cảm thán, lời cảm thán
exclamatory
có tính cảm thán
expression
sự biểu lộ, sự diễn tả
expressiveness
tính diễn cảm
expressionism
chủ nghĩa biểu hiện
expressionist
người theo chủ nghĩa biểu hiện
expressive
truyền cảm
expressively
một cách truyền cảm
expressionless
vô cảm
expressionlessly
một cách vô cảm
expressly
rõ ràng
overhear
nghe lỏm
hearing
sự nghe, thính giác
hearsay
lời đồn
implicate
lôi kéo, dính líu, ngụ ý
implication
sự liên can, ngụ ý
implicit
ngấm ngầm
implicitly
một cách ngấm ngầm
insistence
sự khăng khăng
insistent
khăng khăng một mực
meaning
ý nghĩa
meaninglessness
sự vô nghĩa
meaningless
vô nghĩa
meaningful
có ý nghĩa
meaningfully
một cách có ý nghĩa
rephrase
diễn đạt bằng cách khác
paraphrase
diễn giải, diễn đạt khác đi
phrasing
cách phân nhịp
phraseology
ngũ cú, cách nói viết
reprint
tái bản
printing
sự in ấn, thuật in ấn
printer
máy in
printout
dữ liệu in ra
imprint
in dấu, dấu ấn
printed
được in ra
printable
có thể in được, xuất bản
unprintable
không thể in được, xuất bản
publicise
quảng bá
publicity
sự công khai, quảng cáo
publication
sự xuất bản, công bố
publicist
nhà nghiên cứu luật quốc tế, chuyên gia thời sự
publicly
một cách công khai
gainsay
nói ngược lại
saying
châm ngôn
unsaid
không được nói ra
spoke
nói (quá khứ)
speech
bài diễn văn
speaker
người nói, người diễn thuyết
spokesman
phát ngôn viên
spokesmen
những phát ngôn viên (là nam)
spokeswoman
phát ngôn viên (là nữ)
spokeswomen
những phát ngôn viên (là nữ)
spokesperson
phát ngôn viên
spokespeople
những phát ngôn viên
outspokeness
tính bộc trực, thẳng thắn
spoken
được nói ra
unspoken
không được nói ra
speechless
cạn lời, im lặng
unspeakable
không thể diễn tả nổi
unspeakably
một cách không thể tả
outspoken
thẳng thắn
outspokenly
một cách thẳng thắn
restate
nhắc lại, phát biểu lại
overstate
phóng đại
understate
nói giảm nói tránh
statement
bản kê khai, lời khẳng định
understatement
việc nói giảm đi
overstatement
việc nói quá lên
understated
bị giảm bớt
overstated
bị cường điệu
suggestion
sự đề nghị, đề xuất
suggestibility
khả năng gợi ý, tính dễ chấp nhận đề nghị
suggested
được đề xuất
suggestive
mang tính đề nghị
suggestively
một cách mang tính đề nghị
suggestible
dễ bị ảnh hưởng
talker
người nói chuyện
talkie
phim nói
talkback
phần thảo luận, ý kiến độc giả
talkative
nói nhiều
typeset
sắp chữ
typecast
phân vai
typify
điển hình cho
typist
người đánh máy
typewriter
máy đánh chữ
typeface
kiểu chữ
typesetting
sự sắp chữ
typesetter
thợ xếp chữ
typescript
bản đánh máy
typewritten
được đánh máy