HSK3 (P4)

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/172

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

173 Terms

1
New cards

北京

bei jing

Bắc Kinh

2
New cards

季节

ji jie

mùa

3
New cards

春天

chun tian

mùa xuân

4
New cards

夏天

xia tian

mùa hạ

5
New cards

秋天

qiu tian

mùa thu

6
New cards

冬天

dong tian

mùa đông

7
New cards

旱季

han ji

mùa khô

8
New cards

雨季

yu ji

mùa mưa

9
New cards

暖和

nuan huo

ấm áp

10
New cards

天气

tian qi

thời tiết

11
New cards

春节

chun jie

tết âm lịch

12
New cards

桃花

tao hua

hoa đào

13
New cards

梅花

mei hua

hoa mai

14
New cards

金桔

jin ju

cây tắc

15
New cards

re

hot

16
New cards

leng

cold

17
New cards

下雨

xia yu

mưa

18
New cards

下雪

xia xue

tuyết rơi

19
New cards

刮 (风)

gua

nổi gió

20
New cards

活动

huo dong

hoạt động

21
New cards

游泳

you yong

bơi

22
New cards

hui

biết làm gì thông qua học hỏi/ sẽ làm gì

23
New cards

凉快

liang kuai

mát mẻ

24
New cards

舒服

shu fu

thoải mái

25
New cards

滑雪

hua xue

trượt tuyết

26
New cards

滑冰

hua bing

trượt băng

27
New cards

比较

bi jiao

TH1: phó từ mang nghĩa tương đối, 比较+ adj

TH2: V, nghĩa “so sánh” 比较一下人两个书包吧?

28
New cards

du

Trên 0 độ: số + 度

dưới 0 độ: ling xia + số + 度

29
New cards

温度

气温

wen du

qi wen

nhiệt độ

30
New cards

别 = 不要

bie = bu yao: đừng

31
New cards

特别

te bie

adj: đặc biệt

phó từ: cực kì

32
New cards

lei

mệt

33
New cards

完成

wan cheng

hoàn thành

34
New cards

帮助

帮忙

bang

bang zhu

bang mang (là V li hợp)

你可以帮我的忙吗?

35
New cards

guai

ngoan

36
New cards

非常

fei chang

cực kì

非常 + adj, V cảm xúc

37
New cards

快要。。。 了

kuai yao… le

sắp rồi

快要下雨了

38
New cards

假期

jia qi

kì nghỉ

39
New cards

guo

đón, trải qua, từng

过假期: trải qua kì nghỉ

过生日: đón sinh nhật

40
New cards

放假

请假

fang qia đc nghỉ

qing jia xin nghỉ

41
New cards

考试

kao shi

thi, kiểm tra

42
New cards

复习

fu xi

ôn tập

43
New cards

功课

gong ke

bài học

44
New cards

作业

zuo ye

bài tập

45
New cards

新闻

xin wen

tin tức

46
New cards

出去 not 出门

出去 ra khỏi cty, trường học…

出门 ra khỏi nhà

47
New cards

逛街

guang jie

dạo phố

48
New cards

照相

zhao xiang

chụp hình

49
New cards

吃火锅

chi huo guo

ăn lẩu

50
New cards

健身

jian shen

tập gym

51
New cards

健身房

jian shen fang

phòng gym

52
New cards

浪费

lang fei

lãng phí

53
New cards

简直

jian zhi

thật là

54
New cards

如果。。。(的话), 就

ru guo…, jiu

nếu thì

55
New cards

无聊

wu liao

nhàm chán

56
New cards

生气

sheng qi V li hợp

giận

57
New cards

见面

jian mian V li hợp

gặp mặt

58
New cards

吵架

chao jia V li hợp

cãi nhau

59
New cards

毕业

bi ye

tốt nghiệp

60
New cards

结婚

jie hun

kết hôn

61
New cards

离婚

li hun

li hôn

62
New cards

结束

jie shu

kết thúc

63
New cards

发展

fa zhan

phát triển

64
New cards

开始

kai shi

bắt đầu

65
New cards

万物

wan wu

vạn vật

66
New cards

生长

sheng zhang

sinh trưởng

67
New cards

难受

nan shou

khó chịu

68
New cards

节日

jie ri

ngày lễ

69
New cards

解放日

jie fan ri

30/4

70
New cards

春节

chun jie

tết âm lịch

71
New cards

中秋节

zhong qiu jie

tết trung thu

72
New cards

圣诞节

sheng dan jie

noel

73
New cards

劳动节

lao dong jie

1/5

74
New cards

重要

zhong yao

quan trọng

75
New cards

传统

chuan tong

truyền thống

76
New cards

收到

shou dao

nhận đc

77
New cards

红包

hong bao

bao lì xì

78
New cards

烟花

yan hua

pháo hoa

79
New cards

过年

guo nian

ăn tết/ đón tết

80
New cards

需要

xu yao

cần, phải

nếu là V thì đồng nghĩa 要

tính từ: nghĩa là cần thiết

81
New cards

打扫房子

da sao fang zi

dọn dẹp nhà cửa

82
New cards

包粽子

bao zong zi

gói bánh chưng

83
New cards

贴春联

tie chun lian

dán câu đối

84
New cards

茶食

cha shi

bánh kẹo

85
New cards

鞭炮

bian pao

pháo (dải)

86
New cards

亲戚

qin qi

họ hàng

87
New cards

拜年

bai nian

chúc tết

88
New cards

在一块儿

zai yi kuair

ở bên nhau

89
New cards

年夜饭

nian ye fan

cơm tất niên

90
New cards

庆祝新年

qing chu xin nian

chúc mừng năm mới

91
New cards

fang

đốt

92
New cards

新年快乐

xin nian kuai le

năm mới vui vẻ

93
New cards

万事如意

wan shi ru yi

vạn sự như ý

94
New cards

鸡肉

ji rou

thịt gà

95
New cards

饺子

jiao zi

sủi cảo

96
New cards

年年有余

yu

dư dả, đồng âm cá 鱼

97
New cards

开心

kai xin

hạnh phúc

98
New cards

有意思

you yi si

có ý nghĩa

99
New cards

除夕

chu xi

đêm giao thừa

100
New cards

好好人

hao haor

cố gắng, thoải mái