1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
crop
/krɒp/: vụ mùa
lighthouse
/ˈlaɪtˌhaʊs/: đèn biển
peer
/pɪər/: người ngang hàng
session
/ˈseʃ.ən/: tiết học
communal house
/ˈkɒm.jə.nəl haʊs/: nhà sinh hoạt cộng đồng
acrobatics
/ˌæk.rəˈbæt.ɪks/: xiếc
ornamental tree
/ˌɔː.nəˈmen.təl triː/: cây cảnh
bamboo pole
/ˌbæmˈbuː pəʊl/: cây nêu
carp
/kɑːp/: cá chép
coastal
/ˈkəʊ.stəl/: thuộc miền ven biển
contestant
/kənˈtes.tənt/: thí sinh
igloo
/ˈɪɡ.luː/: lều tuyết
dogsled
/ˈdɒɡ.sled/: xe trượt tuyết chó kéo
musher
/ˈmʌʃ.ər/: người lái xe trượt chó kéo
field
/fiːld/: lĩnh vực
benefit
/ˈben.ɪ.fɪt/: lợi ích
drawback
/ˈdrɔː.bæk/: bất lợi
non-verbally
/ˌnɒnˈvɜː.bəl.i/: không dùng lời nói
telegraph
/ˈtel.ɪ.ɡrɑːf/: điện tín
multimedia
/ˌmʌl.tiˈmiː.di.ə/: đa phương tiện
landline telephone
/ˈlænd.laɪn ˈtel.ɪ.fəʊn/: điện thoại cố định
barrier
/ˈbær.i.ər/: rào cản
holography
/hɒˈlɒɡ.rə.fi/: ảnh 3D
three-dimensional
/ˌθriː.daɪˈmen.ʃən.əl/: ba chiều
catch
/kætʃ/: đánh được
cultivate
/ˈkʌl.tɪ.veɪt/: trồng trọt
plough
/plaʊ/: cày
stretch
/stretʃ/: kéo dài ra
browse
/braʊz/: lướt
bully
/ˈbʊl.i/: bắt nạt
chase away
/tʃeɪs əˈweɪ/: xua đuổi
interact
/ˌɪn.tərˈækt/: tương tác
revive
/rɪˈvaɪv/: làm sống lại
identify
/aɪˈden.tɪ.faɪ/: xác định
shrug
/ʃrʌɡ/: nhún (vai)
glance
/ɡlɑːns/: liếc nhìn
picturesque
/ˌpɪk.tʃərˈesk/: đẹp
well-trained
/ˌwelˈtreɪnd/: lành nghề
mature
/məˈtʊər/: chín chắn
midterm
/ˈmɪd.tɜːm/: giữa kỳ
staple
/ˈsteɪ.pəl/: cơ bản
tribal
/ˈtraɪ.bəl/: thuộc bộ tộc
accurate
/ˈæk.jə.rət/: chính xác
non-competitive
/ˌnɒn.kəmˈpet.ɪ.tɪv/: không mang tính cạnh tranh
in real time
/ɪn rɪəl taɪm/: ngay lập tức
wait for ages
/weɪt fɔːr ˈeɪ.dʒɪz/: đợi rất lâu
stay in shape
/steɪ ɪn ʃeɪp/: giữ cơ thể không tăng cân
keep in touch (with)
/kiːp ɪn tʌtʃ/: giữ liên lạc (với ai)