WRITING TASK 2 - FAMILY

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

51 Terms

1
New cards

ongoing trend (n)

xu hướng đang diễn ra

2
New cards

bear children (v)

sinh con

3
New cards

at later ages (phr)

ở độ tuổi lớn hơn / muộn hơn

4
New cards

first-time parents (n)

cha mẹ lần đầu

5
New cards

demanding nature (n)

bản chất đòi hỏi

6
New cards

modern work environment (n)

môi trường làm việc hiện đại

7
New cards

work overtime (v)

làm thêm giờ

8
New cards

deter from (v)

ngăn cản (ai đó làm gì)

9
New cards

prioritize (v)

ưu tiên

10
New cards

financial security (n)

an ninh/ổn định tài chính

11
New cards

individual success (n)

thành công cá nhân

12
New cards

pursue higher education (v)

theo đuổi giáo dục đại học

13
New cards

established career (n)

sự nghiệp ổn định

14
New cards

embark on parenthood (v)

bắt đầu làm cha mẹ

15
New cards

societal norms (n)

chuẩn mực xã hội

16
New cards

delayed childbirth (n)

sinh con muộn

17
New cards

postponement of parenthood (n)

trì hoãn việc làm cha mẹ

18
New cards

disadvantage (n)

bất lợi

19
New cards

health complications (n)

biến chứng sức khỏe

20
New cards

life-threatening pregnancy risks (n)

rủi ro mang thai đe dọa tính mạng

21
New cards

placental abruption (n)

nhau bong non

22
New cards

preeclampsia (n)

tiền sản giật

23
New cards

emotional maturity (n)

trưởng thành về mặt cảm xúc

24
New cards

navigate the complexities (v)

xử lý những phức tạp

25
New cards

family relationships (n)

mối quan hệ gia đình

26
New cards

family dynamics (n)

cơ chế quan hệ gia đình

27
New cards

generational gap (n)

khoảng cách thế hệ

28
New cards

age discrepancy (n)

sự chênh lệch tuổi tác

29
New cards

connect with (v)

kết nối với

30
New cards

diminish chances (v)

làm giảm cơ hội

31
New cards

grasp interests/values/perspective (v)

nắm bắt sở thích/giá trị/quan điểm

32
New cards

misunderstandings (n)

sự hiểu lầm

33
New cards

family tensions (n)

căng thẳng gia đình

34
New cards

hinder the parent-child bond (v)

cản trở sự gắn kết cha mẹ - con

35
New cards

holistic development (n)

phát triển toàn diện

36
New cards

jeopardize health (v)

gây nguy hiểm cho sức khỏe

37
New cards

adversely affect (v)

ảnh hưởng xấu tới

38
New cards

child rearing (n)

nuôi dạy con

39
New cards

conform to standards (v)

tuân theo tiêu chuẩn

40
New cards

pursue a career (v)

theo đuổi sự nghiệp

41
New cards

financial stability (n)

ổn định tài chính

42
New cards

work-life balance (n)

cân bằng công việc - cuộc sống

43
New cards

delay parenthood (v)

trì hoãn việc làm cha mẹ

44
New cards

fertility (n)

khả năng sinh sản

45
New cards

maternal age (n)

độ tuổi người mẹ

46
New cards

long-term consequences (n)

hậu quả dài hạn

47
New cards

pros and cons (n)

ưu và nhược điểm

48
New cards

societal pressure (n)

áp lực xã hội

49
New cards

career advancement (n)

thăng tiến trong nghề nghiệp

50
New cards

reproductive health (n)

sức khỏe sinh sản

51
New cards