1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
ongoing trend (n)
xu hướng đang diễn ra
bear children (v)
sinh con
at later ages (phr)
ở độ tuổi lớn hơn / muộn hơn
first-time parents (n)
cha mẹ lần đầu
demanding nature (n)
bản chất đòi hỏi
modern work environment (n)
môi trường làm việc hiện đại
work overtime (v)
làm thêm giờ
deter from (v)
ngăn cản (ai đó làm gì)
prioritize (v)
ưu tiên
financial security (n)
an ninh/ổn định tài chính
individual success (n)
thành công cá nhân
pursue higher education (v)
theo đuổi giáo dục đại học
established career (n)
sự nghiệp ổn định
embark on parenthood (v)
bắt đầu làm cha mẹ
societal norms (n)
chuẩn mực xã hội
delayed childbirth (n)
sinh con muộn
postponement of parenthood (n)
trì hoãn việc làm cha mẹ
disadvantage (n)
bất lợi
health complications (n)
biến chứng sức khỏe
life-threatening pregnancy risks (n)
rủi ro mang thai đe dọa tính mạng
placental abruption (n)
nhau bong non
preeclampsia (n)
tiền sản giật
emotional maturity (n)
trưởng thành về mặt cảm xúc
navigate the complexities (v)
xử lý những phức tạp
family relationships (n)
mối quan hệ gia đình
family dynamics (n)
cơ chế quan hệ gia đình
generational gap (n)
khoảng cách thế hệ
age discrepancy (n)
sự chênh lệch tuổi tác
connect with (v)
kết nối với
diminish chances (v)
làm giảm cơ hội
grasp interests/values/perspective (v)
nắm bắt sở thích/giá trị/quan điểm
misunderstandings (n)
sự hiểu lầm
family tensions (n)
căng thẳng gia đình
hinder the parent-child bond (v)
cản trở sự gắn kết cha mẹ - con
holistic development (n)
phát triển toàn diện
jeopardize health (v)
gây nguy hiểm cho sức khỏe
adversely affect (v)
ảnh hưởng xấu tới
child rearing (n)
nuôi dạy con
conform to standards (v)
tuân theo tiêu chuẩn
pursue a career (v)
theo đuổi sự nghiệp
financial stability (n)
ổn định tài chính
work-life balance (n)
cân bằng công việc - cuộc sống
delay parenthood (v)
trì hoãn việc làm cha mẹ
fertility (n)
khả năng sinh sản
maternal age (n)
độ tuổi người mẹ
long-term consequences (n)
hậu quả dài hạn
pros and cons (n)
ưu và nhược điểm
societal pressure (n)
áp lực xã hội
career advancement (n)
thăng tiến trong nghề nghiệp
reproductive health (n)
sức khỏe sinh sản