1/15
Flashcards listing key vocabulary terms along with their definitions.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Ability
Khả năng, năng lực
Advantage
Lợi thế
Analyze
Phân tích
Approach
Phương pháp, cách tiếp cận
Argument
Lập luận, lý lẽ
Assess
Đánh giá
Assume
Giả định
Available
Có sẵn, có thể sử dụng
Benefit
Lợi ích
Concept
Khái niệm
Conclude
Kết luận
Consider
Xem xét, cân nhắc
Contrast
Sự đối lập
Contribute
Đóng góp
Create
Tạo ra
Critical
Quan trọng, then chốt