1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
advocate for sth = support
ủng hộ / biện hộ cho việc gì
commit to sth
cam kết với việc gì
enforce sanctions / a treaty
thực thi lệnh trừng phạt / hiệp ước
establish diplomatic relationships / ties / connections
thiết lập quan hệ ngoại giao
foster / boost / promote economic growth
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
foster goodwill / positive relations
tạo thiện chí
keep a commitment = stick to
giữ cam kết
lay the foundation / groundwork for sth
đặt nền móng / cơ sở cho việc gì
make joint efforts
cùng nhau nỗ lực
mobilize resources for aid = gather = rally
huy động nguồn lực để cứu trợ
negotiate a treaty / a contract / an agreement / a pact / a protocol
đàm phán hiệp ước / hợp đồng / thỏa thuận
observe / comply with / obey / adhere to international law
tuân thủ luật pháp quốc tế
reach an agreement = come to an agreement
đạt được thỏa thuận
reach common ground
tìm điểm chung
seize / offer / create / open up (golden) opportunities for sth
nắm bắt / tạo ra / mở ra cơ hội vàng cho việc gì
strengthen ties / relations / cooperation
củng cố quan hệ / hợp tác
take a stand / stance / endorse + for / against sth
lên tiếng / lập lập trường ủng hộ / phản đối việc gì
transfer technology / knowledge
chuyển giao công nghệ / tri thức
uphold / defend sovereignty
bảo vệ chủ quyền
seek mutual understanding
tìm kiếm sự thấu hiểu lẫn nhau