HSK6 giáo trình chuẩn

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/407

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 AM on 11/17/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

408 Terms

1
New cards

启示

sự khai sáng, gợi ý

2
New cards

朝夕相处

bên nhau cả ngày

3
New cards

巴不得

chỉ mong sao

4
New cards

佳肴

món ngon

5
New cards

绅士

người lịch thiệp

6
New cards

督促

hối thúc

7
New cards

别扭

có xích mích

8
New cards

融洽

hòa hợp, hòa thuận

9
New cards

趋势

xu hướng

10
New cards

嫉妒

ghen tị

11
New cards

滔滔不绝

thao thao bất tuyệt

12
New cards

附和

phụ họa

13
New cards

和睦

hòa thuận

14
New cards

宽容

khoan dung

15
New cards

鸦雀无声

im phăng phắc

16
New cards

启蒙

vỡ lòng, nhập môn

17
New cards

反驳

phản bác

18
New cards

约束

ràng buộc, kiềm chế

19
New cards

和气

điềm đạm, nhã nhặn, hòa thuận

20
New cards

慈祥

hiền từ, nhân hậu

21
New cards

không cần, khỏi phải

22
New cards

诱惑

mê hoặc, cám dỗ

23
New cards

向往

mong mỏi, khao khát

24
New cards

阻挡

ngăn trở, ngăn cản

25
New cards

步伐

bước đi, nhịp bước

26
New cards

酝酿

ấp ủ, chuẩn bị

27
New cards

刹那

chốc lát, giây lát

28
New cards

埋怨

oán trách

29
New cards

无精打采

buồn bã, phờ phạc

30
New cards

寂静

vắng vẻ, yên tĩnh

31
New cards

掩饰

che đậy, che giấu

32
New cards

欣慰

vui mừng, yên tâm

33
New cards

tách, bẻ

34
New cards

鞠躬

cúi chào, cúi đầu

35
New cards

dìu, đỡ

36
New cards

khiêng, vác

37
New cards

飞翔

bay lượn

38
New cards

gặm

39
New cards

xách, đeo

40
New cards

敬礼

kính chào

41
New cards

phơi

42
New cards

模样

vẻ bề ngoài, diện mạo

43
New cards

迟疑

chần chừ, ngập ngừng

44
New cards

饱经沧桑

từng trải, nếm đủ mùi đời

45
New cards

流露

bộc lộ, để lộ ra

46
New cards

操劳

làm việc vất vả

47
New cards

胡须

râu

48
New cards

裁缝

thợ may

49
New cards

斯文

lịch sự, nhã nhặn

50
New cards

信誉

uy tín, danh dự

51
New cards

隐约

lờ mờ, mang máng

52
New cards

惦记

nhớ đến, lo lắng

53
New cards

炫耀

khoe khoang

54
New cards

辜负

phụ lòng

55
New cards

有口皆碑

tiếng lành đồn xa

56
New cards

尽人皆知

người người đều biết

57
New cards

不堪设想

không thể lường được

58
New cards

厌倦

chán ngán

59
New cards

厌恶

chán ghét

60
New cards

暗自

âm thầm

61
New cards

草率

qua loa, cẩu thả

62
New cards

thừa, nhân dịp

63
New cards

tháo chạy

64
New cards

饶恕

tha thứ, bỏ qua

65
New cards

蔑视

miệt thị, coi thường

66
New cards

恰巧

đúng lúc

67
New cards

抵抗

chống cự

68
New cards

缠绕

quấn quanh

69
New cards

绳子

dây thừng

70
New cards

举世瞩目

thu hút sự chú ý của cả thế giới

71
New cards

留神

chú ý, coi chừng

72
New cards

俯视

nhìn từ trên xuống

73
New cards

偿还

hoàn trả, bồi hoàn

74
New cards

敌视

coi như kẻ địch

75
New cards

捍卫

bảo vệ

76
New cards

畅通

thông suốt, thông thoáng

77
New cards

巩固

củng cố

78
New cards

雇佣

thuê mướn

79
New cards

解雇

sa thải

80
New cards

兴致勃勃

đầy hứng thú, hào hứng

81
New cards

专程

đặc biệt đi

82
New cards

固然

một cách hiển nhiên, tất nhiên

83
New cards

恳切

tha thiết, ân cần

84
New cards

斩钉截铁

như đinh đóng cột, cương quyết

85
New cards

弊端

tai hại, mặt hạn chế

86
New cards

đặt, gác lại

87
New cards

权衡

cân nhắc, so đo

88
New cards

津津有味

thích thú, say mê

89
New cards

无非

chẳng qua, chỉ

90
New cards

上任

nhậm chức

91
New cards

资深

thâm niên, lâu năm

92
New cards

pha (trà, cafe…)

93
New cards

风气

bầu không khí, nếp sống

94
New cards

就职

nhận chức, nhận việc

95
New cards

才干

năng lực, tài năm

96
New cards

全力以赴

dốc toàn lực, không tiếc công sức

97
New cards

怠慢

lạnh nhạt, thờ ơ

98
New cards

敷衍

làm lấy lệ, hời hợt

99
New cards

想方设法

nghĩ đủ mọi cách

100
New cards

凑合

làm không nhiệt tình, làm miễn cưỡng