1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
go for sth
chọn/ theo đuổi/ quyết định làm cái gì đó
kill sb’s creativity
giết chết/ kìm hãm sự sáng tạo của ai đó
literally went the extra mile
thực sự nỗ lực hơn mức bình thường, làm nhiều hơn cả trách nhiệm
constructive feedback
phản hồi mang tính xây dựng
really pushed us
thực sự thúc đẩy, tạo động lực cho chúng tôi
it was my nightmare
đó là cơn ác mộng của tôi
plug in my earphones
sử dụng, cắm tai nghe
on the go
khi đang di chuyển / bận rộn
hit the gym
đi tập gym
zone out
thả lỏng đầu óc / tạm ngắt kết nối
enjoy my playlist
tận hưởng danh sách nhạc của mình
shape new connections
tạo sự kết nối mới
go-to spots
những địa điểm quen thuộc / chỗ ruột / nơi hay lui tới nhất
catch up (with sb)
gặp gỡ, trò chuyện để cập nhật chuyện của nhau
blow off steam
xả stress, giải tỏa căng thẳng
pick up a thing or two
học hỏi được đôi điều
learn the ropes
học những điều căn bản/ học cách làm việc cho quen
the biggest perk
lợi ích lớn nhất
a calmer outlook on life
góc nhìn điềm tĩnh hơn về cuộc sống
rub off on sb
ảnh hưởng tích cực sang ai