VOCAL SPEAKING

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

go for sth

chọn/ theo đuổi/ quyết định làm cái gì đó

2
New cards

kill sb’s creativity

giết chết/ kìm hãm sự sáng tạo của ai đó

3
New cards

literally went the extra mile

thực sự nỗ lực hơn mức bình thường, làm nhiều hơn cả trách nhiệm

4
New cards

constructive feedback

phản hồi mang tính xây dựng

5
New cards

really pushed us

thực sự thúc đẩy, tạo động lực cho chúng tôi

6
New cards

it was my nightmare

đó là cơn ác mộng của tôi

7
New cards

plug in my earphones

sử dụng, cắm tai nghe

8
New cards

on the go

khi đang di chuyển / bận rộn

9
New cards

hit the gym

đi tập gym

10
New cards

zone out

thả lỏng đầu óc / tạm ngắt kết nối

11
New cards

enjoy my playlist

tận hưởng danh sách nhạc của mình

12
New cards

shape new connections

tạo sự kết nối mới

13
New cards

go-to spots

những địa điểm quen thuộc / chỗ ruột / nơi hay lui tới nhất

14
New cards

catch up (with sb)

gặp gỡ, trò chuyện để cập nhật chuyện của nhau

15
New cards

blow off steam

xả stress, giải tỏa căng thẳng

16
New cards

pick up a thing or two

học hỏi được đôi điều

17
New cards

learn the ropes

học những điều căn bản/ học cách làm việc cho quen

18
New cards

the biggest perk

lợi ích lớn nhất

19
New cards

a calmer outlook on life

góc nhìn điềm tĩnh hơn về cuộc sống

20
New cards

rub off on sb

ảnh hưởng tích cực sang ai