1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
PCR thời gian thực (Real-time PCR) khác PCR truyền thống ở điểm nào nổi bật nhất?
A. Khuếch đại DNA in vitro.
B. Đo lượng DNA theo từng chu kỳ
C. Sử dụng DNA làm khuôn.
D. Cần máy nhiệt chu kỳ (thermocycler).
B. Đo lượng DNA theo từng chu kỳ
Trong Real-time PCR, tín hiệu huỳnh quang tăng theo thời gian chu kỳ vì:
A. Số lượng DNA được nhân bản tỉ lệ nghịch với mức huỳnh quang.
B. Số lượng DNA được nhân bản tỉ lệ thuận với mức huỳnh quang.
C. Primer phát huỳnh quang khi bị tiêu thụ.
D. Gel agarose phát huỳnh quang.
E. Máy PCR tăng cường ánh sáng laser mỗi chu kỳ.
B. Số lượng DNA được nhân bản tỉ lệ thuận với mức huỳnh quang.
Phát biểu nào sai?
A. Tín hiệu huỳnh quang càng cao → DNA nhân bản càng nhiều.
B. Tín hiệu huỳnh quang giảm → DNA nhân bản ít.
C. Huỳnh quang chỉ đo được khi DNA được nhân bản.
D. Tín hiệu huỳnh quang tỉ lệ nghịch với số chu kỳ.
E. Khi DNA mẫu ban đầu nhiều, tín hiệu huỳnh quang đạt ngưỡng sớm hơn.
D. Tín hiệu huỳnh quang tỉ lệ nghịch với số chu kỳ.
Khi nồng độ DNA mẫu ban đầu quá cao trong Real-time PCR:
A. Tín hiệu huỳnh quang đạt ngưỡng sớm, nhưng có thể gây hiệu ứng “plateau”.
B. PCR không xảy ra.
C. Tín hiệu huỳnh quang giảm theo số chu kỳ.
D. DNA quá nhiều không ảnh hưởng gì tới Real-time PCR.
A. Tín hiệu huỳnh quang đạt ngưỡng sớm, nhưng có thể gây hiệu ứng “plateau”.
Plateau: giai đoạn bình ổn
Liên hệ giữa sản phẩm phụ và tín hiệu huỳnh quang trong Real-time PCR:
A. Sản phẩm phụ có thể làm tăng tín hiệu huỳnh quang, làm tăng độ chính xác trong việc đánh giá DNA mẫu
B. Sản phẩm phụ có thể tạo tín hiệu huỳnh quang giả, làm làm giảm độ chính xác trong việc đánh giá DNA mẫu
C. Sản phẩm phụ chỉ xuất hiện trên gel agarose, không liên quan Real-time PCR.
D. Sản phẩm phụ làm giảm tốc độ khuếch đại DNA mục tiêu.
B. Sản phẩm phụ có thể tạo tín hiệu huỳnh quang giả, làm làm giảm độ chính xác trong việc đánh giá DNA mẫu
Chu kỳ ngưỡng (Ct) trong Real-time PCR là:
A. Chu kỳ đầu tiên PCR được khởi động.
B. Chu kỳ tại đó tín hiệu huỳnh quang chưa vượt khỏi ngưỡng nền.
C. Chu kỳ cuối cùng khi DNA được nhân bản hoàn toàn.
D. Chu kỳ tại đó tín hiệu huỳnh quang vượt khỏi ngưỡng nền.
D. Chu kỳ tại đó tín hiệu huỳnh quang vượt khỏi ngưỡng nền.

Một sinh viên cho rằng để phân tích kết quả Real-time PCR, cần điện di sản phẩm PCR trên gel, nhận định này:
A. Đúng, vì phải nhìn band để biết PCR có thành công.
B. Sai, Real-time PCR theo dõi tín hiệu huỳnh quang trực tiếp
C. Đúng, chỉ khi DNA mẫu ít mới cần gel agarose.
D. Sai, nhưng phải làm western blot thay thế.
E. Đúng, để xác định Ct chính xác.
B. Sai, Real-time PCR theo dõi tín hiệu huỳnh quang trực tiếp
Giá trị Ct có thể dùng để:
A. Xác định DNA ban đầu theo định tính.
B. Định lượng tuyệt đối DNA ban đầu có trong mẫu.
C. Định lượng tương đối DNA ban đầu có trong mẫu.
D. A, B và C đều đúng.
D. A, B và C đều đúng.
Một học viên cho rằng giai đoạn plateau trong Real-time PCR là lúc tín hiệu huỳnh quang còn thấp và chưa nhân bản nhiều DNA. Nhận định này:
A. Đúng, plateau là giai đoạn ban đầu của PCR.
B. Sai, plateau là giai đoạn cuối, DNA đã đạt bão hòa và tín hiệu ổn định.
C. Sai, plateau là lúc DNA bắt đầu nhân bản.
D. Đúng, plateau cũng gọi là baseline.
B. Sai, plateau là giai đoạn cuối, DNA đã đạt bão hòa và tín hiệu ổn định.
Giai đoạn nào sau đây không xuất hiện trong Real-time PCR?
A. Giai đoạn khởi động (initial denaturation)
B. Giai đoạn tích lũy tín hiệu nền (baseline)
C. Giai đoạn lũy thừa (exponential)
D. Giai đoạn bình ổn (plateau)
E. Phần đầu của giai đoạn lũy thừa (early exponential)
A. Giai đoạn khởi động (initial denaturation)
Trong kỹ thuật PCR để xác định SNP rs738409 trên gen PNPLA3, nhằm kiểm tra sự hiện diện của allele C và G, phát biểu nào sau đây đúng về bộ đoạn mồi?
A. Sử dụng 2 mồi ngược đặc hiệu cho 2 loại allele, mồi xuôi chung.
B. Sử dụng 2 mồi ngược đặc hiệu, 2 mồi xuôi đặc hiệu cho 2 allele.
C. Cả mồi xuôi và mồi ngược đều sử dụng chung cho 2 allele.
D. Sử dụng 1 mồi ngược chung và 2 mồi xuôi đặc hiệu cho 2 loại allele.
D. Sử dụng 1 mồi ngược chung và 2 mồi xuôi đặc hiệu cho 2 loại allele.

Trong Real-time PCR, giá trị chu kỳ ngưỡng (Ct) được xác định dựa trên giai đoạn nào của phản ứng?
A. Giai đoạn tích lũy tín hiệu nền (baseline)
B. Phần đầu của giai đoạn lũy thừa (early exponential)
C. Giai đoạn lũy thừa (exponential)
D. Giai đoạn bình ổn (plateau)
E. Sau khi điện di gel agarose
C. Giai đoạn lũy thừa (exponential)


Hình trên cho thấy biểu đồ đường cong khuếch đại của KG nào ?
A. CC
B. CG
C. GG
D. Không có đáp án nào đúng
C. GG
Sách trang 72

Hình trên cho thấy biểu đồ đường cong khuếch đại của KG nào ?
A. CC
B. CG
C. GG
D. Không có đáp án nào đúng
A. CC
Sách trang 72

Hình trên cho thấy biểu đồ đường cong khuếch đại của KG nào ?
A. CC
B. CG
C. GG
D. Không có đáp án nào đúng
B. CG
Sách trang 72