1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
activity
hoạt động
aspect
khía cạnh
attitude
thái độ
balance
sự cân bằng
competition
sự cạnh tranh
creativity
sự sáng tạo
daily routine
thói quen hàng ngày
desire
khao khát
disappointment
sự thất vọng
experience
kinh nghiệm, trải nghiệm
fulfillment
sự thoả mãn, thành tựu
goal
mục tiêu
hobby
sở thích
insight
sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
leisure
thời gian rảnh
lifestyle
lối sống
optimist
người lạc quan
outlook
quan điểm, cách nhìn nhận
opportunity
cơ hội
personality
tính cách
pessimist
người tiêu cực
priority
sự ưu tiên
pressure
áp lực
realist
người thực tế
risk-taker
người chấp nhận rủi ro
self-expression
sự tự thể hiện
sense
cảm giác, ý thức
active
năng động, tích cực
bored
chán nản, buồn rầu
confused
bối rối, lúng túng
dissatisfied
không hài lòng
intense
sâu sắc, mạnh mẽ
materialistic
thích vật chất
negative
tiêu cực
positive
tích cực
outdoor
ngoài trời
recreational
giải trí, thư giãn
successful
thành công
achieve
đạt được (thành tựu gì đó)
appeal=attract
thu hút, lôi cuốn
choose
lựa chọn
express
bày tỏ, thể hiện
enjoy
tận hưởng
improve
cải thiện
motivate
thúc đẩy, tạo động lực
participate
tham gia
regret
hối hận
relax
thư giãn
satisfy
làm thoả mãn
lead a happy life
sống một cuộc sống hạnh phúc
live life on the edge
sống mạo hiểm, đầy thách thức
live life to the full
tận hưởng cuộc sống trọn vẹn
make a choice
đưa ra sự lựa chọn
make a decision
đưa ra quyết định
make a living
kiếm kế sinh nhai
meet a need
đáp ứng nhu cầu
miss
bỏ lỡ, trượt
play a role
đóng vai trò
put pressure on
gây áp lực lên ai đó/điều gì đó
set a goal
đặt mục tiêu
take part in
tham gia vào
work hard for a living
làm việc chăm chỉ để kiếm sống
all walks of life
mọi tầng lớp xã hội
cost of living
chi phí sinh hoạt
lifelong ambition
hoài bão, tham vọng trọn đời
living expenses
chi phí sinh hoạt (thuê nhà, thực phẩm, tiện ích)
once in a lifetime opportunity
cơ hội có 1 lần trong đời
standard of living
mức sống
way of life
(khác lifestyle) lối sống, phong cách sống