Thẻ ghi nhớ: L14 TCB - giới từ + LC Part 3 | Quizlet

5.0(1)
studied byStudied by 70 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 AM on 1/5/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

charge (v)

tính phí, sạc pin

<p>tính phí, sạc pin</p>
2
New cards

require

yêu cầu, đòi hỏi

3
New cards

inform sb of st

thông báo cho ai về điều gì đó

<p>thông báo cho ai về điều gì đó</p>
4
New cards

waive (v)

từ bỏ, miễn, hủy, khước từ

<p>từ bỏ, miễn, hủy, khước từ</p>
5
New cards

be aware of

nhận thức, biết rằng

<p>nhận thức, biết rằng</p>
6
New cards

shuttle

trung chuyển

7
New cards

eager to

háo hức

8
New cards

manufacture

sản xuất

<p>sản xuất</p>
9
New cards

currently

hiện tại

<p>hiện tại</p>
10
New cards

expand

mở rộng, tăng lên

11
New cards

overseas

ở nước ngoài

<p>ở nước ngoài</p>
12
New cards

caterer

nhà cung cấp thực phẩm

<p>nhà cung cấp thực phẩm</p>
13
New cards

shareholders' meeting

cuộc họp cổ đông

<p>cuộc họp cổ đông</p>
14
New cards

tight budget

ngân sách eo hẹp

<p>ngân sách eo hẹp</p>
15
New cards

lean toward

chồm tới, hướng về phía

<p>chồm tới, hướng về phía</p>
16
New cards

Auto Repair

Sửa ô tô

<p>Sửa ô tô</p>
17
New cards

shuttle service

dịch vụ trung chuyển

<p>dịch vụ trung chuyển</p>
18
New cards

service charge

phí dịch vụ

<p>phí dịch vụ</p>
19
New cards

invoice

hóa đơn

<p>hóa đơn</p>
20
New cards

expect

mong đợi

<p>mong đợi</p>
21
New cards

option

tùy chọn

<p>tùy chọn</p>
22
New cards

sample

mẫu

23
New cards

pattern

hoa văn

<p>hoa văn</p>
24
New cards

match

phù hợp

25
New cards

installation

sự lắp đặt

<p>sự lắp đặt</p>
26
New cards

check calendar

check work schedule

<p>check work schedule</p>
27
New cards

eager to

háo hức

28
New cards

facility

cơ sở

29
New cards

look forward to doing st

trông đợi

30
New cards

production capability

khả năng sản xuất

<p>khả năng sản xuất</p>
31
New cards

smoothly

trôi chảy

<p>trôi chảy</p>
32
New cards

quote

bản báo giá

<p>bản báo giá</p>
33
New cards

make an appointment

đặt lịch hẹn

<p>đặt lịch hẹn</p>
34
New cards

apply for a position

ứng tuyển vị trí

<p>ứng tuyển vị trí</p>
35
New cards

company policy

chính sách công ty

<p>chính sách công ty</p>
36
New cards

repair a vehicle

sửa xe

<p>sửa xe</p>
37
New cards

examine

kiểm tra

<p>kiểm tra</p>
38
New cards

compare prices

so sánh giá cả

<p>so sánh giá cả</p>
39
New cards

consult

hỏi ý kiến, tham khảo

<p>hỏi ý kiến, tham khảo</p>
40
New cards

journalist

nhà báo

<p>nhà báo</p>
41
New cards

mechanic

thợ sửa máy

<p>thợ sửa máy</p>
42
New cards

engineer

kỹ sư

<p>kỹ sư</p>
43
New cards

plant supervisor

giám sát nhà máy

<p>giám sát nhà máy</p>
44
New cards

advertising campaign

chiến dịch quảng cáo

<p>chiến dịch quảng cáo</p>
45
New cards

press conference

cuộc họp báo

<p>cuộc họp báo</p>
46
New cards

job fair

hội chợ việc làm

<p>hội chợ việc làm</p>
47
New cards

deal with

giải quyết

<p>giải quyết</p>
48
New cards

encounter with

đương đầu với

<p>đương đầu với</p>
49
New cards

provide sb with sth

cung cấp cho ai cái gì

<p>cung cấp cho ai cái gì</p>
50
New cards

provide sth to sb

cung cấp cái gì cho ai

<p>cung cấp cái gì cho ai</p>
51
New cards

ahead of - prior to - in advance

trước

52
New cards

adjust to - adapt to

thích nghi với

<p>thích nghi với</p>
53
New cards

at no cost - at no charge

miễn phí

<p>miễn phí</p>
54
New cards

pay in cash

trả bằng tiền mặt

<p>trả bằng tiền mặt</p>
55
New cards

be in charge of - be responsible for

chịu trách nhiệm

<p>chịu trách nhiệm</p>
56
New cards

on behalf of

thay mặt cho

<p>thay mặt cho</p>
57
New cards

out of stock

hết hàng trong kho

<p>hết hàng trong kho</p>
58
New cards

out of order

bị hỏng

<p>bị hỏng</p>
59
New cards

on schedule

đúng tiến độ

<p>đúng tiến độ</p>
60
New cards

behind schedule

trễ tiến độ

<p>trễ tiến độ</p>
61
New cards

ahead of schedule

trước thời hạn

62
New cards

under construction

đang xây dựng

<p>đang xây dựng</p>
63
New cards

under the guidance of

dưới sự hướng dẫn của

<p>dưới sự hướng dẫn của</p>
64
New cards

under supervision of

dưới sự giám sát của

<p>dưới sự giám sát của</p>
65
New cards

under consideration

đang được xem xét

<p>đang được xem xét</p>