1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blurt out
thốt ra
catch on
trở thành mốt
catch on
hiểu
come out
được phát hành
come out
được hé lộ
come out
được công khai
come out
được hiểu
come out with
thốt ra
dry up
ngừng lại, im lặng
get across
truyền đạt
get (a)round
trở nên phổ biến
get through (to)
được nối máy
get through (to)
truyền đạt, giải thích
let on
tiết lộ
pass on
chuyển giao
put across/over
truyền tải, giải nghĩa
set down
quy định, đặt ra
set down
ghi lại
shout down
làm át tiếng
speak out
tuyên bố, nói lên ý kiến
talk over
thảo luận
talk round
bàn chuyện vòng vo
talk round
thuyết phục được