Thẻ ghi nhớ: L6 - An ideal city | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:46 PM on 11/27/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

universally

adv. được biết nhiều đến, phổ biến

2
New cards

be associated with sth

(phr) liên quan tới cái gì, được gắn liền với cái gì

3
New cards

renaissance

(n) thời kỳ phục hưng

4
New cards

embody

(n) hiện thân

5
New cards

spirit

n.tinh thần, tâm hồn, rượu mạnh, nghị lực

6
New cards

carry down

(phr) chuyển qua, chuyển sang

7
New cards

plague

(n) dịch bệnh; nạn (Eg: A plague of locusts destroyed the crops.→ Nạn châu chấu phá hủy mùa màng.)

8
New cards

crisis

(n) sự khủng hoảng, cuộc khủng hoảng

9
New cards

cusp

(n) đỉnh, ngọn(núi,...), ngưỡng, ranh giới (giữa cái gì vs cái gì)

10
New cards

displacement

(n) sự chuyển dời, sự dịch chuyển

11
New cards

radical

(adj) cấp tiến, triệt để, quyết liệt, từ rễ hoặc gốc, cơ bản

12
New cards

radical

(n) nguồn gốc căn bản, nguyên lý cơ bản, dấu căn (maths)

13
New cards

safeguard

(v) bảo vệ, che chở

(n) sự gìn giữ, che chở

14
New cards

catastrophe

(n) Thảm họa

15
New cards

pestilence

(n) bệnh dịch hạch

16
New cards

excessive

(adj) quá mức, thừa

17
New cards

discipline

(n) kỷ luật, môn học, sự trừng trị

(v) trừng phạt

18
New cards

rigour

(n) tính nghiêm minh, sự khắc nghiệt, sự cay nghiệt,

19
New cards

conscious

(adj) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

20
New cards

conception

(n) quan niệm, nhận thức, tư tưởng, sự thụ thai

21
New cards

prominent

(adj) nổi bật, nổi tiếng, quan trọng

22
New cards

push forward

(phr) thúc đẩy, xúc tiến

23
New cards

reconfiguration

(n) cấu hình lại, tái cấu trúc

24
New cards

medieval

(adj) thuộc thời trung cổ, trung cổ

25
New cards

pile

(v) chất chồng

(n) cọc, chồng, đống, pin, cây cột, mặt sấp đồng tiền

26
New cards

disorder

(n) sự rối loạn

(v) làm xáo trộn

27
New cards

sketch

(n) bản phác họa

(v) phác họa

28
New cards

well-ordered

(adj) có trật tự, ngăn nắp

29
New cards

battlement

(n) thành lũy, trận chiến

30
New cards

rational

(adj) có lý trí, dựa trên lý trí, có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực

31
New cards

interior

(adj) nội địa, ở trong

(n) nội thất, trong thâm tâm

32
New cards

implement

(v) bổ sung, thi hành, thực hiện

(n) đồ dùng, dụng cụ

33
New cards

elegant

(adj) thanh lịch, tao nhã

34
New cards

fusion

(n) sự kết hợp, hợp nhất

35
New cards

regulate

(v) điều chỉnh, kiểm soát, sắp đặt

36
New cards

basin

(n) bồn rửa mặt, bể chứa

37
New cards

Navigate

(v) lái (tàu, thuyền,..), vượt ( biển,..), điều hướng, định vị
(thg dùng bản đồ để định vị)

38
New cards

inland

(adv) nội địa

39
New cards

adjacent

(adj) gần kề, sát ngay

40
New cards

contemporary

(adj) cùng lúc, đồng thời, đương thời, đương đại

41
New cards

compact

(adj) cô đọng, chặt

(n) hiệp ước, sự thỏa thuận

42
New cards

conceive

(v) tưởng tượng; quan niệm

có mang, thụ thai

43
New cards

subdivision

(n) Sự chia nhỏ, phân khu

(v) phân chia

44
New cards

well-ventilated

(adj) thoáng khí

45
New cards

boulevard

(n) đại lộ, đường lớn

46
New cards

align so closely with

(phr) gắn kết chặt chẽ

47
New cards

sensibility

(n) sự cảm thụ (trong nghệ thuật, âm nhạc)

48
New cards

be on the cusp of sth

(adj) ở giai đoạn hoặc tình huống sắp có sự thay đổi

49
New cards

renowned

(adj) nổi tiếng, lừng danh

50
New cards

take full advantage of

(phr) tận dụng tối đa

51
New cards

urban space

(n) không gian đô thị

52
New cards

mark the birth of

(phr) đánh dấu sự ra đời của

53
New cards

artistic talent

(n) tài năng nghệ thuật

54
New cards

remain unfulfilled

(phr) chưa được hoàn thành