1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hotel room
酒店房間 (jiǔ diàn fáng jiān) - Phòng khách sạn
inside room
内向房間 (nèi xiàng fáng jiān) - Phòng phía trong (không cửa sổ)
suite
套房 (tào fáng) - Phòng suite (phòng cao cấp)
honeymoon suite
蜜月套房 (mì yuè tào fáng) - Phòng tân hôn
family room
家庭房 (jiā tíng fáng) - Phòng gia đình
hostel
青年旅館 (qīng nián lǚ guǎn) - Nhà nghỉ giá rẻ
guesthouse
民宿 (mín sù) - Nhà khách/Homestay
facility
設施 (shè shī) - Cơ sở vật chất
fitness center
健身中心 (jiàn shēn zhōng xīn) - Trung tâm thể hình
gym
健身房 (jiàn shēn fáng) - Phòng tập gym
furnishings
傢俱設備 (jiā jù shè bèi) - Đồ nội thất
hot spring
溫泉 (wēn quán) - Suối nước nóng
hair dryer
吹風機 (chuī fēng jī) - Máy sấy tóc
headphones
耳機 (ěr jī) - Tai nghe
extra
額外的 (é wài de) - Thêm/Ngoại định