1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
monolingual peers
n. những người bạn chỉ nói được một thứ tiếng
mechanism
n. cơ chế
sequential
a. thứ tự
pick up
nhặt lên, lấy lên
map onto
tìm sự liên quan
excel
(v) xuất sắc, trội hơn
interference
n. sự can thiệp
persistent
a. kiên trì bền bỉ, liên tục
tap into
v. make good use of
Tip of the tounge state
biết từ đó là gì nhưng không nhớ được
pitch perception
n. nhận thức cao độ
perceptual
a. nhận thức
tinkling sound
tiếng leng keng
puppet
n. con rối
outward
a. bề ngoài, bên ngoài
degenerative
a. thoái hóa
juggling
n. xáo trộn
auditory input
n. nguồn âm thanh