1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adulthood
(n) tuổi trưởng thành
Maturity
(n) tính chín chắn
Ambitious
(adj) đầy tham vọng
Aspiring
(a) đầy nhiệt huyết
Unambitious
(a) Không ham muốn
Assistance
(n) sự hỗ trợ, giúp đỡ
Hindrance
(a) Cản trở
Obstruction
(n) điều trở ngại, vật cản trở
Attempt
(n) nỗ lực, sự cố gắng
Effort
(n) sự cố gắng
Endeavour
(n/v) cố gắng, sự cố gắng
Blur
(v) làm mờ, trở nên mờ
Obscure
(a/v) mờ mịt, làm mờ
Clarify
(v) trong ra, sạch ra
Cautious
(a) thận trọng
Reckless
(a) thiếu thận trọng
Commitment
(n) sự cam kết, tận tâm
Dedication
(n) sự cống hiến, sự hiến dâng
Concern
(n) mối lo ngại
Apprehension
(n) sự e sợ
Unconcern
(n) sự vô lộ
Confuse
(v) làm bối rối
Bewilder
làm bối rối (2)
Puzzle
Làm bối rối (3)
Perplex
Làm bối rối (4)
Demanding
(a) đòi hỏi cao, khó khăn
Challenging
(a) đầy thử thách
Taxing
(a) đòi hỏi
Undemanding
(a) dễ chịu, không khó khăn
Easy
(a) dễ dàng