Tổng hợp GK2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/188

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng + ngữ pháp chính

Last updated 7:11 PM on 2/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

189 Terms

1
New cards

마음이 편안해지다

Tâm hồn trở nên nhẹ nhõm, thoải mái (sau khi lo lắng hoặc căng thẳng)

2
New cards

신이 나다

Phấn chấn, hào hứng (thường do có chuyện vui hoặc thành công)

3
New cards

가슴이 뛰다

Tim đập rộn ràng (vì hồi hộp, lo lắng hoặc cả khi hạnh phúc)

4
New cards

마음에 여유가 생기다

Tâm trí trở nên thảnh thơi, không còn thấy vội vàng hay áp lực

5
New cards

힘이 나다

Trở nên hăng hái, có thêm sức mạnh/động lực (thường dùng khi được cổ vũ)

6
New cards

마음이 설레다

Lòng xao xuyến, náo nức (thường dùng cho tình yêu hoặc mong đợi điều gì đó)

7
New cards

누르다

Ấn, nhấn (phím đàn piano, nút bấm)

8
New cards

불다

Thổi (sáo, kèn, hoặc thổi gió)

9
New cards

튕기다

Gẩy, búng (dùng cho nhạc cụ dây như đàn tranh Gaya-geum, guitar)

10
New cards

치다

Đánh, gõ (trống, piano, hoặc hành động đánh bằng tay)

11
New cards

켜다

Kéo (vĩ đàn như Violin, Hae-geum)

12
New cards

세모

Hình tam giác

13
New cards

네모

Hình tứ giác/Hình vuông

14
New cards

동그라미

Hình tròn

15
New cards

마름모

Hình thoi

16
New cards

둥글다

Tròn, có dạng hình cầu

17
New cards

뾰족하다

Nhọn, sắc nhọn (như đầu bút chì hoặc mũi kim)

18
New cards

딱딱하다

Cứng (như đá, gỗ hoặc thái độ cứng nhắc)

19
New cards

부드럽다

Mềm mại, dịu dàng (dùng cho bề mặt, món ăn hoặc giọng nói)

20
New cards

평평하다

Bằng phẳng (mặt đất, mặt bàn)

21
New cards

울퉁불퉁하다

Gồ ghề, khấp khểnh (đường đi không bằng phẳng)

22
New cards

매끄럽다

Trơn tru, mượt mà, bóng loáng

23
New cards

거칠다

Thô ráp, xù xì (bề mặt) hoặc thô lỗ (tính cách)

24
New cards

아르바이트

Việc làm thêm, việc bán thời gian (thường cho sinh viên)

25
New cards

근무 시간

Thời gian làm việc

26
New cards

연령

Độ tuổi (cách nói trang trọng của '나이')

27
New cards

시급

Lương theo giờ

28
New cards

업무

Nghiệp vụ, công việc phải làm, nhiệm vụ được giao

29
New cards

성별

Giới tính (Nam/Nữ)

30
New cards

성실하다

Thành thật, cần cù, chăm chỉ (thái độ làm việc nghiêm túc)

31
New cards

꼼꼼하다

Tỉ mỉ, cẩn thận, chi tiết (không để xảy ra sai sót nhỏ)

32
New cards

경험이 많다

Có nhiều kinh nghiệm, dày dạn kinh nghiệm

33
New cards

실력이 있다

Có thực lực, có năng lực chuyên môn tốt

34
New cards

이해가 빠르다

Tiếp thu nhanh, nhanh hiểu vấn đề

35
New cards

최선을 다하다

Nỗ lực hết mình, làm hết sức mình

36
New cards

보고서 작성을 잘하다

Giỏi việc viết báo cáo, soạn thảo văn bản tốt

37
New cards

대인 관계가 원만하다

Quan hệ xã hội tốt, hòa đồng với mọi người xung quanh

38
New cards

부장

Trưởng phòng (chức vụ cao trong phòng ban)

39
New cards

과장

Quản lý, Trưởng chuyền (dưới cấp Trưởng phòng)

40
New cards

대리

Phó phòng, Trợ lý quản lý

41
New cards

신입 사원

Nhân viên mới, lính mới

42
New cards

직장 상사

Cấp trên trong công ty

43
New cards

동료

Đồng nghiệp (người làm cùng cấp hoặc cùng nhóm)

44
New cards

부하 직원

Nhân viên cấp dưới

45
New cards

대기업

Doanh nghiệp lớn, tập đoàn lớn (như Samsung, LG…)

46
New cards

중소기업

Doanh nghiệp vừa và nhỏ

47
New cards

연봉이 높다

Lương năm cao (tổng thu nhập trong một năm lớn)

48
New cards

승진 기회가 많다

Có nhiều cơ hội thăng tiến, phát triển sự nghiệp

49
New cards

출퇴근 시간이 자유롭다

Thời gian đi làm và tan làm tự do (giờ giấc linh hoạt)

50
New cards

휴가가 길다

Kỳ nghỉ dài, có nhiều ngày phép

51
New cards

소개팅하다

Đi xem mắt, đi hẹn hò qua giới thiệu (thường do bạn bè sắp xếp)

52
New cards

첫눈에 반하다

Yêu từ cái nhìn đầu tiên, "trúng tiếng sét ái tình"

53
New cards

사귀다

Tìm hiểu, yêu nhau, đang trong một mối quan hệ chính thức

54
New cards

사랑에 빠지다

Rơi vào lưới tình, bắt đầu cảm thấy yêu một người

55
New cards

고백하다

Tỏ tình, thú nhận tình cảm

56
New cards

연애하다

Yêu đương, hẹn hò (chỉ quá trình hai người đang yêu nhau)

57
New cards

선보다

Xem mặt để tiến tới hôn nhân (thường do người lớn sắp xếp)

58
New cards

청혼하다

Cầu hôn

59
New cards

성격[마음]이 잘 맞다

Tính cách (tâm hồn) rất hòa hợp, hợp nhau

60
New cards

조건이 맞다

Đáp ứng các điều kiện/tiêu chuẩn (về kinh tế, gia cảnh, học vấn…)

61
New cards

매력이 있다

Có sức hút, có nét quyến rũ riêng

62
New cards

말[생각]이 잘 통하다

Nói chuyện hợp nhau, hiểu ý nhau hoặc đồng quan điểm

63
New cards

인상이 좋다

Có ấn tượng tốt (về diện mạo hoặc phong thái ban đầu)

64
New cards

마음씨가 착하다

Có tấm lòng lương thiện, tốt bụng

65
New cards

나란히 앉다

Ngồi cạnh nhau (hàng ngang), ngồi sát bên nhau

66
New cards

얼굴이 빨개지다

Mặt đỏ bừng (vì ngượng ngùng hoặc xấu hổ)

67
New cards

손을 잡다

Nắm tay

68
New cards

어깨에 기대다

Tựa vai, dựa vào vai đối phương

69
New cards

가슴이 두근거리다

Tim đập thình thịch (trạng thái hồi hộp, xao xuyến khi ở gần người mình thích)

70
New cards

팔짱을 끼다

Khoác tay nhau (hoặc khoanh tay)

71
New cards

신혼여행

Kỳ nghỉ tuần trăng mật

72
New cards

중매결혼

Kết hôn qua môi giới/mai mối (thường dựa trên điều kiện gia đình)

73
New cards

연애결혼

Kết hôn vì tình yêu (hai người tự tìm hiểu và yêu nhau)

74
New cards

청첩장

Thiệp mời cưới

75
New cards

예식장

Hội trường cưới, nơi tổ chức hôn lễ

76
New cards

살이 찌다 / 빠지다

Lên cân (béo lên) / Giảm cân (gầy đi)

77
New cards

힘이 세다 / 약하다

Sức mạnh khỏe, lực mạnh / Sức yếu, lực yếu

78
New cards

자세가 좋다 / 나쁘다

Tư thế (dáng đứng, ngồi) tốt / Tư thế xấu

79
New cards

몸이 무겁다 / 가볍다

Người nặng nề (mệt mỏi) / Người nhẹ nhõm (khỏe khoắn)

80
New cards

(목을) 돌리다

Xoay (cổ)

81
New cards

(가슴을) 펴다

Ưỡn (ngực), mở rộng lồng ngực

82
New cards

(손을 허리에) 대다

Chống tay vào hông (eo)

83
New cards

(다리를) 벌리다

Dang rộng chân, xoạc chân

84
New cards

(옆구리를) 굽히다

Gập người sang bên hông (lườn)

85
New cards

(몸을) 젖히다

Ngả người ra phía sau

86
New cards

(팔을) 뻗다

Duỗi thẳng tay, vươn tay

87
New cards

(발뒤꿈치를) 들다

Nhón gót chân

88
New cards

숨이 차다

Hụt hơi, thở dốc (sau khi chạy hoặc vận động mạnh)

89
New cards

땀이 나다

Đổ mồ hôi, ra mồ hôi

90
New cards

쥐가 나다

Bị chuột rút (co cơ đột ngột)

91
New cards

지치다

Kiệt sức, mệt lả (mất hết năng lượng)

92
New cards

기분이 상쾌하다

Tinh thần sảng khoái, nhẹ nhõm (sau khi tập thể dục hoặc tắm)

93
New cards

기운이 나다

Lấy lại sức lực, cảm thấy phấn chấn trở lại

94
New cards

몸이 좋아지다

Cơ thể trở nên tốt hơn (cải thiện về vóc dáng hoặc sức khỏe)

95
New cards

근육이 생기다

Lên cơ bắp, hình thành cơ bắp

96
New cards

집들이

Tiệc tân gia (mừng nhà mới)

97
New cards

돌잔치

Tiệc thôi nôi (mừng sinh nhật đầu tiên của bé)

98
New cards

송년회

Tiệc tất niên (tiệc cuối năm)

99
New cards

송별회

Tiệc chia tay (tiễn một người sắp đi xa hoặc nghỉ việc)

100
New cards

동창회

Họp lớp, hội cựu học sinh/sinh viên