1/188
Từ vựng + ngữ pháp chính
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
마음이 편안해지다
Tâm hồn trở nên nhẹ nhõm, thoải mái (sau khi lo lắng hoặc căng thẳng)
신이 나다
Phấn chấn, hào hứng (thường do có chuyện vui hoặc thành công)
가슴이 뛰다
Tim đập rộn ràng (vì hồi hộp, lo lắng hoặc cả khi hạnh phúc)
마음에 여유가 생기다
Tâm trí trở nên thảnh thơi, không còn thấy vội vàng hay áp lực
힘이 나다
Trở nên hăng hái, có thêm sức mạnh/động lực (thường dùng khi được cổ vũ)
마음이 설레다
Lòng xao xuyến, náo nức (thường dùng cho tình yêu hoặc mong đợi điều gì đó)
누르다
Ấn, nhấn (phím đàn piano, nút bấm)
불다
Thổi (sáo, kèn, hoặc thổi gió)
튕기다
Gẩy, búng (dùng cho nhạc cụ dây như đàn tranh Gaya-geum, guitar)
치다
Đánh, gõ (trống, piano, hoặc hành động đánh bằng tay)
켜다
Kéo (vĩ đàn như Violin, Hae-geum)
세모
Hình tam giác
네모
Hình tứ giác/Hình vuông
동그라미
Hình tròn
마름모
Hình thoi
둥글다
Tròn, có dạng hình cầu
뾰족하다
Nhọn, sắc nhọn (như đầu bút chì hoặc mũi kim)
딱딱하다
Cứng (như đá, gỗ hoặc thái độ cứng nhắc)
부드럽다
Mềm mại, dịu dàng (dùng cho bề mặt, món ăn hoặc giọng nói)
평평하다
Bằng phẳng (mặt đất, mặt bàn)
울퉁불퉁하다
Gồ ghề, khấp khểnh (đường đi không bằng phẳng)
매끄럽다
Trơn tru, mượt mà, bóng loáng
거칠다
Thô ráp, xù xì (bề mặt) hoặc thô lỗ (tính cách)
아르바이트
Việc làm thêm, việc bán thời gian (thường cho sinh viên)
근무 시간
Thời gian làm việc
연령
Độ tuổi (cách nói trang trọng của '나이')
시급
Lương theo giờ
업무
Nghiệp vụ, công việc phải làm, nhiệm vụ được giao
성별
Giới tính (Nam/Nữ)
성실하다
Thành thật, cần cù, chăm chỉ (thái độ làm việc nghiêm túc)
꼼꼼하다
Tỉ mỉ, cẩn thận, chi tiết (không để xảy ra sai sót nhỏ)
경험이 많다
Có nhiều kinh nghiệm, dày dạn kinh nghiệm
실력이 있다
Có thực lực, có năng lực chuyên môn tốt
이해가 빠르다
Tiếp thu nhanh, nhanh hiểu vấn đề
최선을 다하다
Nỗ lực hết mình, làm hết sức mình
보고서 작성을 잘하다
Giỏi việc viết báo cáo, soạn thảo văn bản tốt
대인 관계가 원만하다
Quan hệ xã hội tốt, hòa đồng với mọi người xung quanh
부장
Trưởng phòng (chức vụ cao trong phòng ban)
과장
Quản lý, Trưởng chuyền (dưới cấp Trưởng phòng)
대리
Phó phòng, Trợ lý quản lý
신입 사원
Nhân viên mới, lính mới
직장 상사
Cấp trên trong công ty
동료
Đồng nghiệp (người làm cùng cấp hoặc cùng nhóm)
부하 직원
Nhân viên cấp dưới
대기업
Doanh nghiệp lớn, tập đoàn lớn (như Samsung, LG…)
중소기업
Doanh nghiệp vừa và nhỏ
연봉이 높다
Lương năm cao (tổng thu nhập trong một năm lớn)
승진 기회가 많다
Có nhiều cơ hội thăng tiến, phát triển sự nghiệp
출퇴근 시간이 자유롭다
Thời gian đi làm và tan làm tự do (giờ giấc linh hoạt)
휴가가 길다
Kỳ nghỉ dài, có nhiều ngày phép
소개팅하다
Đi xem mắt, đi hẹn hò qua giới thiệu (thường do bạn bè sắp xếp)
첫눈에 반하다
Yêu từ cái nhìn đầu tiên, "trúng tiếng sét ái tình"
사귀다
Tìm hiểu, yêu nhau, đang trong một mối quan hệ chính thức
사랑에 빠지다
Rơi vào lưới tình, bắt đầu cảm thấy yêu một người
고백하다
Tỏ tình, thú nhận tình cảm
연애하다
Yêu đương, hẹn hò (chỉ quá trình hai người đang yêu nhau)
선보다
Xem mặt để tiến tới hôn nhân (thường do người lớn sắp xếp)
청혼하다
Cầu hôn
성격[마음]이 잘 맞다
Tính cách (tâm hồn) rất hòa hợp, hợp nhau
조건이 맞다
Đáp ứng các điều kiện/tiêu chuẩn (về kinh tế, gia cảnh, học vấn…)
매력이 있다
Có sức hút, có nét quyến rũ riêng
말[생각]이 잘 통하다
Nói chuyện hợp nhau, hiểu ý nhau hoặc đồng quan điểm
인상이 좋다
Có ấn tượng tốt (về diện mạo hoặc phong thái ban đầu)
마음씨가 착하다
Có tấm lòng lương thiện, tốt bụng
나란히 앉다
Ngồi cạnh nhau (hàng ngang), ngồi sát bên nhau
얼굴이 빨개지다
Mặt đỏ bừng (vì ngượng ngùng hoặc xấu hổ)
손을 잡다
Nắm tay
어깨에 기대다
Tựa vai, dựa vào vai đối phương
가슴이 두근거리다
Tim đập thình thịch (trạng thái hồi hộp, xao xuyến khi ở gần người mình thích)
팔짱을 끼다
Khoác tay nhau (hoặc khoanh tay)
신혼여행
Kỳ nghỉ tuần trăng mật
중매결혼
Kết hôn qua môi giới/mai mối (thường dựa trên điều kiện gia đình)
연애결혼
Kết hôn vì tình yêu (hai người tự tìm hiểu và yêu nhau)
청첩장
Thiệp mời cưới
예식장
Hội trường cưới, nơi tổ chức hôn lễ
살이 찌다 / 빠지다
Lên cân (béo lên) / Giảm cân (gầy đi)
힘이 세다 / 약하다
Sức mạnh khỏe, lực mạnh / Sức yếu, lực yếu
자세가 좋다 / 나쁘다
Tư thế (dáng đứng, ngồi) tốt / Tư thế xấu
몸이 무겁다 / 가볍다
Người nặng nề (mệt mỏi) / Người nhẹ nhõm (khỏe khoắn)
(목을) 돌리다
Xoay (cổ)
(가슴을) 펴다
Ưỡn (ngực), mở rộng lồng ngực
(손을 허리에) 대다
Chống tay vào hông (eo)
(다리를) 벌리다
Dang rộng chân, xoạc chân
(옆구리를) 굽히다
Gập người sang bên hông (lườn)
(몸을) 젖히다
Ngả người ra phía sau
(팔을) 뻗다
Duỗi thẳng tay, vươn tay
(발뒤꿈치를) 들다
Nhón gót chân
숨이 차다
Hụt hơi, thở dốc (sau khi chạy hoặc vận động mạnh)
땀이 나다
Đổ mồ hôi, ra mồ hôi
쥐가 나다
Bị chuột rút (co cơ đột ngột)
지치다
Kiệt sức, mệt lả (mất hết năng lượng)
기분이 상쾌하다
Tinh thần sảng khoái, nhẹ nhõm (sau khi tập thể dục hoặc tắm)
기운이 나다
Lấy lại sức lực, cảm thấy phấn chấn trở lại
몸이 좋아지다
Cơ thể trở nên tốt hơn (cải thiện về vóc dáng hoặc sức khỏe)
근육이 생기다
Lên cơ bắp, hình thành cơ bắp
집들이
Tiệc tân gia (mừng nhà mới)
돌잔치
Tiệc thôi nôi (mừng sinh nhật đầu tiên của bé)
송년회
Tiệc tất niên (tiệc cuối năm)
송별회
Tiệc chia tay (tiễn một người sắp đi xa hoặc nghỉ việc)
동창회
Họp lớp, hội cựu học sinh/sinh viên