Kanji 6-3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:52 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

証拠

しょうこ: chứng cứ

2
New cards

保証

ほしょう: bảo lãnh, bảo đảm

3
New cards

保証金

ほしょうきん: tiền bảo lãnh, tiền đặt cọc

4
New cards

暗証番号

あんしょうばんごう: mã PIN, mật khẩu

5
New cards

身分証明書

みぶんしょうめいしょ: chứng minh thư/thẻ căn cước

6
New cards

健康保険証

けんこうほけんしょう: thẻ bảo hiểm y tế

7
New cards

症状

しょうじょう: triệu chứng

8
New cards

花粉症

かふんしょう: dị ứng phấn hoa

9
New cards

熱中症

ねっちゅうしょう: say nắng, sốc nhiệt

10
New cards

炎症

えんしょう: viêm, sưng tấy

11
New cards

後遺症

こういしょう: di chứng

12
New cards

整う

ととのう: được chuẩn bị, sắp xếp

13
New cards

整える

とतोのえる: chuẩn bị, sắp xếp, điều chỉnh

14
New cards

整備

せいび: bảo dưỡng, sửa chữa

15
New cards

調整

ちょうせい: điều chỉnh, điều hòa

16
New cards

福祉

ふくし: phúc lợi

17
New cards

渋い

しぶい: chát; khó chịu/cau có; (màu sắc) nhã nhặn

18
New cards

渋滞

じゅうたい: tắc nghẽn, ùn tắc

19
New cards

肯定

こうてい: khẳng định

20
New cards

肯定的な

こうていてきな: mang tính khẳng định/quả quyết

21
New cards

万歳

ばんざい: vạn tuế, muôn năm

22
New cards

しろ: lâu đài, thành

23
New cards

盛ん

さかん: phổ biến, thịnh hành, sôi nổi

24
New cards

繁盛

はんじょう: phồn vinh, thịnh vượng (kinh doanh phát đạt)

25
New cards

育ち盛り

そだちざかり: tuổi đang lớn

26
New cards

食べ盛り

たべざかり: tuổi ăn nhiều

27
New cards

働き盛り

はたらきざかり: đỉnh cao sự nghiệp/độ tuổi lao động chính

28
New cards

盛り上がる

もりあがる: tăng lên, sôi động hẳn lên

29
New cards

武器

ぶき: vũ khí

30
New cards

武士

ぶし: võ sĩ, chiến binh

31
New cards

地域

ちいき: khu vực, vùng

32
New cards

裁判

さいばん: phiên tòa, xét xử

33
New cards

裁判所

さいばんしょ: tòa án

34
New cards

我々

われわれ: chúng tôi, chúng ta

35
New cards

我慢

がまん: chịu đựng, nhẫn nại

36
New cards

我慢強い

がまんづよい: chịu đựng giỏi, kiên trì

37
New cards

怪我

けが: vết thương, bị thương

38
New cards

意義

いぎ: ý nghĩa, ý tứ

39
New cards

義務

ぎむ: nghĩa vụ, bổn phận

40
New cards

主義

しゅぎ: chủ nghĩa

41
New cards

講義

こうぎ: bài giảng

42
New cards

お辞儀

おじぎ: cúi chào

43
New cards

儀式

ぎしき: nghi lễ

44
New cards

礼儀

れいぎ: lễ phép, phép tắc

45
New cards

礼儀正しい

れいぎただしい: lễ phép, lịch sự

46
New cards

詳しい

くわしい: chi tiết, tường tận

47
New cards

詳細

しょうさい: chi tiết, tỉ mỉ

48
New cards

群れ

むれ: đàn, bầy, nhóm

49
New cards

鮮やか

あざやか: rực rỡ, sáng sủa, chói lọi

50
New cards

新鮮

しんせん: tươi, mới mẻ

51
New cards

善良

ぜんりょう: lương thiện, tốt bụng