1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
証拠
しょうこ: chứng cứ
保証
ほしょう: bảo lãnh, bảo đảm
保証金
ほしょうきん: tiền bảo lãnh, tiền đặt cọc
暗証番号
あんしょうばんごう: mã PIN, mật khẩu
身分証明書
みぶんしょうめいしょ: chứng minh thư/thẻ căn cước
健康保険証
けんこうほけんしょう: thẻ bảo hiểm y tế
症状
しょうじょう: triệu chứng
花粉症
かふんしょう: dị ứng phấn hoa
熱中症
ねっちゅうしょう: say nắng, sốc nhiệt
炎症
えんしょう: viêm, sưng tấy
後遺症
こういしょう: di chứng
整う
ととのう: được chuẩn bị, sắp xếp
整える
とतोのえる: chuẩn bị, sắp xếp, điều chỉnh
整備
せいび: bảo dưỡng, sửa chữa
調整
ちょうせい: điều chỉnh, điều hòa
福祉
ふくし: phúc lợi
渋い
しぶい: chát; khó chịu/cau có; (màu sắc) nhã nhặn
渋滞
じゅうたい: tắc nghẽn, ùn tắc
肯定
こうてい: khẳng định
肯定的な
こうていてきな: mang tính khẳng định/quả quyết
万歳
ばんざい: vạn tuế, muôn năm
城
しろ: lâu đài, thành
盛ん
さかん: phổ biến, thịnh hành, sôi nổi
繁盛
はんじょう: phồn vinh, thịnh vượng (kinh doanh phát đạt)
育ち盛り
そだちざかり: tuổi đang lớn
食べ盛り
たべざかり: tuổi ăn nhiều
働き盛り
はたらきざかり: đỉnh cao sự nghiệp/độ tuổi lao động chính
盛り上がる
もりあがる: tăng lên, sôi động hẳn lên
武器
ぶき: vũ khí
武士
ぶし: võ sĩ, chiến binh
地域
ちいき: khu vực, vùng
裁判
さいばん: phiên tòa, xét xử
裁判所
さいばんしょ: tòa án
我々
われわれ: chúng tôi, chúng ta
我慢
がまん: chịu đựng, nhẫn nại
我慢強い
がまんづよい: chịu đựng giỏi, kiên trì
怪我
けが: vết thương, bị thương
意義
いぎ: ý nghĩa, ý tứ
義務
ぎむ: nghĩa vụ, bổn phận
主義
しゅぎ: chủ nghĩa
講義
こうぎ: bài giảng
お辞儀
おじぎ: cúi chào
儀式
ぎしき: nghi lễ
礼儀
れいぎ: lễ phép, phép tắc
礼儀正しい
れいぎただしい: lễ phép, lịch sự
詳しい
くわしい: chi tiết, tường tận
詳細
しょうさい: chi tiết, tỉ mỉ
群れ
むれ: đàn, bầy, nhóm
鮮やか
あざやか: rực rỡ, sáng sủa, chói lọi
新鮮
しんせん: tươi, mới mẻ
善良
ぜんりょう: lương thiện, tốt bụng