L4 C2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:57 AM on 6/17/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

사흘

3 ngày

2
New cards

깨지다

vỡ, bể

3
New cards

깨지기 쉬운

fragile

4
New cards

적다

viết XUỐNG (ko viết lên bảng)

5
New cards

손님

khách

6
New cards

khoảng ~, chừng ~

7
New cards

고객

khách hàng

8
New cards

등기

thư bảo đảm

9
New cards

보통

bình thường

10
New cards

봉투

phong bì

11
New cards

상자

hộp

<p>hộp</p>
12
New cards

영수증

hóa đơn

13
New cards

우체통

thùng thư

<p>thùng thư</p>
14
New cards

우편

Bưu phẩm

🔹 "우편" (Thư tín):

Là cách gửi thư từ, giấy tờ nhẹ và nhỏ như thư tay, bưu thiếp, thông báo,... Thường bỏ vào hộp thư hoặc gửi ở bưu điện.

🔹 "소포" (Bưu kiện/bưu tiện)

Là cách gửi đồ vật, hàng hóa, kiện hàng có kích thước lớn hoặc nặng hơn, như quần áo, sách, quà,... Thường gửi tại bưu điện hoặc qua dịch vụ giao hàng.

15
New cards

적응하다

thích ứng

16
New cards

정도

mức độ, khoảng

17
New cards

졸업식

lễ tốt nghiệp

18
New cards

종이

giấy

19
New cards

주소

địa chỉ

20
New cards

휴대폰

điện thoại di động

21
New cards

가져가다

cầm, lấy, mang đi.

22
New cards

도와 드리다

giúp đỡ

23
New cards

들어 있다

có đựng, có chứa

<p>có đựng, có chứa</p>
24
New cards

사용하다

sử dụng

25
New cards

서다

đứng

26
New cards

똑같다

giống hệt, y chang

<p>giống hệt, y chang</p>
27
New cards

비슷하다

tương tự, giống

28
New cards

정확하다

chính xác

29
New cards

친하다

thân thiết, gần gũi

30
New cards

특별하다

đặc biệt

31
New cards

부치다

to mail

32
New cards

붙이다

to stick, affix, put

33
New cards
하루
một ngày
34
New cards
이틀
hai ngày
35
New cards
사흘
ba ngày
36
New cards
나흘
bốn ngày
37
New cards
열흘
mười ngày
38
New cards
보름
mười lăm ngày
39
New cards

포장하다

1. đóng gói 2. bao gói 3. bọc

40
New cards

스쿨 버스

bus trường

41
New cards

늑대

1. con chó sói 2. sói già

42
New cards

서울숲

Seoul Forest

43
New cards

알람을 맞추다

cài giờ báo thức từ trước

44
New cards

배부르다

no bụng, no rồi