LESSON 27 BOARD MEETING AND COMMITTEES

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

12 Terms

1
New cards

adhere to [ədˈhɪr tu]

(v): tuân thủ, tôn trọng triệt để, trung thành/gắn bó với, giữ vững; tham gia, gia nhập

<p><span>(v): tuân thủ, tôn trọng triệt để, trung thành/gắn bó với, giữ vững; tham gia, gia nhập</span></p>
2
New cards

agenda [əˈdʒen.də]

(n): nhật ký công tác, chương trình nghị sự

<p><span>(n): nhật ký công tác, chương trình nghị sự</span></p>
3
New cards

bring up [brɪŋ ʌp]

(v): Đưa ra

<p><span>(v): Đưa ra</span></p>
4
New cards

conclude [kənˈkluːd]

(v): chấm dứt, kết thúc, bế mạc; kết luận, quyết định

<p><span>(v): chấm dứt, kết thúc, bế mạc; kết luận, quyết định</span></p>
5
New cards

go ahead [ˈɡoʊ.ə.hed]

(v) tiến hành;
(n) sự tiến bộ, sự được phép (làm gì)

<p><span>(v) tiến hành; </span><br><span>(n) sự tiến bộ, sự được phép (làm gì)</span></p>
6
New cards

goal

(n): mục đích, mục tiêu; khung thành, cầu môn; bàn thắng, điểm

<p><span>(n): mục đích, mục tiêu; khung thành, cầu môn; bàn thắng, điểm</span></p>
7
New cards

lengthy [ˈleŋ.θi]

(adj): lâu, dài, dài dòng

<p><span>(adj): lâu, dài, dài dòng</span></p>
8
New cards

matter [ˈmæt̬.ɚ]

(n): nội dung, sự kiện, chủ đề, vấn đề, việc, chuyện

<p><span>(n): nội dung, sự kiện, chủ đề, vấn đề, việc, chuyện</span></p>
9
New cards

periodically [ˌpɪr.iˈɑː.dɪ.kəl.i]

(adv): định kỳ, thường kỳ, chu kỳ

<p><span>(adv): định kỳ, thường kỳ, chu kỳ</span></p>
10
New cards

priority [praɪˈɔːr.ə.t̬i]

(n): ‹quyền/sự› ưu tiên, được xét trước

<p><span>(n): ‹quyền/sự› ưu tiên, được xét trước</span></p>
11
New cards

progress [ˈprɑː.ɡres]

(n) ‹sự› tiến tới, tiến bộ, phát triển; ‹sự› tiến hành, tiến triển;
(v) tiến tới, tiến triển

<p><span>(n) ‹sự› tiến tới, tiến bộ, phát triển; ‹sự› tiến hành, tiến triển; </span><br><span>(v) tiến tới, tiến triển</span></p>
12
New cards

waste [weɪst]

(v) lãng phí;
(n) sự lãng phí; đồ bỏ đi, đồ thải ra, đồ rác rưởi

<p><span>(v) lãng phí; </span><br><span>(n) sự lãng phí; đồ bỏ đi, đồ thải ra, đồ rác rưởi</span></p>