1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
でかけます
hang out
おくれます
đến muộn
(を)まちます
đợi
(に)つきます
đến
(に)れんらくします
liên lạc
ホテルの ロビー
sảnh khách sạn
コーヒーショップ
cửa hàng cà fe
ほんや
hàng sách
じゅうたいです
tắc đường
じこです
tai nạn
みちに まよいます
lạc đường
じかんを まちがえます
nhầm giờ
道
みち
時間
じかん
場所
ばしょ - địa điểm
駅
えき
日
ひ - ngày
出かけます
でかけます
待ちます
まちます
止まります
とまります
かいます
mua
たべます
ăn
見ます
nhìn
(に)のります
đi lên
(が)わかります
hiểu
かいもの
sự mua sắm
しごと
công việc
カラオケ
hát karaoke
さんぼ
đi dạo
しょくじ
bữa ăn
どうぶつえん
sở thú
すいぞくかん
thủy cung
はくぶつかん
bảo tàng lịch sử
びじゅつかん
bảo tàng mĩ thuật
ゆうめいな え
bức tranh nổi tiếng
めずらしい もの
đồ vật quý hiém
かわいい どうぶつ
động vật đáng yêu
おもしろい さかな
con cá thú vị
魚
さかな
食事
しょくじ
仕事
しごと
前
まえ - trước đây
後
あと - sau khi
朝
あさ
昼
ひる
夜
よる
乗ります
のります
まちあわせ
buổi gặp
でんしゃ
cung điện
デパートの いりぐち
cổng trung tâm thương mại
かんこうバス
xe buýt tham quan
まちあわせを します
gặp nhau
えいご
tiếng anh
しょうがっこう
tiểu học
ちゅうがっこう
cấp 2
こうこう
cấp 3
だいがく
đại học
フランスご
tiếng pháp
ドイツ語
tiếng đức
スペイン語
tiếng tây ban nha
日本語
tiếng nhật
ちゅうごくご
tiếng trung
かんこくご
tiếng hàn
アラビア語
tiếng ả rập
話します
nói
書きます
viết
聞きます
nghe
読みます
đọc
はつおん
phát âm
もじ
chữ cái
(を)れんしょうします
luyện tập
(を)おぼえます
ghi nhớ
たんご
từ vựng
ぶん
câu văn
いみ
ý nghĩa
ぶんぼう
ngữ pháp
(を)せつめいします
giải thích
(を)てつだいます
giúp đỡ
つかいます
sử dụng
(と)にています
giống nhau
(と)ちがいます
khác nhau
かんたんです
dễ
おもしろい
thú vị
むずかしくないです
không khó
むずかしいです
khó
たいへん
mệt
わかります
hiểu