まるごと A2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:49 PM on 10/9/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

87 Terms

1
New cards

でかけます

hang out

2
New cards

おくれます

đến muộn

3
New cards

(を)まちます

đợi

4
New cards

(に)つきます

đến

5
New cards

(に)れんらくします

liên lạc

6
New cards

ホテルの ロビー

sảnh khách sạn

7
New cards

コーヒーショップ

cửa hàng cà fe

8
New cards

ほんや

hàng sách

9
New cards

じゅうたいです

tắc đường

10
New cards

じこです

tai nạn

11
New cards

みちに まよいます

lạc đường

12
New cards

じかんを まちがえます

nhầm giờ

13
New cards

みち

14
New cards

時間

じかん

15
New cards

場所

ばしょ - địa điểm

16
New cards

えき

17
New cards

ひ - ngày

18
New cards

出かけます

でかけます

19
New cards

待ちます

まちます

20
New cards

止まります

とまります

21
New cards

かいます

mua

22
New cards

たべます

ăn

23
New cards

見ます

nhìn

24
New cards

(に)のります

đi lên

25
New cards

(が)わかります

hiểu

26
New cards

かいもの

sự mua sắm

27
New cards

しごと

công việc

28
New cards

カラオケ

hát karaoke

29
New cards

さんぼ

đi dạo

30
New cards

しょくじ

bữa ăn

31
New cards

どうぶつえん

sở thú

32
New cards

すいぞくかん

thủy cung

33
New cards

はくぶつかん

bảo tàng lịch sử

34
New cards

びじゅつかん

bảo tàng mĩ thuật

35
New cards

ゆうめいな え

bức tranh nổi tiếng

36
New cards

めずらしい もの

đồ vật quý hiém

37
New cards

かわいい どうぶつ

động vật đáng yêu

38
New cards

おもしろい さかな

con cá thú vị

39
New cards

さかな

40
New cards

食事

しょくじ

41
New cards

仕事

しごと

42
New cards

まえ - trước đây

43
New cards

あと - sau khi

44
New cards

あさ

45
New cards

ひる

46
New cards

よる

47
New cards

乗ります

のります

48
New cards

まちあわせ

buổi gặp

49
New cards

でんしゃ

cung điện

50
New cards

デパートの いりぐち

cổng trung tâm thương mại

51
New cards

かんこうバス

xe buýt tham quan

52
New cards

まちあわせを します

gặp nhau

53
New cards

えいご

tiếng anh

54
New cards

しょうがっこう

tiểu học

55
New cards

ちゅうがっこう

cấp 2

56
New cards

こうこう

cấp 3

57
New cards

だいがく

đại học

58
New cards

フランスご

tiếng pháp

59
New cards

ドイツ語

tiếng đức

60
New cards

スペイン語

tiếng tây ban nha

61
New cards

日本語

tiếng nhật

62
New cards

ちゅうごくご

tiếng trung

63
New cards

かんこくご

tiếng hàn

64
New cards

アラビア語

tiếng ả rập

65
New cards

話します

nói

66
New cards

書きます

viết

67
New cards

聞きます

nghe

68
New cards

読みます

đọc

69
New cards

はつおん

phát âm

70
New cards

もじ

chữ cái

71
New cards

(を)れんしょうします

luyện tập

72
New cards

(を)おぼえます

ghi nhớ

73
New cards

たんご

từ vựng

74
New cards

ぶん

câu văn

75
New cards

いみ

ý nghĩa

76
New cards

ぶんぼう

ngữ pháp

77
New cards

(を)せつめいします

giải thích

78
New cards

(を)てつだいます

giúp đỡ

79
New cards

つかいます

sử dụng

80
New cards

(と)にています

giống nhau

81
New cards

(と)ちがいます

khác nhau

82
New cards

かんたんです

dễ

83
New cards

おもしろい

thú vị

84
New cards

むずかしくないです

không khó

85
New cards

むずかしいです

khó

86
New cards

たいへん

mệt

87
New cards

わかります

hiểu