CONTRACTS

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:30 AM on 7/10/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

abide by /ə'baid/ ( v )

tôn trọng, tuân theo, giữ lời

<p>tôn trọng, tuân theo, giữ lời<br></p>
2
New cards

agreement /ə'gri:mənt/ ( n )

hợp đồng, giao kèo, sự đồng ý/thỏa thuận với nhau

<p>hợp đồng, giao kèo, sự đồng ý/thỏa thuận với nhau<br></p>
3
New cards

assurance /ə'ʃuərəns/ ( n )

sự cam đoan, bảo đảm, chắc chắn; sự tin chắc, tự tin

4
New cards

cancellation /kænse'leiʃn/

Từ loại: (n): sự bãi bỏ, hủy bỏ

5
New cards


determine /di'tə:min/

Từ loại: (v): quyết định, xác định, định rõ; quyết tâm, kiên quyết

6
New cards

engage /in'geidʤ/

Từ loại: (v) Tham gia, cam kết,

(n)sự hứa hẹn, hứa hôn

7
New cards

establish /is'tæbliʃ/

Từ loại: (v): thiết lập, thành lập; xác minh, chứng minh, củng cố

8
New cards

obligate /'ɔbligeit/

Từ loại: (v): bắt buộc, ép buộc

9
New cards

party /'pɑ:ti/

Từ loại: (n): đảng, phái, đội, nhóm; người tham dự/tham gia; buổi liên hoan, buổi tiệc

10
New cards

provision /provision/

Từ loại: (n): sự dự liệu, dự trữ, dự phòng, cung cấp; điều khoản

11
New cards

resolve /ri'zɔlv/

Từ loại: (v) giải quyết

(n) sự kiên quyết / sự tin chắc

12
New cards

specific /spi'sifik/

Từ loại: (adj): riêng biệt, cụ thể, đặc trưng; rõ ràng, rành mạch