1/78
quê hương và cuộc sống thành thị
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hometown
Quê hương
(I was born and raised in a peaceful hometown.
Tôi sinh ra và lớn lên ở một quê hương yên bình.)

Province
Tỉnh.
(My province is famous for its beaches.
Tỉnh của tôi nổi tiếng với những bãi biển.)

Rural area
Vùng nông thôn.
(Life in rural areas is slower and quieter.
Cuộc sống ở vùng nông thôn chậm và yên tĩnh hơn.)

Urban area
Khu vực đô thị.
Example: Urban areas offer more job opportunities.
Nghĩa: Khu vực đô thị mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn.

Suburb
Ngoại ô. - xa thành phố (quận 9, thủ đức)
Example: Many families move to the suburbs for a better environment.
Nghĩa: Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô để có môi trường tốt hơn.

Downtown
Trung tâm thành phố.
Example: Downtown is always bustling with activity.
Nghĩa: Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp hoạt động.

Metropolitan city
Thành phố lớn.
Example: I prefer living in a metropolitan city.
Nghĩa: Tôi thích sống ở thành phố lớn.

Capital city
Thủ đô.
Example: The capital city attracts many tourists.
Nghĩa: Thủ đô thu hút nhiều khách du lịch.

Population
Dân số.
Example: The population has increased rapidly.
Nghĩa: Dân số đã tăng nhanh chóng.

Resident
Cư dân.
Example: Local residents are very friendly.
Nghĩa: Người dân địa phương rất thân thiện.

Neighbourhood
Khu dân cư.
Example: My neighbourhood is safe and quiet.
Nghĩa: Khu tôi sống an toàn và yên tĩnh.

Community
Cộng đồng - là một nhóm người sống, học tập hoặc làm việc cùng nhau, có điểm chung và sự gắn kết với nhau.
Example: A strong community improves quality of life.
Nghĩa: Cộng đồng vững mạnh cải thiện chất lượng cuộc sống.

Public transport
Giao thông công cộng.
Example: Public transport is convenient in big cities.
Nghĩa: Giao thông công cộng tiện lợi ở thành phố lớn.

Traffic congestion
Tắc nghẽn giao thông.
Example: Traffic congestion is a serious problem.
Nghĩa: Tắc nghẽn giao thông là vấn đề nghiêm trọng.

Infrastructure
Cơ sở hạ tầng - là toàn bộ những công trình và hệ thống thiết yếu phục vụ cho đời sống và sự phát triển của xã hội.
Example: The city has modern infrastructure.
Nghĩa: Thành phố có cơ sở hạ tầng hiện đại.

Skyscraper
Nhà chọc trời.
Example: Skyscrapers dominate the skyline.
Nghĩa: Những tòa nhà cao tầng chiếm lĩnh đường chân trời.

Landmark
Địa danh nổi tiếng.
Example: The temple is a famous landmark.
Nghĩa: Ngôi đền là địa danh nổi tiếng.

Tourist attraction
Điểm du lịch.
Example: The lake is a popular tourist attraction.
Nghĩa: Hồ nước là điểm du lịch nổi tiếng.

Cost of living
Chi phí sinh hoạt.
Example: The cost of living is quite high here.
Nghĩa: Chi phí sinh hoạt ở đây khá cao.

Quality of life
Chất lượng cuộc sống.
Example: Green spaces improve quality of life.
Nghĩa: Không gian xanh cải thiện chất lượng cuộc sống.

Pollution
Ô nhiễm.
Example: Air pollution affects residents' health.
Nghĩa: Ô nhiễm không khí ảnh hưởng sức khỏe người dân.

Green space
Không gian xanh.
Example: Parks provide green spaces for relaxation.
Nghĩa: Công viên cung cấp không gian xanh để thư giãn.

Lifestyle
Lối sống.
Example: City lifestyle is fast-paced.
Nghĩa: Lối sống thành thị diễn ra nhanh.

Fast-paced
Nhịp sống nhanh.
Example: I enjoy a fast-paced lifestyle.
Nghĩa: Tôi thích lối sống nhịp độ nhanh.

Crowded
Đông đúc.
Example: The city center is extremely crowded.
Nghĩa: Trung tâm thành phố cực kỳ đông đúc.

Overcrowded
Quá đông.
Example: Some cities are becoming overcrowded.
Nghĩa: Một số thành phố đang trở nên quá đông.

Convenient
Tiện lợi.
Example: Living here is very convenient.
Nghĩa: Sống ở đây rất tiện lợi.

Facilities
Cơ sở vật chất - là những trang thiết bị, tài sản cụ thể phục vụ cho một tổ chức, trường học, công ty...
Example: The city has excellent facilities.
Nghĩa: Thành phố có cơ sở vật chất tuyệt vời.

Opportunity
Cơ hội.
Example: Big cities offer more career opportunities.
Nghĩa: Thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp.

Employment
Việc làm.
Example: Employment rates are higher in urban areas.
Nghĩa: Tỷ lệ việc làm cao hơn ở khu đô thị.

Vibrant
Sôi động.
Example: It is a vibrant and dynamic city.
Nghĩa: Đây là thành phố sôi động và năng động.

Dynamic
Năng động.
Example: Young people prefer dynamic cities.
Nghĩa: Người trẻ thích những thành phố năng động.

Modern
Hiện đại.
Example: The city is modern and well-developed.
Nghĩa: Thành phố hiện đại và phát triển tốt.

Developed
Phát triển.
Example: It is one of the most developed cities.
Nghĩa: Đây là một trong những thành phố phát triển nhất.

Historic
Mang tính lịch sử.
Example: My hometown has many historic buildings.
Nghĩa: Quê tôi có nhiều công trình lịch sử.

Cultural heritage
Di sản văn hóa.
Example: The city preserves its cultural heritage.
Nghĩa: Thành phố bảo tồn di sản văn hóa.

Tradition
Truyền thống.
Example: Local traditions are well preserved.
Nghĩa: Truyền thống địa phương được gìn giữ tốt.

Festival
Lễ hội.
Example: The annual festival attracts many visitors.
Nghĩa: Lễ hội thường niên thu hút nhiều du khách.

Cuisine
Ẩm thực.
Example: The local cuisine is delicious.
Nghĩa: Ẩm thực địa phương rất ngon.

Street food
Đồ ăn đường phố.
Example: Street food is popular among tourists.
Nghĩa: Đồ ăn đường phố phổ biến với du khách.

Hospitality
Sự hiếu khách.
Example: The hospitality of local people impressed me.
Nghĩa: Sự hiếu khách của người dân làm tôi ấn tượng.

Peaceful
Yên bình.
Example: My hometown is peaceful and relaxing.
Nghĩa: Quê tôi yên bình và thư giãn.

Safe
An toàn.
Example: It is a safe place to live.
Nghĩa: Đây là nơi an toàn để sống.

Noisy
Ồn ào.
Example: Big cities can be noisy at night.
Nghĩa: Thành phố lớn có thể ồn ào vào ban đêm.

Stressful
Căng thẳng.
Example: City life can be stressful.
Nghĩa: Cuộc sống thành phố có thể căng thẳng.

Relaxing
Thư giãn.
Example: Rural life is more relaxing.
Nghĩa: Cuộc sống nông thôn thư giãn hơn.

Accessible
Dễ tiếp cận.
Example: Public services are easily accessible.
Nghĩa: Dịch vụ công cộng dễ tiếp cận.

Rapid urbanization
Đô thị hóa nhanh - là quá trình dân số và hoạt động kinh tế tập trung vào thành phố với tốc độ cao trong thời gian ngắn.
Example: Rapid urbanization causes housing problems.
Nghĩa: Đô thị hóa nhanh gây ra vấn đề nhà ở.

Migration
Sự di cư.
Example: Rural-to-urban migration is increasing.
Nghĩa: Sự di cư từ nông thôn ra thành thị đang tăng lên.

Housing shortage
Thiếu nhà ở.
Example: Housing shortage is a major issue in big cities.
Nghĩa: Thiếu nhà ở là vấn đề lớn ở thành phố lớn.

Public amenities
Tiện ích công cộng.
Example: Public amenities improve living standards.
Nghĩa: Tiện ích công cộng nâng cao mức sống.

Living standard
Mức sống.
Example: Living standards have improved significantly.
Nghĩa: Mức sống đã cải thiện đáng kể.

Economic growth
Tăng trưởng kinh tế.
Example: Economic growth attracts foreign investment.
Nghĩa: Tăng trưởng kinh tế thu hút đầu tư nước ngoài.

Job market
Thị trường lao động.
Example: The job market is competitive in large cities.
Nghĩa: Thị trường lao động cạnh tranh ở thành phố lớn.

Career prospects
Triển vọng nghề nghiệp.
Example: Big cities offer better career prospects.
Nghĩa: Thành phố lớn mang lại triển vọng nghề nghiệp tốt hơn.

Social inequality
Bất bình đẳng xã hội.
Example: Social inequality remains a concern.
Nghĩa: Bất bình đẳng xã hội vẫn là mối lo ngại.

Sustainable development
Phát triển bền vững.
Example: Cities must focus on sustainable development.
Nghĩa: Thành phố cần tập trung vào phát triển bền vững.

Waste management
Quản lý rác thải.
Example: Waste management is essential in urban areas.
Nghĩa: Quản lý rác thải rất cần thiết ở đô thị.

Crime rate
Tỷ lệ tội phạm.
Example: The crime rate has declined.
Nghĩa: Tỷ lệ tội phạm đã giảm.

Healthcare system
Hệ thống y tế.
Example: The healthcare system is well-developed.
Nghĩa: Hệ thống y tế phát triển tốt.

Education system
Hệ thống giáo dục.
Example: The education system plays a crucial role.
Nghĩa: Hệ thống giáo dục đóng vai trò quan trọng.

Urban planning
Quy hoạch đô thị.
Example: Urban planning reduces traffic congestion.
Nghĩa: Quy hoạch đô thị giảm tắc nghẽn giao thông.

Cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa.
Example: Cultural diversity enriches city life.
Nghĩa: Đa dạng văn hóa làm phong phú cuộc sống đô thị.

Sense of belonging
Cảm giác thuộc về.
Example: I have a strong sense of belonging here.
Nghĩa: Tôi có cảm giác gắn bó mạnh mẽ ở đây.

Work-life balance
Cân bằng công việc cuộc sống.
Example: Maintaining work-life balance is challenging.
Nghĩa: Duy trì cân bằng công việc và cuộc sống rất khó.

Commuting time
Thời gian đi làm.
Example: Long commuting time causes stress.
Nghĩa: Thời gian đi làm dài gây căng thẳng.

Residential area
Khu dân cư.
Example: I live in a quiet residential area.
Nghĩa: Tôi sống ở khu dân cư yên tĩnh.

Commercial district
Khu thương mại.
Example: The commercial district is always busy.
Nghĩa: Khu thương mại luôn nhộn nhịp.

Industrial zone
Khu công nghiệp.
Example: The industrial zone creates jobs.
Nghĩa: Khu công nghiệp tạo việc làm.

Tourist hotspot
Điểm du lịch nổi tiếng.
Example: The beach is a tourist hotspot.
Nghĩa: Bãi biển là điểm du lịch nổi tiếng.

Local authority
Chính quyền địa phương.
Example: Local authorities should improve infrastructure.
Nghĩa: Chính quyền địa phương nên cải thiện hạ tầng.

Public awareness
Nhận thức cộng đồng.
Example: Public awareness about pollution is rising.
Nghĩa: Nhận thức cộng đồng về ô nhiễm đang tăng.

Rural lifestyle
Lối sống nông thôn.
Example: Rural lifestyle is peaceful and healthy.
Nghĩa: Lối sống nông thôn yên bình và lành mạnh.

Property price
Giá bất động sản.
Example: Property prices are rising rapidly.
Nghĩa: Giá bất động sản đang tăng nhanh.

Public park
Công viên công cộng.
Example: Public parks improve mental health.
Nghĩa: Công viên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

Recreational facility
Cơ sở giải trí.
Example: Recreational facilities attract young people.
Nghĩa: Cơ sở giải trí thu hút người trẻ.

Community service
Hoạt động phục vụ cộng đồng.
Example: Students should participate in community service.
Nghĩa: Học sinh nên tham gia hoạt động cộng đồng.

Urban resident
Cư dân đô thị.
Example: Urban residents face various challenges.
Nghĩa: Cư dân đô thị đối mặt nhiều thách thức.

Rural resident
Cư dân nông thôn
Example: Rural residents often enjoy cleaner air.
Nghĩa: Người dân nông thôn thường tận hưởng không khí sạch hơn.
