Thẻ ghi nhớ: GTHN 1 - Lesson 11 - 15 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

91 Terms

1
New cards

觉得

/juéde/ Cảm thấy

2
New cards

怎么样

/zěnme yàng/ như thế nào

3
New cards

外语

/wàiyǔ/ ngoại ngữ

4
New cards

/huì/ biết, sẽ

5
New cards

语法

/yǔfǎ/ ngữ pháp

6
New cards

/tīng/ nghe

7
New cards

[ shuō ] nói

8
New cards

/dú/ đọc

9
New cards

/xiě/ viết

10
New cards

比较

/bǐjiào/ so với, khá là, tương đối

11
New cards

容易

/róngyì/ dễ, dễ dàng

12
New cards

/jiù/ cũ

13
New cards

/xīn/ mới

14
New cards

/shào/ trẻ tuổi

15
New cards

/lǎo/ già

16
New cards

但是

/dànshì/ nhưng

17
New cards

同屋

/tóngwū/ bạn cùng quê

18
New cards

/bān/ lớp

19
New cards

同班

/tóngbān/ bạn cùng lớp

20
New cards

/hé/ và

21
New cards

秘书

[Mìshū] Thư ký

22
New cards

经理

/jīnglǐ/ giám đốc

23
New cards

校长

[ xiàozhǎng ] hiệu trưởng

24
New cards

教授

/jiàoshòu/ Giáo sư

25
New cards

教师

/jiàoshī/ giáo viên

26
New cards

大夫

[dàifū] Bác sĩ

27
New cards

医生

[yīshēng] bác sĩ

28
New cards

律师

/lǜshī/ luật sư

29
New cards

学生

/xuésheng/ học sinh

30
New cards

同学

[tóngxué] Bạn học

31
New cards

外国

[ wàiguó ] nước ngoài, ngoại quốc

32
New cards

留学生

[liúxuéshēng] du học sinh

33
New cards

/xiān/ trước, trước tiên

34
New cards

[hòu] sau

35
New cards

然后

[ránhòu] sau đó

36
New cards

介绍

[jièshào] giới thiệu

37
New cards

一下儿

[yīxiàr] Một chút

38
New cards

/wèi/ vị (lượng từ chỉ người)

39
New cards

欢迎

[huānyíng] Hoan nghênh

40
New cards

/dōu/ Đều, cũng

41
New cards

喜欢

/xǐhuan/ thích

42
New cards

/liǎ/ hai

43
New cards

没什么

/méishénme/ không có gì

44
New cards

/yǒu/ có

45
New cards

没有

[méiyǒu] không có

46
New cards

箱子

[xiāngzi] vali, cái rương

47
New cards

/qīng/ nhẹ

48
New cards

/zhòng/ nặng

49
New cards

黑色

/hēisè/ màu đen

50
New cards

红色

/hóngsè/ màu đỏ

51
New cards

/lán/ màu xanh lam

52
New cards

[lǐ] Bên trong

53
New cards

[ wài ] bên ngoài

54
New cards

/yào/ thuốc

55
New cards

中药

/zhōngyào/ thuốc Đông y

56
New cards

西药

/xīyào/ thuốc Tây

57
New cards

/yè/ lá

58
New cards

[xiāng] thơm

59
New cards

日用品

/rì yòng pǐn/ đồ dùng hàng ngày

60
New cards

衣服

/yīfu/ quần áo

61
New cards

运动

/yùndòng/ vận động, thể thao

62
New cards

雨伞

/yǔ sǎn/ cái ô

63
New cards

[ yǔ ] mưa

64
New cards

下雨

/xiàyǔ/ trời mưa

65
New cards

香水

[ xiāngshuǐ ] nước hoa

66
New cards

/yòng/ dùng

67
New cards

/xiǎng/ tưởng/nghĩ/muốn/nhớ

68
New cards

/běn/ quyển, cuốn

69
New cards

toàn

70
New cards

照片

ảnh

71
New cards

nhìn, xem

72
New cards

chỉ

73
New cards

làm

74
New cards

大概

đại khái

75
New cards

bei, cốc

76
New cards

自行车

zìxíngchē xe đạp

77
New cards

汽车

qìchē ô tô

78
New cards

摩托车

mô tô

79
New cards

出租车

chūzū chē taxi

80
New cards

chiếc xe

81
New cards

办公室

office

82
New cards

tại

83
New cards

ne

84
New cards

lầu, tầng

85
New cards

房间

phòng

86
New cards

số

87
New cards

知道

biết

88
New cards

电话

điện thoại bàn

89
New cards

手机

điện thoại tay

90
New cards

đợi

91
New cards

đếm