1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
침대
bed (giường ngủ)
바닥
floor (sàn, đáy,
자동차
car
길
road (đường, con đường)
책상
desk (bàn học)
탁자
table (cái bàn)
벤치
bench (ghế dài)
서다
stand
앉다
sit
우체국
post office (bưu điện)
나무 탁자
wooden table
교실
classroom