C1_Unit 2_Thinking and learning- BFC- THUY NGAN

5.0(1)
studied byStudied by 1 person
5.0(1)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

135 Terms

1
New cards

assume

(v) cho rằng , giả định, giả sử rằng

2
New cards

assumption

(n) sự giả sử, sự giả định, sự cho rằng

3
New cards

assuming

(conj) cho rằng, giả sử rằng

4
New cards

unassuming

(adj) = modest : khiêm tốn

5
New cards

believe

(v) tin rằng

6
New cards

disbelieve

(v) không tin vào cái gì

7
New cards

belief

(n) niềm tin, sự tin tưởng

8
New cards

disbelief

(n) mất niềm tin, không tin

9
New cards

believer

(n) người tin vào cái gì đó, tín đồ

10
New cards

disbeliever

(n) người hoài nghi, không tin

11
New cards

believable

(adj) có thể tin được

12
New cards

unbelievable

(adj) không thể tin được

13
New cards

disbelieving

(adj) nghi ngờ, không tin

14
New cards

unbelievably

(adv)= extremely : cực kì

15
New cards

brilliant

(adj) xuất sắc, thông minh, ấn tượng

16
New cards

brilliance

(n) sự thông minh, khéo léo, xuất sắc

17
New cards

brilliantly

(adv) một cách ấn tượng, xuất sắc

18
New cards

conceive

(v) nghĩ, hiểu, nhận thức, tưởng tượng

19
New cards

conceptualise

(v) hình thành ý tưởng trong đầu

20
New cards

concept

(n) khái niệm

21
New cards

conception

(n) nhận thức, quan niệm

22
New cards

conceptual

(adj) dựa trên khái niệm, nhận thức

23
New cards

conceivable

(adj) = possible: có thể

24
New cards

inconceivable

(adj) = unthinkable: không thể tin được được, không thể tưởng tượng được

25
New cards

conceivably

(adv) possibly : có thể

26
New cards

inconceivably

(adv) cách khó tính, không thể tưởng tượng được

27
New cards

confuse

(v) làm lẫn lộn, mơ hồ, lộn xộn

28
New cards

confusing

(adj) khó hiểu, không rõ ràng

29
New cards

confusingly

(adv) theo cách khó hiểu, không rõ ràng

30
New cards

confusion

(n) sự hỗn lọan, lộn xộn, mơ hồ

31
New cards

confused

(adj) cảm giác mơ hồ, hỗn loạn, không rõ ràng

32
New cards

convince

(v) thuyết phục, làm cho ai đó tin cái gì là đúng

33
New cards

convinced

(adj) hoàn toàn chắc chắn, hoàn toàn bị thuyết phục

34
New cards

convincing

(adj) Có tính thuyết phục

35
New cards

conviction

(n) sự kết án, kết tội// sự tin chắc, thuyết phục

36
New cards

unconvincing

(adj) không thuyết phục

37
New cards

unconvinced

(adj) không tin, không bị thuyết phục

38
New cards

decide

(v) quyết định

39
New cards

decision

(n) sự quyết định

40
New cards

decider

(n) trận đấu, vòng đua... quyết định

41
New cards

decisive

(adj) quyết đoán

42
New cards

decisively

(adv) một cách quyết đoán

43
New cards

decisiveness

(n) sự quyết đoán

44
New cards

indecisive

(adj) không quyết đoán

45
New cards

deciding

(adj) quan trọng, mang tính chất quyết định

46
New cards

define

(v) định nghĩa

47
New cards

definition

(n) định nghĩa

48
New cards

defined

(adj) sáng sủa, được định nghĩa, được xác định

49
New cards

definitive

(adj) cuối cùng, không thể thay đổi

50
New cards

definitively

(adv) cuối cùng, theo một cách không thể thay đổi

51
New cards

definite

(adj) chắc chắn, rõ ràng, hiển nhiên

52
New cards

definitely

(adv) chắc chắn

53
New cards

doubt

(v,n) nghi ngờ

54
New cards

doubter

(n) người hay nghi ngờ

55
New cards

doubtful

(adj) cảm giác nghi ngờ, không chắc chắn

56
New cards

doubtfully

(adv) một cách nghi ngờ

57
New cards

undoubtedly

(adv) chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa

58
New cards

doubtless

(adj) gần như chắc chắn, không nghi ngờ

59
New cards

explain

(v) giải thích

60
New cards

explanation

(n) sự giải thích

61
New cards

explanatory

(adj) có tính lí giải, giải thích, thanh minh

62
New cards

unexplained

(adj) không được biết đến, không được giải thích

63
New cards

explicable

(adj) có thể được giải thích, có thể hiểu

64
New cards

inexplicable

(adj) không thể được hiểu, giải thích

65
New cards

inexplicably

(adj) theo cách không thể được hiểu, giải thích

66
New cards

imagine

(v) tưởng tượng

67
New cards

imagination

(n) sự tưởng tượng, khả năng tưởng tượng

68
New cards

imaginings

(n) ( plural) những điều tưởng tượng

69
New cards

imaginary

(adj) có tính chất tưởng tượng, trong trí tưởng tượng

70
New cards

imaginable

(adj) có thể tưởng tượng

71
New cards

imaginative

(adj) sáng tạo

72
New cards

imaginatively

(adv) một cách sáng tạo

73
New cards

judge

(v) đánh giá

74
New cards

judgement

(n) sự đánh giá

75
New cards

judiciary

(n) quan tòa, bộ tư pháp

76
New cards

judiciousness

(n) sự đánh giá đúng, sáng suốt

77
New cards

judicious

(adj) cẩn thận, sáng suốt, đánh giá đúng

78
New cards

judicial

(adj) liên quan đến toà án

79
New cards

judgemental

(adj) đánh giá, phê bình ai/ liên quan đến quá trình đánh giá

80
New cards

judiciously

(adv) cẩn trọng, sáng suốt, công tâm

81
New cards

logic

(n) tính logic, hợp lí

82
New cards

logical

(adj) hợp lí, logic

83
New cards

illogical

(adj) không hợp lí, logic

84
New cards

opinion

(n) quan điểm, ý kiến

85
New cards

opinionated

(adj) khăng khăng giữ ý kiến, cứng đầu, ngoan cố

86
New cards

rational

(adj) dựa vào lí lẽ hơn là cảm xúc/ hợp lí

87
New cards

rationalise

(v) tìm ra lí do hợp lí để giải thích điều gì khó hiểu

88
New cards

rationalisation

(n) hành động tìm ra lí do hợp lí để giải thích điều gì khó hiểu

89
New cards

rationalist

(adj) thuộc về chủ nghĩa duy lí

90
New cards

rationalism

(n) chủ nghĩa duy lí

91
New cards

rationality

(n) sự hợp lí, có lí lẽ

92
New cards

irrationality

(n) không hợp lí, không dự vào lí lẽ, tính phi lí

93
New cards

irrational

(adj) vô lí

94
New cards

irrationally

(adj) một cách vô lí

95
New cards

reason

(n) lí do, lời giải thích; (v) suy luân, suy lí, tranh luận, cãi lí

96
New cards

reasoning

(n) sự lập luận, lí lẽ, tranh luận, cãi lí

97
New cards

reasonableness

(n) sự hợp lí

98
New cards

reasonable

(adj) hợp lí

99
New cards

unreasonable

(adj) phi lí, vô lí

100
New cards

reasoned

(adj) được trình bày một cách logic, cẩn thận