1/57
소개 (giới thiệu)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
나라
quốc gia
한국
Hàn Quốc
베트남
Việt Nam

말레이시아
Malaysia

일본
Nhật Bản

미국
Mỹ

중국
Trung Quốc

태국
Thái Lan

호주
Úc

몽골
Mông Cổ

인도네시아
Indonesia

필리핀
Philipin

인도
Ấn Độ

영국
Anh

독일
Đức

프랑스
Pháp

러시아
Nga

직업
nghề nghiệp
학생
học sinh

회사원
nhân viên công ty

은행원
nhân viên ngân hàng

교사
giáo viên

의사
bác sĩ

공무원
công chức

관광 가이드/ 여행 안내원
hướng dẫn viên du lịch

주부
nội trợ

약사
dược sĩ

운전기사
lái xe

인시말
lời chào
안녕하세요?/ 안녕하십니까?
xin chào
안녕히 가세요
tạm biệt (đi về bình an)
안녕히 계세요
tạm biệt (ở lại bình an)
처음 뵙겠습니다
lần đầu được gặp mặt/ lần đầu được diện kiến
반갑습니다
rất vui được gặp
국어국문학과
khoa ngữ văn
국적
quốc tịch
네
vâng
대학교
trường đại học

대학생
sinh viên

분
người (kính ngữ của 사람)

보기
mẫu, ví dụ
사람
người
씨
bạn
아니요
không
은행
ngân hàng
이
này
이름
tên
이메일
email, thư điện tử

저
tôi
전화
điện thoại

제
của tôi/ tôi
주소
địa chỉ

직업
nghề nghiệp
학과
khoa/ bộ môn
학번
mã số sinh viên
학생증
thẻ sinh viên
한국어
tiếng Hàn
한국어과
khoa tiếng Hàn