THTH SC1 B1

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

소개 (giới thiệu)

Last updated 1:05 AM on 1/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

나라

quốc gia

2
New cards

한국

Hàn Quốc

3
New cards

베트남

Việt Nam

<p>Việt Nam</p>
4
New cards

말레이시아

Malaysia

<p>Malaysia</p>
5
New cards

일본

Nhật Bản

<p>Nhật Bản</p>
6
New cards

미국

Mỹ

<p>Mỹ</p>
7
New cards

중국

Trung Quốc

<p>Trung Quốc</p>
8
New cards

태국

Thái Lan

<p>Thái Lan</p>
9
New cards

호주

Úc

<p>Úc</p>
10
New cards

몽골

Mông Cổ

<p>Mông Cổ</p>
11
New cards

인도네시아

Indonesia

<p>Indonesia</p>
12
New cards

필리핀

Philipin

<p>Philipin</p>
13
New cards

인도

Ấn Độ

<p>Ấn Độ</p>
14
New cards

영국

Anh

<p>Anh</p>
15
New cards

독일

Đức

<p>Đức</p>
16
New cards

프랑스

Pháp

<p>Pháp</p>
17
New cards

러시아

Nga

<p>Nga</p>
18
New cards

직업

nghề nghiệp

19
New cards

학생

học sinh

<p>học sinh</p>
20
New cards

회사원

nhân viên công ty

<p>nhân viên công ty</p>
21
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

<p>nhân viên ngân hàng</p>
22
New cards

교사

giáo viên

<p>giáo viên</p>
23
New cards

의사

bác sĩ

<p>bác sĩ</p>
24
New cards

공무원

công chức

<p>công chức</p>
25
New cards

관광 가이드/ 여행 안내원

hướng dẫn viên du lịch

<p>hướng dẫn viên du lịch</p>
26
New cards

주부

nội trợ

<p>nội trợ</p>
27
New cards

약사

dược sĩ

<p>dược sĩ</p>
28
New cards

운전기사

lái xe

<p>lái xe</p>
29
New cards

인시말

lời chào

30
New cards

안녕하세요?/ 안녕하십니까?

xin chào

31
New cards

안녕히 가세요

tạm biệt (đi về bình an)

32
New cards

안녕히 계세요

tạm biệt (ở lại bình an)

33
New cards

처음 뵙겠습니다

lần đầu được gặp mặt/ lần đầu được diện kiến

34
New cards

반갑습니다

rất vui được gặp

35
New cards

국어국문학과

khoa ngữ văn

36
New cards

국적

quốc tịch

37
New cards

vâng

38
New cards

대학교

trường đại học

<p>trường đại học</p>
39
New cards

대학생

sinh viên

<p>sinh viên</p>
40
New cards

người (kính ngữ của 사람)

<p>người (kính ngữ của 사람)</p>
41
New cards

보기

mẫu, ví dụ

42
New cards

사람

người

43
New cards

bạn

44
New cards

아니요

không

45
New cards

은행

ngân hàng

46
New cards

này

47
New cards

이름

tên

48
New cards

이메일

email, thư điện tử

<p>email, thư điện tử</p>
49
New cards

tôi

50
New cards

전화

điện thoại

<p>điện thoại</p>
51
New cards

của tôi/ tôi

52
New cards

주소

địa chỉ

<p>địa chỉ</p>
53
New cards

직업

nghề nghiệp

54
New cards

학과

khoa/ bộ môn

55
New cards

학번

mã số sinh viên

56
New cards

학생증

thẻ sinh viên

57
New cards

한국어

tiếng Hàn

58
New cards

한국어과

khoa tiếng Hàn