1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Start up the computer
bật máy tính
Shut down the computer
tắt máy tính
Access to the internet
truy cập mạng
Check e-mail
kiểm tra mail
Log into account
đăng nhập tài khoản
Home page
trang chủ
Scheduled maintenance
bảo trì định kỳ
A search engine
các chương trình tìm kiếm dữ liệu, thông tin cho một từ khóa
Surf / browse the web
lướt web
Social media
mạng xã hội
Burn a CD
ghi đĩa
The computer freezes / locks up
máy đơ / ngừng hoạt động
Restart / reboot the computer
khởi động lại máy
Back up
khôi phục
Computer crashes
Computer crashes
Central processing unit (CPU)
bộ xử lý trung tâm của máy tính
Visual display unit (VDU)
màn hình
Plug in
cắm điện
Come up with
nảy ra ý tưởng, tìm ra
In jeopardy = at risk = in danger
gặp nguy hiểm
For better or worse
dù thế nào đi nữa
Have a great / huge influence on sb / st
có ảnh hưởng lớn tới ai / cái gì
Contribute to doing st / Make a contribution to st
góp phần làm gì
Tend to do st / Have a tendency to do st / Have a tendency of st
có xu hướng làm gì
Better one's lives
cải thiện cuộc sống
Solar charger
pin sạc năng lượng mặt trời
Set foot on the moon
đặt chân lên mặt trăng
Technical failure (system error)
lỗi kĩ thuật
Đang học (28)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!