N2 - Unit 2 - A0201A - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

N2 - Unit 2 - A0201A - từ vựng

Last updated 2:49 PM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards

好む

好み

好く→ 好かれる

好きな

このむ Hảo Thích, ưa chuộng (tha động từ)

好み(このみ)Sở thích, gu, khẩu vị, cái mình thích (Danh từ)

好く(すく)thường chỉ gặp ở dạng bị động 好かれる

vd: 人に好かれる性格 → Tính cách được mọi người yêu mến

好きな (すきな)(Aな) thích (trạng thái, cảm xúc)

2
New cards

嫌う

嫌がる

>< 嫌い

きらう (tha động từ)

1: ghét, không ưa → Diễn tả cảm xúc bên trong của chủ thể.

vd: 彼 は 嘘 を 嫌う。→ Anh ấy ghét nói dối

2: Né tránh, tránh né

→ chủ động tránh những tình huống không thuận lợi hoặc những thứ gây khó chịu.

vd: 人混み (ひとごみ)を 嫌う。→ Tránh chỗ đông người

3: Kỵ, Không hợp

→ chỉ việc một vật (thường là thực vật, vật liệu) không chịu được một điều kiện môi trường nhất định.

vd: この 植物 は 直射 (ちょくしゃ)日光 (にっこう) 嫌う。→ Loại cây này kỵ (không ưa) ánh sáng mặt trời trực tiếp.

嫌がる(いやがる)(tự động từ)

1: tỏ ra không thích

→ Nhấn mạnh hành vi / thái độ bên ngoài, không khẳng định cảm xúc sâu bên trong.

→ Tương tự như 怖がる(こわがる) từ này dùng để miêu tả phản ứng hoặc cảm xúc của người khác (ngôi thứ ba) mà bạn quan sát được.

vd: 子供 が 野菜 を 嫌がる。→ Trẻ con không thích ăn rau

2: phản ứng né tránh, Từ chối / Không bằng lòng

→ Dùng khi ai đó thể hiện sự không đồng ý hoặc cảm thấy phiền phức khi được yêu cầu làm việc gì đó.

vd: 彼 は 面倒な(もんどうな) 仕事 を 嫌がらずに 引き受けた。→ Anh ấy đã tiếp nhận công việc phiền phức mà không hề tỏ thái độ khó chịu.

>< 嫌い(きらい)(Tính từ đuôi -na) Diễn tả trạng thái, cảm xúc cá nhân (Thích/Ghét). Thường dùng 〜が嫌い. >< 嫌う (Động từ) Diễn tả hành động ghét bỏ hoặc một khuynh hướng lâu dài. Thường dùng 〜を嫌う.

3
New cards

願う

ねがう mong, cầu, ước (tha động từ)

4
New cards

甘える

甘やかす

甘え

お言葉に甘えまして、…

あまえる Cam Ỷ lại / làm nũng / dựa dẫm vào tình cảm của người khác (Tự động từ)

vd: 人 甘える → làm nũng ai đó

子どもが母親 に 甘える。→ Trẻ con làm nũng mẹ.

甘やかす(あまやかす)Nuông chiều quá mức / dung túng (Là hành động của người khác) (Tha động từ)

vd: 親が 子ども を 甘やかす。→ Cha mẹ nuông chiều con.

甘え(あまえ)Sự ỷ lại / tâm lý làm nũng / thói quen dựa dẫm (Danh từ)

お言葉に甘えまして / 甘える 、… (おことばにあまえまして / あまえる) Vậy thì tôi xin nghe lời anh/chị, Xin phép nhận theo lời đề nghị của anh/chị , Nhờ vào lời đề nghị tử tế đó, tôi xin… (Dùng khi: biểu hiện rất lịch sự, hay dùng trong email / hội thoại trang trọng)

5
New cards

可愛がる

可愛い

可愛らしい

可愛そう

かわいがる yêu thương, cưng chiều, quý mến (bằng hành động cụ thể) (tha động từ)

かわいい dễ thương (tính từ)

かわいらしい Đáng yêu theo kiểu dịu dàng, ngây thơ, nhỏ nhắn (ít cảm xúc cá nhân hơn 可愛い, văn viết, miêu tả)

かわいそう Đáng thương, tội nghiệp, đáng xót xa (Tính từ -な)

6
New cards

気づく / ~に気づく

気が付く/ ~に気が付く

きづく Khí Nhận ra, để ý ra, phát hiện ra (một cách tự nhiên, Sự nhận ra xảy ra trong đầu) (Tự động từ)

~に気づく → Nhận ra cái gì

気が付く (きがつく)Nhận ra / chú ý ra → Đồng nghĩa với 気づく (Tự động từ)

~に気が付く→ Nhận ra cái gì

7
New cards

疑う

疑い

うたがう Nghi Hiềm Nghi, nghi ngờ (tha động từ)

疑い(うたがい)Sự nghi ngờ, khả năng nghi vấn (Danh từ)

8
New cards

苦しむ

苦しめる

苦しい

苦しみ

くるしむ Khổ Đau khổ, chịu khổ, dằn vặt, vật lộn (Tự động từ)

苦しめる(くるしめる)làm cho ai đó đau khổ, hành hạ (Tha động từ)

苦しい(くるしい)đau khổ, khó chịu, khó thở, chật vật (Tính từ い)

苦しみ(くるしみ)nỗi đau, sự khổ sở (Danh từ)

9
New cards

悲しむ

N を / に 悲しむ

悲しませる

悲しい

悲しみ

悲しまないで

かなしむ Bi đau buồn (Tha động từ)

N を / に 悲しむ: buồn / thương tiếc một sự việc, một hiện tượng (N = đối tượng của nỗi buồn), : buồn vì một nguyên nhân / sự kiện xảy ra (N = nguyên nhân gây buồn)

vd: 国民は災害 (さいがい)を 悲しんだ。→ đau buồn cho thảm họa (sự việc)

国民は災害(さいがい) に 悲しんだ。→ đau buồn vì thảm họa xảy ra (nguyên nhân)

悲しませる (かなしませる)làm cho ai đó buồn (Tha động từ)

vd: 彼の言葉が彼女を悲しませた。→ Lời nói của anh ấy làm cô ấy buồn.

悲しい(かなしい)buồn, đáng buồn (Tính từ い)

悲しみ(かなしみ)nỗi buồn (Danh từ)

悲しまないで (かなしいまないで) Đừng buồn nữa!

10
New cards

がっかりする

thất vọng (Tự động từ)

11
New cards

励ます

励む

励み

激励 / 激励する

慰める / 慰め

はげます (Tha động từ)

1: Động viên, khích lệ

→ Dùng khi bạn thấy ai đó đang gặp khó khăn, thất bại hoặc nản lòng và bạn đưa ra những lời nói, hành động giúp họ phấn chấn trở lại.

vd: 失敗して 落ち込んで いる 友人 励ました。→ Tôi đã động viên người bạn đang buồn bã vì thất bại.

2: cổ vũ tinh thần

→ Dùng để làm cho bầu không khí hoặc ý chí của một tập thể trở nên mạnh mẽ hơn.

vd: 声援(せいえん)を 送って 選手たち 励ます。→ Gửi những lời reo hò để cổ vũ (tiếp thêm sức mạnh) cho các vận động viên.

励む(はげむ) (Tự động từ) cố gắng, nỗ lực, chuyên tâm → Không nhầm với 励ます. → + 励む.

→ Chuyên tâm, dốc sức vào một công việc, học tập hoặc rèn luyện trong một thời gian dài.

→ Sắc thái: Từ này mang tính tích cực và trang trọng hơn so với 頑張る(がんばる). Nó gợi lên hình ảnh một người đang cần mẫn, bền bỉ làm việc mà không lơ là.

vd: 勉強 に 励む。→ Chăm chỉ học tập

彼女 は 家業(かぎょう) 励んでいる。→ Cô ấy đang chuyên tâm (dốc sức) cho công việc kinh doanh của gia đình

励み(はげみ)động lực, nguồn khích lệ (Danh từ)

vd: その 言葉 が 励み になる。→ Lời đó trở thành động lực

激励(げきれい)(tha động từ) Thúc đẩy mạnh, khích lệ (Đối tượng: Tập thể / cá nhân) → Trang trọng, báo chí

vd: 選手 を 激励する。khích lệ vận động viên

慰める(なぐさめる)An ủi, làm nguôi nỗi buồn (Tha động từ) (Đối tượng: Người đau buồn) → Nhẹ, cảm xúc

慰め(なぐさめ)(danh từ) Sự an ủi

12
New cards

頷く

頷き

傾く

うなずく Hạm gật đầu (để đồng ý / hiểu / chấp nhận) (Tự động từ)

頷き(うなずき)cái gật đầu / sự gật đầu (Danh từ)

傾く(かたむく)Nghiêng

13
New cards

張り切る

はりきる trường thiết Hăng hái, đầy nhiệt tình, tràn đầy quyết tâm (Tự động từ)

14
New cards

威張る

威張り

威張った

自慢 / 自慢する

いばる Uy trương Vênh váo, kiêu căng, lên mặt, tỏ ra ta đây (Tự động từ)

tiêu cực, nhấn mạnh: Thái độ, Cách cư xử, Làm người khác khó chịu

威張り(いばり)thái độ lên mặt, sự kiêu căng

威張った(いばった)vênh váo, kiêu căng (tính từ)

自慢(じまん) Tự hào / khoe (Không nhất thiết xấu) (Thành tích, Năng lực, Người thân, Đồ vật mình có) (tự động từ)

vd: 彼は成績を自慢した
→ Anh ấy khoe điểm số. (chưa chắc xấu)

彼は成績がいいから威張っている
→ Vì điểm tốt nên anh ấy lên mặt. (chắc chắn xấu)

15
New cards

怒鳴る

どなる Nộ Minh hét lên

16
New cards

暴れる

暴れ

大暴れする

暴く

あばれる Bạo nổi giận, bạo lực, Nổi loạn, quậy phá, vùng vẫy dữ dội (Tự động từ)

→ Dùng khi: Người / trẻ con / động vật mất kiểm soát, Hành động mạnh, hỗn loạn, Thường mang nghĩa tiêu cực

vd: 酔っ払って 暴れる。→ Say rượu rồi quậy phá.

暴れ(あばれ)sự quậy phá / cơn bạo động (Danh từ)

大暴れする (おおあばれする)Quậy phá dữ dội / làm loạn lớn (Mức độ rất mạnh, Phạm vi rộng)

暴く(あばく)(tha động từ)

1: Vạch trần, phanh phui, làm lộ ra sự thật bị che giấu (Sự thật, tội ác)

vd: 記者 が 不正 を 暴いた。→ Nhà báo đã phanh phui hành vi gian lận.

彼の嘘 が 暴かれた。→ Lời nói dối của anh ta đã bị vạch trần.

2: Đào bới, moi ra (Nghĩa vật lý)

→ Dùng trong khảo cổ hoặc các trường hợp đào mộ, đào những thứ đã bị chôn vùi dưới đất.

vd: 地面 を 暴いて 宝物を探す。→ Đào đất lên để tìm kho báu.

3: Tiết lộ, Moi móc (Bí mật riêng tư)

vd: 他人の過去 を 暴く。→ Moi móc quá khứ người khác.

17
New cards

しゃがむ

しゃがみ込む

ngồi chơi, ngồi xổm

しゃがみ込む Ngồi thụp xuống / ngồi xổm hẳn xuống

18
New cards

どける (退ける)

どく (退く)

どける (tha động từ) thường viết bằng hiragana

1: dời ra chỗ khác, chuyển sang bên

→ Làm cho người hoặc vật rời khỏi vị trí đang cản đường.

vd: 椅子 を どける。→ Dời cái ghế sang chỗ khác.

荷物 を どけて ください。→ Làm ơn dời hành lý sang một bên.

2: tránh ra, tránh đường (ra lệnh / yêu cầu)

→ Bảo người khác tránh sang một bên.

vd: そこ を どけ。→ Tránh ra khỏi đó!

車の前から どけて ください。→ Làm ơn tránh khỏi phía trước xe.

どく (Tự động từ) tránh ra, rời ra

vd: そこから どいて ください。→ Làm ơn tránh ra khỏi đó.

人が道から どいた。→ Người đó tránh ra khỏi đường.

19
New cards

被る

被せる

被る (かぶる) (Tự động từ)

① Đội / trùm lên người mình

vd: 帽子 かぶる。→ Đội mũ. (Chủ thể tự đội.)

Bị dính / bị phủ (Mưa, nước, bụi…)

vd: 雨 かぶる。→ Bị dính mưa.

③ Trùng lặp / bị chồng (Ý kiến, lịch trình, trách nhiệm…)

vd: 予定 かぶる。→ Lịch bị trùng.

(4) Chịu / gánh / bị mang tiếng xấu, thiệt hại

vd: 会社 が 損害 を 被った。→ Công ty bị thiệt hại.

被せる (かぶせる) (Tha động từ)

(1) Đội / phủ / trùm cho người khác hoặc vật khác

vd: 子どもに帽子 被せる。→ Đội cho trẻ

(2) Đổ lỗi / áp trách nhiệm / gán tội cho người khác

vd: 部下に責任 被せる。→ Đổ trách nhiệm cho cấp dưới

(つみ)をかぶせるĐổ tội cho người khác

20
New cards

噛じる

かじる (Tha động từ)

① Gặm / cắn từng chút

② Chỉ làm một chút (nghĩa bóng) → Học/làm sơ sơ, không sâu

vd: 法律を少しかじったことがある。→ Tôi từng học sơ qua luật.

21
New cards

撃つ

打つ

うつ (Tha động từ)

① Bắn (súng, đạn, pháo…)

② Tấn công / phản bác (ý kiến, thế lực…)(nghĩa trừu tượng, văn viết)

③ Tung / giáng đòn mạnh, quyết liệt → Chỉ đòn mang tính quyết định, không phải đánh thông thường → Dùng nhiều trong tin tức, thể thao, chính trị

打つ(うつ)(Tha động từ)

(1) Đánh trong thể thao (Đánh bóng, ra đòn,…)

(2) Đóng / cắm / bắn (vật nhọn)

vd: 釘を打つ → đóng đinh

(3) Gõ – nhập (chữ, phím, dữ liệu)

(4) Tiêm / chích

(5) Ra tay / áp dụng biện pháp

(6) Gửi / phát ra (tín hiệu, hành động)

(7) Tạo nhịp / đánh dấu

vd: リズムを打つ → Tạo nhịp điệu

(8) Tác động mạnh đến cảm xúc

vd: 心を打つ → làm xúc động

22
New cards

漕ぐ

漕ぎ出す

漕ぎ手

こぐ Tào (Tha động từ)

① Chèo thuyền / Đạp xe

vd: 舟(ふね)/ ボート を 漕ぐ → Chèo thuyền.

自転車 を 漕ぐ Đạp xe.

(2) Gật gà gật gù (Buồn ngủ)

vd: 舟 を 漕ぐChèo thuyền / Gật gà gật gù (vì buồn ngủ).

会議 中 に、つい 舟を漕いで しまった。 → Trong lúc họp, tôi vô tình "chèo thuyền" - tức là gật gà gật gù vì buồn ngủ - mất rồi.

(3) đu (xích đu) ブランコ

vd: ブランコ を 漕ぐĐánh đu / Làm cho xích đu đung đưa.

漕ぎ出す(こぎだす) bắt đầu đạp / chèo, Bắt đầu tiến lên / bắt đầu một chặng mới / Dấn thân vào hành trình mới

→nghĩa gốc, miêu tả hành động bắt đầu dùng mái chèo để đưa thuyền ra khỏi nơi đang neo đậu (bến, bờ) để đi ra xa (thường là ra giữa hồ hoặc ra biển).

vd: 湖 に 向かって ボート を 漕ぎ出した。 Tôi đã bắt đầu chèo thuyền rời bến để hướng ra phía hồ.

新しい 人生 の 旅路(たびじ) に 漕ぎ出す。 Dấn thân/Bước vào một hành trình cuộc đời mới.

漕ぎ手 (こぎて) người chèo thuyền

23
New cards

敷く

広げる

張る

展開する

しく (tha động từ)

(1) Trải ra / lót xuống (Tha động từ) nhấn mạnh “trải xuống sàn”

Dùng cho

  • 布団 (nệm) vd: 布団を敷く。→ Trải nệm.

  • じゅうたん (thảm)

  • 畳 (chiếu)

  • 敷物 (vật trải)

  • レール・道路 (nghĩa mở rộng)

② Bố trí / trải dài (nghĩa mở rộng, văn viết) → Trải trên diện rộng hoặc làm nền

vd: レールを敷くĐặt đường ray

道を敷くMở / làm đường

③ Áp dụng / đặt ra (nghĩa trừu tượng) → Đặt quy tắc, điều kiện làm nền tảng

vd: 条件を敷くĐặt điều kiện

広げる(ひろげる)Mở rộng, dang ra → Nhấn mạnh mở từ gập → rộng

vd: 新聞を広げる → Mở tờ báo ra

張る(はる)Căng / giăng / dán phẳng → Có lực kéo căng

vd: シートを張る → Trải bạt (căng)

展開する(てんかいする)Mở Bung ra, lan rộng >< 敷くPhủ lên mặt phẳng

24
New cards

注ぐ

注ぐ(そそぐ)

注ぐ(つぐ) (Tha động từ)

1: Rót / đổ (chất lỏng) → thường là rót cho người khác

注ぐ(そそぐ) (Tha động từ)

1. Rót, đổ chất lỏng vào đâu đó

vd: 水 バケツ に そそぐ。→ Đổ nước vào xô.

コップ を 注ぐ。→ Rót nước vào cốc.

母 は お茶 を 注いだ。→ Mẹ rót trà.

2.Dồn, dành (tình cảm, sức lực, sự chú ý…)

→ Nghĩa bóng: dành toàn bộ năng lượng, tình cảm cho điều gì đó.

vd: 彼 は 研究 情熱 を 注いでいる。→ Anh ấy dồn hết đam mê vào nghiên cứu.

愛情 子ども 注ぐ。→ Dồn tình yêu cho con.

  1. Rót vào (thông tin, sức mạnh, ý thức…)

→ Nghĩa trừu tượng: truyền hoặc đưa thứ gì đó vào nơi khác.

vd: 先生 は 学生 に 知識 を 注いだ。→ Giáo viên truyền kiến thức cho sinh viên.

注ぐ(そそぐ)(tự động từ)

1. Mưa đổ xuống, ánh sáng chiếu xuống

→ Diễn tả dòng gì đó từ trên rơi xuống hoặc chiếu xuống.

vd: 雨 激しく 注いでいる。→ Mưa đang trút xuống dữ dội.

月光 窓 から 注いでいる。→ Ánh trăng đang chiếu vào từ cửa sổ.

2. Dòng nước chảy vào (sông, biển…)

→ Nước đổ vào một nơi khác.

vd: この川 は 海 に 注いでいる。→ Con sông này chảy ra biển.

25
New cards

配る

N1 を N2 に 配る

目を配る

気を配る

くばる Phối phát, phân phát cho nhiều người hoặc nhiều nơi (Tha động từ)

N1 を N2 に 配る = phát, phân phát N1 cho N2

vd: お菓子 を 子どもたち に 配った。→ Chia bánh kẹo cho bọn trẻ

目を配る(めをくばる)để ý, quan sát bao quát, chú ý xung quanh → Nghĩa ẩn dụ: “phân bố sự chú ý” → Trọng tâm: thị giác – quan sát

→ Dùng khi: Cảnh giác, Theo dõi tình hình, Quan sát an toàn, trật tự

vd: 周囲(しゅうい)に 目を配る。→ Quan sát xung quanh

気を配る(きをくばる)để ý, quan tâm về mặt tinh thần / cảm xúc / hoàn cảnh → Trọng tâm: tâm lý – sự quan tâm

→ Dùng khi: Lo lắng cho người khác, Tránh làm phiền, Chú ý cảm xúc, tình trạng

vd:上司は 部下 に 気を配っている。 → Cấp trên quan tâm đến cấp dưới

26
New cards

放る

放す

放つ

放っておく

放置する

ほっといて

ほうる Phóng (tha động từ)

(1) ném, quăng, vứt mạnh ra xa → sắc thái thô / mạnh / không cẩn thận

vd: かばん 放った。→ Quăng cặp xuống sàn

(2) Từ Bỏ, vứt bỏ, bỏ mặc, không quan tâm

vd: 問題 放っておく。→ Bỏ mặc vấn đề đó

(3) Bỏ mặc, bỏ dở giữa chừng

vd: 仕事 途中 で 放るBỏ dở công việc giữa chừng.

放す(はなす)(tha động từ)

1: Thả đi, giải phóng (động vật, tù nhân)

vd: 捕まえた 魚 放す Thả con cá đã bắt được về lại sông.

2: Buông tay, rời tay khỏi vật đang cầm

vd: 手を放してください → Làm ơn buông tay ra

→ Khác 放る: → 放す = buông nhẹ, 放る = quăng

放つ (はなつ)(tha động từ)

1: phóng ra, bắn ra

vd: 矢(や) 放つBắn tên

鋭い シュート 放つ → Tung ra một cú sút sắc lẹm

2: phát ra, tỏa ra (ánh sáng, mùi hương, khí chất)

vd: 宝石(ほうせき) が 強い 光 放つ → Viên đá quý tỏa ra ánh sáng mạnh mẽ.

3: Thả đi / Phái đi (đặc nhiệm, chim)

vd: 動物 に 放つ。→ Thả động vật về tự nhiên.

追手(おって) 放つPhái tay chân/kẻ bám đuôi đi.

放れる(はなれる)(tự động từ, bị động của 放つ) → rất ít dùng trong đời sống hằng ngày

1: Được giải phóng, được thả

vd: 籠(かご)から 放れるThoát khỏi lồng.

2: Thoát khỏi (Sự kìm kẹp, kiểm soát)

vd: 親の手 放れる Thoát khỏi sự bao bọc của cha mẹ → đứa trẻ đã lớn.

放っておく (ほうっておく)để mặc, không can thiệp → Rất hay dùng trong hội thoại

vd: そのまま放っておいてください。→ Cứ để nguyên như vậy

放置する(ほうちする)(Tha động từ)

1: bỏ mặc trong thời gian dài (tiêu cực, văn viết) → Mạnh hơn 放っておく

vd: 問題を放置する → Bỏ mặc vấn đề

2: Vứt bừa bãi, không dọn dẹp;

vd: ゴミ 放置するVứt/Bỏ mặc rác ở đường.

3: Bỏ rơi, thiếu quan tâm

vd: 彼女 1時間 も 放置してしまった。→ Tôi đã để mặc bạn gái một mình suốt cả tiếng đồng hồ.

ほっといて Dạng rút gọn của: 放っておいて → để tôi yên / đừng đụng tới tôi

vd: 私のことに構わないで。ほっといて。→ Đừng để ý đến tôi nữa, để tôi yên đi.

27
New cards

掘る

掘り下げる

掘り出す

ほる Quật (tha động từ)

(1) đào bới, đào xuống, tạo hố / đường hầm

vd: 穴 を 掘る。→ Đào hố

(2) đào sâu vào vấn đề / tìm hiểu kỹ

→ nghiên cứu kỹ lưỡng, tìm hiểu sâu một vấn đề hoặc khơi lại chuyện cũ. Trong tiếng Nhật hiện đại (slang), nó còn có nghĩa là tìm kiếm thông tin về ai đó trên mạng.

vd: 問題 深く 掘る。→ Đào sâu vấn đề

(3) Khai thác (Khoáng sản, tài nguyên)

vd: この 山 では 石炭 を 掘っている。→ Người ta đang khai thác than ở ngọn núi này.

掘り下げる(ほりさげる)→ đào sâu xuống / phân tích sâu

vd: テーマを掘り下げる。→ Phân tích sâu chủ đề

掘り出す(ほりだす)đào lên, phát hiện / tìm ra thứ bị chôn

vd: 宝物を掘り出す。→ Đào được kho báu

才能を掘り出す。→ Phát hiện tài năng → Nghĩa ẩn dụ rất hay gặp

28
New cards

撒く

蒔く

撒いた種

撒く (まく) (tha động từ)

(1) rải, rắc, tung ra, tưới (vật thể) trên bề mặt (tha động từ)

→ nhấn mạnh tung ra, rải ra, không cần theo trật tự.

vd: 塩(しお)を撒く。→ Rắc muối

(2) Gieo hạt (thực vật)

(3) Gieo (ẩn dụ), Gây ra, tạo ra nguyên nhân / vấn đề → tạo ra nguyên nhân / kết quả

vd: 争いの種を撒く → Gieo hạt mầm gây tranh cãi

(4) Tung tin / tin đồn

vd: 嘘 ( うそ) を撒く → gieo tin đồn, bịa chuyện

(5) Phân tán, lãng phí, rải lung tung

vd: 金をばら撒くRải tiền, tiêu xài hoang phí

(6) Thoát, đánh lừa trong văn cảnh trốn tránh

vd: ẩn dụ trong câu “うまくまいて逃げる” → Khéo léo thoát được và chạy trốn hoàn toàn

蒔く (まく)gieo hạt xuống đất (hành động có chủ đích để trồng cây) (tha động từ)

→ nhấn mạnh gieo trồng, thiên về nông nghiệp / làm vườn.

vd: 種(たね)を畑に蒔く。→ Gieo hạt xuống ruộng

撒いた種 (まいたたね) → gieo hạt / gieo mầm vấn đề

29
New cards

計る

測る

量る

図る

(1) 計る(はかる) kế tính toán, ước lượng, đo lường thời gian, số lượng, kế hoạch → đo để tính toán / dự đoán, mang tính kế hoạch / ước lượng (tha động từ)

→ tính toán / đo ước lượng, không quá trang trọng

vd: 時間を計るĐếm / tính thời gian

距離を計るƯớc lượng khoảng cách

成功の可能性を計るĐánh giá khả năng thành công

(2) 測る (はかる)đo đạc Chiều dài, diện tích, nhiệt độ, tốc độ, độ sâu… → thông số vật lý, kỹ thuật (tha động từ)

→ Thường dùng trong đời sống, thực hành, đơn giản

vd: 水の深さを測るĐo độ sâu của nước

体温を測る Đo thân nhiệt

スピードを測るĐo tốc độ

(3) 量る(はかる)cân / đo khối lượng, thể tích, lượng dùng thực phẩm, chất lỏng, vật thể → đo về lượng / trọng lượng / thể tích (tha động từ)

→ đo lượng, khối lượng, thể tích, đời sống thực tế

vd: 小麦粉を量るCân bột mì

水の量を量るĐong lượng nước

調味料を量るĐong gia vị

(4) 図る(はかる)Mưu tính / tìm cách / cố gắng thực hiện một mục đích nào đó → Không phải “đo”

30
New cards

占う

星回り

血液型占い

うらなう Chiêm (tha động từ)

(1) Bói, xem trước tương lai, dự đoán

vd: 占い師が未来を占う → Thầy bói dự đoán tương lai

(2) Dự đoán, phán đoán dựa trên dữ liệu hoặc tình huống

vd: 市場の動向を占うDự đoán xu hướng thị trường

星回り(ほしまわり)→ vận mệnh theo sao (bói toán)

血液型占い(けつえきがたうらない)bói nhóm máu / dự đoán tính cách dựa vào nhóm máu

血液型(けつえきがた) → nhóm máu

占い(うらない) → bói toán, dự đoán

31
New cards

引っ張る

ひっぱる Dẫn Trương

(1) Kéo, lôi, giật về phía mình

(2) Kéo dài, trì hoãn, duy trì lâu hơn (ẩn dụ / trừu tượng)

vd: 会議が長引いて予定より引っ張った → Cuộc họp bị kéo dài so với dự định

(3) Dẫn dắt, dẫn dắt nhóm / người khác

vd: チームを引っ張る Dẫn dắt đội, dẫn dắt nhóm

(4) Cố gắng lôi kéo / thuyết phục

vd: 客を店に引っ張る → Lôi kéo khách vào cửa hàng

32
New cards

突く

つく đột (tha động từ / tự động từ tùy ngữ cảnh)

(1) Đâm, chọc, xuyên vào (vật lý) có thể không xuyên sâu >< 刺す = đâm xuyên vào trong

vd: ナイフで紙を突く → Dùng dao đâm vào giấy

(2) Nhấn mạnh, chỉ trích, phê bình, chỉ ra lỗi (ẩn dụ)

vd: 弱点を突く Chỉ trúng điểm yếu

(3) Đẩy mạnh, thúc đẩy, Chọc tức / trêu chọc (nhấn nhá, tác động)

(4) chống tay

(5) xộc vô, xộc thẳng (mũi)

33
New cards

突き当たる

突き当たり

つきあたる đột đương đường cụt

(1) Đụng phải, va vào vật cản / cuối đường (vật lý)

vd: 道の突き当たりに公園がある → Ở cuối đường có công viên

壁に突き当たるVa vào tường

(2) Gặp khó khăn / bế tắc, gặp vấn đề (ẩn dụ)

vd: 問題に突き当たる Gặp phải vấn đề

突き当たり(つきあたり)

(1) Cuối đường, cuối ngõ, đường cụt (vật lý)

(2) Điểm bế tắc, rào cản (ẩn dụ)

34
New cards

立ち止まる

たちどまる

(1) Dừng lại, đứng lại tại chỗ (vật lý)

vd: 道で立ち止まって地図を見る → Dừng lại giữa đường để xem bản đồ

(2) Dừng lại, suy nghĩ / ngẫm lại (ẩn dụ)

vd: 人生で一度立ち止まる時がある → Có lúc trong đời bạn cần dừng lại để xem xét

35
New cards

近寄る

近寄りがたい

ちかよる (tự động từ)

(1) Tiến lại gần, đến gần (vật lý)'

vd: 猫が私に近寄ってきた → Con mèo tiến lại gần tôi

(2) Tiếp cận, lại gần về mặt trừu tượng

vd: 問題に近寄る → Tiếp cận vấn đề, tìm hiểu vấn đề

近寄りがたい(ちかよりがたい) khó tiếp cận, khó lại gần

  • 近寄る(ちかよる) → tiến lại gần

  • ~がたい → hậu tố biểu thị khó làm gì đó, khó có thể

36
New cards

横切る

横断する

通る

走り抜ける

よこぎる hoành thiết (Tha động từ)

Băng ngang / cắt ngang / đi qua theo chiều ngang, thường là đi qua phía trước mắt hoặc chắn ngang đường đi / tầm nhìn.

→ mang cảm giác đột ngột, chắn, cắt qua

vd: 猫が目の前を横切った。→ Con mèo chạy ngang trước mắt tôi

横断する(おうだんする)băng qua (trang trọng, hành chính)

  • 横断する: trung tính, khách quan, thường dùng cho đường, cầu, sông

  • 横切る: giàu hình ảnh, cảm giác cắt ngang, che tầm nhìn

通る(とおる)đi qua, không nhấn mạnh hướng >< 横切る: nhấn mạnh hướng ngang

走り抜ける(はしりぬける)chạy vụt qua

37
New cards

転ぶ

ころぶ Ngã, vấp ngã, té (Tự động từ)

(2) (Nghĩa bóng) Thất bại, vấp ngã trong cuộc sống (Dùng cho: sự nghiệp, kế hoạch, con đường đời)

vd: 事業で転んだ。→ Thất bại trong kinh doanh

38
New cards

つまずく

Ngã , vấp

39
New cards

轢く

N(người / động vật)を 轢く

轢かれる

ひく lịch chèn, Cán, đè qua bằng bánh xe (xe ô tô, tàu, xe đạp…) (Tha động từ)

N(người / động vật)を 轢く → cán phải N

vd: 車が 猫 を 轢いた。→ Xe ô tô cán phải con mèo

轢かれる = bị cán

40
New cards

溺れる

おぼれる (Tự động từ)

① Nghĩa đen: Chết đuối / suýt chết đuối

vd: 川で溺れた。→ Bị chết đuối (hoặc suýt chết đuối) ở sông

② Nghĩa mở rộng: Bị ngập, bị nhấn chìm (không nhất thiết chết)

vd: 水に溺れる bị chìm trong nước

③ Nghĩa bóng (rất quan trọng): Sa đà, chìm đắm, nghiện → Dùng cho: cảm xúc, thú vui, thói quen xấu

vd: 酒 に 溺れるnghiện rượu

41
New cards

痛む

痛める

痛い

痛み

いたむ Thống Bị đau / đau nhức / bị tổn hại (Tự động từ)

① Đau (cơ thể, bộ phận cơ thể) → Hay dùng khi đau âm ỉ / lặp lại

vd: 頭が痛む。 → Đầu bị đau

② Đau về tinh thần

vd: 心が痛む。 → Đau lòng

③ Bị hỏng, bị tổn hại (đồ vật)

vd: 古い本が痛んでいる。
→ Quyển sách cũ đã bị hỏng

痛める(いためる)làm đau / làm hỏng

vd: 髪を痛める → làm tóc hư tổn

痛い (いたい) đau (tính từ)

痛み(いたみ)cơn đau (Danh từ)

42
New cards

罹る

引く

かかる bị nhiễm (Tự động từ)

① Mắc bệnh, nhiễm bệnh (nghĩa chính – phổ biến nhất)

vd: 病気に罹る。→ mắc bệnh

インフルエンザに罹った。→ mắc cúm

② (Văn viết) chịu phải tai họa, thảm họa

引く(ひく)[về bệnh]chỉ dùng cho 風邪

→ 風邪を引く。→ Bị cảm.

43
New cards

酔う

酔い

酔っ払う / 酔っぱらい

二日酔い

酔い止め

よう Túy say (Tự động từ)

① Say rượu (nghĩa cơ bản)

② Say xe, say tàu, say sóng

③ Say nắng / choáng váng (mở rộng)

vd: 暑さに酔うchoáng vì nóng (ít dùng, mang tính văn)

④ Nghĩa bóng: mê muội, say mê, bị cuốn theo

vd: 権力(けんりょく)に酔う。→ say quyền lực

酔い(よい)trạng thái say (Danh từ)

vd: 酔いが回る → cơn say lan ra

酔っ払う(よっぱらう)say khướt, say mềm

酔っぱらい (よっぱらい)Người say rượu

二日酔い (ふつかよい)hangover

酔い止め (よいどめ)thuốc chống say xe

44
New cards

吐く

吐き出す

嘔吐する

吐露する

はく Thổ (Tha động từ, tự động từ)

① Nôn, ói (thức ăn, chất trong dạ dày)

② Thở ra, nhả ra (hơi, khói) Dùng cho: con người, máy móc (ống khói, tàu hỏa)

vd: 煙を吐く。→ nhả khói

③ Nói ra, thốt ra (lời nói, cảm xúc) → bộc lộ thứ bị dồn nén bên trong

本音(ほんね)を吐く。
→ nói ra suy nghĩ thật

④ (Văn viết / khẩu ngữ mạnh) chửi rủa, nói lời xấu

吐き出す(はきだす) (Tha động từ)

1: Phả ra, phun ra (khí, khói…)

vd: 煙 を 吐き出す。(けむり を はきだす)→ phun khói

2: nói hết ra (giấu kín), thổ lộ hết lòng mình

vd: 秘密 を 吐き出す。→ nói ra bí mật

3: nôn ra

vd: 食べた物 を 吐き出す。→ nôn thức ăn

4: Phải bỏ tiền ra (thường là bất đắc dĩ)

vd: 修理代 に 大金 吐き出した。→ Phải bỏ ra một khoản tiền lớn để sửa chữa。

彼 は 借金 を 返す ために お金 吐き出した。→ Anh ta phải móc tiền ra để trả nợ。

嘔吐する (おうとする) nôn mửa (y khoa, trang trọng)

吐露する (とろする) thổ lộ (văn viết)

45
New cards

診る

診察する

診断する

みる Chẩn khám (Tha động từ)

① Khám bệnh (nghĩa chính) → Luôn là con người khám cho con người → bác sĩ trực tiếp khám, xem tình trạng bệnh

② (Mở rộng) kiểm tra tình trạng bệnh

診察する (しんさつする) (Tha động từ) khám bệnh (chính thức) → tiến hành việc khám bệnh (mang tính quy trình) Bao gồm: hỏi bệnh, đo, nghe, kiểm tra, ghi hồ sơ

診断する (しんだんする) (Tha động từ) chẩn đoán bệnh

46
New cards

見舞う

見舞い

みまう (Tha động từ)

① Thăm hỏi (người ốm, người gặp nạn)

② (Nghĩa mở rộng) tai họa ập đến (thiên tai, bất hạnh) giáng xuống

見舞い(みまい)(Danh từ)

① Chuyến thăm hỏi

② Quà thăm hỏi

47
New cards

勤める / 勤まる

勤め上げる

勤め先 / 勤務先

勤め口

勤め人

勤務する

勤める(つとめる)(tha động từ)

1: làm việc tại (công ty), làm việc ở, làm việc tại, là nhân viên ở

→ Thường đi với trợ từ ~に.

vd: 銀行 に 勤めている。 → Tôi đang làm việc ở ngân hàng.

2: đảm nhiệm vai trò/ Chức vụ

vd: 部長 を 勤める。→ Đảm nhiệm chức trưởng phòng

勤まる(つとまる).(tự động từ) đảm đương được → có khả năng làm

vd: 私にはこの仕事 は 勤まらない。→ Tôi không đảm đương được công việc này.

勤め上げる(つとめあげる) làm việc trọn vẹn đến cuối cùng

勤め先(つとめさき)nơi làm việc / công ty / cơ quan đang làm → Mức độ thường

= 勤務先(きんむさき)※ trang trọng hơn

勤め口(つとめぐち) chỗ làm / việc làm (tập trung vào cơ hội việc làm)

vd: 新しい勤め口を探している。→ đang tìm chỗ làm mới.

勤め人(つとめにん)người làm công ăn lương / người đi làm thuê = 会社員 (hiện đại)

勤務する(きんむする)(tự động từ) làm việc, công tác (trang trọng, hành chính)

48
New cards

稼ぐ

稼ぎ

稼ぎ手

出稼ぎ / 出稼ぎする

かせぐ (tha động từ)

(1) Kiếm tiền, kiếm thu nhập

(2) Kiếm được (lợi nhuận, doanh thu, tiền lời)

(3) Kiếm / đạt được (danh tiếng, điểm số, sự chú ý…)

(4) Câu giờ, kéo dài thời gian

vd: 時間 を 稼ぐ。→ Câu giờ / kéo dài thời gian.

稼ぎ(かせぎ)– danh từ → Thu nhập, tiền kiếm được, Thành quả (mang tính ẩn dụ)

vd: 努力 の 稼ぎThành quả từ nỗ lực

彼 の 稼ぎ は 高い。→ Thu nhập của anh ấy cao.

稼ぎ手(かせぎて)Người kiếm tiền chính (trụ cột kinh tế)

出稼ぎ(でかせぎ)(Danh từ, tự động từ) Đi làm ăn xa / đi làm thời vụ xa nhà

vd: 彼 は 都会 へ 出稼ぎ に 行った。→ Anh ấy lên thành phố làm ăn xa.

海外 で 出稼ぎする。→ Đi làm ăn xa ở nước ngoài.

49
New cards

支払う

支払い

払う

しはらう Chi Phất (tha động từ) → trả theo nghĩa vụ

(1) Thanh toán tiền, phí

(2) Chi trả / bồi thường (trang trọng)

vd: 慰謝料を支払うchi trả tiền bồi thường tinh thần

(3) Phân phát / chi trả định kỳ

(4) (Mở rộng) Bỏ ra, gánh chịu (trừu tượng) → Không chỉ tiền, mà là cái giá phải trả

vd: 高い代償(だいしょう)を支払うphải trả giá đắt

支払い(しはらい)việc thanh toán / khoản thanh toán

払う (はらう) Trả tiền / phủi / xua

(1) Trả tiền / thanh toán (Thông thường) (Tha động từ) → So với 支払う → thân mật, đời thường hơn

(2) Trả / gánh chịu (cái giá, hy sinh)

(3) Xua, phủi, gạt đi

vd: 手でほこりを払う phủi bụi bằng tay

(4) Xua đuổi / loại bỏ (trừu tượng) → Xua đi thứ không mong muốn

vd: 不安を払うxua tan lo lắng

50
New cards

受け取る

うけとる (Tha động từ)

(1) Nhận (đồ vật, tiền, tài liệu)

(2) Nhận (tiền, quyền lợi)

(3) Hiểu / tiếp nhận (ý kiến, cảm xúc)

51
New cards

払い込む

振り込む

払い込み

はらいこむ Phất

(1) Nộp tiền / chuyển tiền vào tài khoản

vd: 銀行にお金を払い込む nộp tiền vào ngân hàng

(2) Đóng tiền theo kỳ / theo nghĩa vụ

vd: 会費を払い込むđóng hội phí

(3) Gửi tiền thay cho ai đó (văn viết) → Trả tiền đại diện / thay mặt

vd: 本人(ほんにん)に代わって料金を払い込むnộp tiền thay cho người đó

振り込む với 払い込む

振り込む: chuyển khoản (hành động kỹ thuật, Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác)

払い込む: nộp / đóng tiền (nhấn mạnh nghĩa vụ)

払い込み(はらいこみ)Việc nộp tiền / đóng tiền (vào tài khoản, quỹ, hệ thống) (Danh từ)

52
New cards

払い戻す

払い戻し

はらいもどす phất lệ (Tha động từ)

(1) Hoàn tiền / trả lại tiền

vd: チケット代を払い戻す → hoàn tiền

(2) Hoàn lại tiền đặt cọc / tiền đã nộp

vd: 敷金を払い戻すhoàn tiền đặt cọc nhà

払い戻し(はらいもどし)Việc hoàn tiền / hoàn trả

53
New cards

引き出す

引き出し

ひきだす dẫn xuất (Tha động từ)

(1) Rút tiền (từ ngân hàng, ATM)

(2) Lấy ra, rút ra vật từ nơi nào đó

vd: バッグから本を引き出すlấy sách ra từ túi

(3) Khơi gợi / rút ra (nghĩa trừu tượng, tinh thần / khả năng) → Rút ra điều gì ẩn trong người, tiềm năng, ý kiến…

vd: 子供の才能を引き出す khai thác / phát huy tài năng của trẻ

(4) Rút ra kết luận, kết quả, thông tin

引き出し(ひきだし): ngăn kéo, phần rút ra, việc rút tiền, tiềm năng

54
New cards

もうかる

もうける

もうかる (Tự động từ) → Không có tân ngữ trực tiếp, Chủ ngữ thường là công ty, cửa hàng, khoản đầu tư

(1) Sinh lời / có lãi / có lợi nhuận

vd: この店はよくもうかる → Cửa hàng này kinh doanh có lời

もうける (tha động từ)

(1) Kiếm lời / kiếm tiền / thu lợi

(2) Sinh con / có con (văn viết, trang trọng)

55
New cards

落ち込む

落ち込み

落ち込ませる

>< 塞ぎ込む

おちこむ (tự động từ)

① Bị lõm xuống, sụt xuống (vật lý)

vd: 地面 が 落ち込んだ。→ Mặt đất bị lõm xuống.

② Buồn bã, suy sụp tinh thần (nghĩa rất hay dùng)

→ do gặp thất bại, chuyện buồn hoặc cú sốc.

vd: 試験 落ちて 落ち込んだ → Tôi thất vọng vì trượt kỳ thi

③ Giảm xuống (chỉ số kinh tế, doanh thu hoặc phong độ)

vd: 不況(ふきょう)の 影響 で, 売上 が 大幅 落ち込んだ。→ Do ảnh hưởng của suy thoái, doanh thu đã sụt giảm mạnh.

成績(せいせき)が 急 に 落ち込む。→ Thành tích học tập đột ngột giảm sút.

落ち込み (おちこみ) Sự suy sụp, giảm sút, khủng hoảng (danh từ)

落ち込ませる (おちこませる) làm ai đó buồn / chán nản

>< 落ち込む (おちこむ) buồn bã → Nhấn mạnh cảm giác thất vọng, hụt hẫng sau một sự cố (thi trượt, bị mắng).>< 塞ぎ込む Nhấn mạnh việc thu mình lại, đóng cửa tâm hồn, không muốn nói chuyện.

56
New cards

売れる

売れ行き

売れ残り

売れ筋

人気が売れる

売れっ子

うれる mại tự được bán (Tự động từ)

(1) Bán chạy, bán được nhiều hàng

vd: この本はよく売れる → Quyển sách này bán chạy

(2) Được ưa chuộng, nổi tiếng → Dùng cho người, nghệ sĩ, tác phẩm, nghĩa bóng: “được nhiều người biết đến / yêu thích”

vd: あの歌手は今売れている → Ca sĩ đó hiện rất nổi tiếng

(3) Bán được → sinh lời (ngầm hiểu) → mang lại lợi nhuận

売れ行き(うれゆき)Tình hình bán hàng, xu hướng bán

売れ残り(うれのこり)Hàng tồn, hàng không bán được

売れ筋(うれすじ)Mặt hàng bán chạy

人気が売れる (にんきがうれる) Trở nên nổi tiếng

売れっ子(うれっこ)Người nổi tiếng, nghệ sĩ được yêu thích

57
New cards

売り切れる

売り切る

売り切れ

完売

売り切れ御免

うりきれる mại Thiết (Tự động từ)

(1) tự Bán hết, hết hàng

vd: チケットはすぐに売り切れた→ Vé đã bán hết ngay\

(2) (Bóng) Hết cơ hội / mất cơ hội

売り切る(うりきる)(Tha động từ) ai đó Bán sạch, bán hết tất cả hàng hóa

vd: 店員が最後のパンを売り切った → Nhân viên bán hết chiếc bánh cuối cùng

売り切れ (うりきれ) Hàng đã bán hết

完売(かんばい)Hết sạch, đồng nghĩa trang trọng

売り切れ御免(うりきれごめん) Xin lỗi, hàng đã bán hết / không còn hàng

58
New cards

あっさり

あっさりした性格 >< さっぱりした性格

あっさりした味

さっぱり

薄い

あっさり (phó từ hoặc tính từ đuôi する)

1: thanh đạm / không béo → Dùng cho đồ ăn nhẹ, không nhiều dầu mỡ.

vd: あっさりした 味。→ Vị thanh nhẹ.

この料理 は あっさりしている。→ Món này thanh đạm.

2: dễ dàng / nhanh chóng

→ Việc gì đó xảy ra rất dễ hoặc nhanh hơn mong đợi.

vd: 試験 に あっさり 合格した。→ Dễ dàng đỗ kỳ thi.

彼 は あっさり 勝った。→ Anh ấy thắng dễ dàng.

3: thản nhiên / không luyến tiếc

→ Hành động không do dự, không bận tâm.

vd: 彼 は あっさり 仕事を辞めた。→ Anh ấy thản nhiên bỏ việc.

秘密 を あっさり 話した。→ Anh ấy nói bí mật một cách dễ dàng.

あっさりした性格 (あっさりしたせいかく) → tính cách thoải mái, không chấp nhặt, không suy nghĩ quá nhiều về chuyện nhỏ.

>< さっぱりした性格 (さっぱりしたせいかく) → tính cách thẳng thắn, không để bụng

あっさりした味 (あっさりしたあじ) → Vị nhạt, dễ ăn, thanh nhẹ

さっぱり Nhẹ nhàng, sảng khoái, sạch sẽ (so sánh: さっぱり = tinh thần sảng khoái, あっさり = vị / cách)

薄い (うすい)Mỏng (độ dày vật lý), Nhạt / loãng (mức độ thấp, thiếu đậm), Ít / yếu (trừu tượng)

59
New cards

成分

栄養成分

せいぶん

(1) Thành phần hóa học / vật chất → Dùng trong thực phẩm, hóa chất, dược phẩm

vd: この食品の成分を調べる → Kiểm tra thành phần của thực phẩm này

(2) Thành phần cấu tạo / phần hợp thành

vd: チームの成分Thành phần của đội

栄養成分(えいようせいぶん)Thành phần dinh dưỡng

60
New cards

受身形

うけみけい thể bị động

61
New cards

植物

しょくぶつ Thực vật, cây cối (Danh từ)

62
New cards

刑事

けいじ Thám tử, cảnh sát điều tra, Cảnh sát hình sự, (thuộc về) hình sự (trong pháp luật) (Danh từ)

63
New cards

跳ねる

はねる (tự động từ)

① Nhảy bật lên / nảy lên

→ Dùng cho động vật, quả bóng hoặc các vật có tính đàn hồi.

vd: ボール が 跳ねる。→ Quả bóng nảy lên.

うさぎ が 跳ねる。→ Con thỏ nhảy.

② Bắn tung tóe

→ Dùng khi nước, bùn đất hoặc dầu bị văng ra ngoài do tác động ngoại lực (xe chạy qua vũng nước, dầu bắn khi chiên).

vd: 水 が 跳ねた。→ Nước bắn tung tóe.

車に泥 跳ねられた。→ Tôi bị xe bắn bùn vào người.

③ (Tai nạn) Cán phải / tông phải

→ Thường được dùng ở thể bị động 跳ねられる

vd: 横断 歩道 で 男の子 跳ねられた。→ Cậu bé bị xe tông tại vạch kẻ đường.

④ Bị từ chối / bị loại vì lỗi hoặc không đạt yêu cầu

→ thường dùng dạng bị động 跳ねられる

Thường dùng cho đồ vật, sản phẩm lỗi, hoặc các hồ sơ không đạt chuẩn. Trong các lĩnh vực như kiểm tra chất lượng (QC), sàng lọc dữ liệu, hoặc quy trình tuyển chọn khắt khe dùng với nghĩa là "loại bỏ những thứ không đạt tiêu chuẩn".

Không dùng cho người (trong phỏng vấn/tình cảm): Bạn tuyệt đối không nên nói "Tôi bị công ty từ chối" bằng từ 跳ねられる

vd: 提案 が 跳ねられた。→ Đề xuất bị bác bỏ.

不合格 (ふごうかく)の 製品 は 自動的 に 跳ねられる。→ Những sản phẩm không đạt chuẩn sẽ bị loại bỏ/gạt ra một cách tự động.

5: Tóc bị vểnh/chĩa ra (Ngoại hình)

vd: 寝癖(ねぐせ) で 髪 跳ねている。→ Tóc đang bị vểnh ra do thói quen ngủ nằm đè lên.

64
New cards

失う

気を失う

紛失/紛失する

なくす

うしなう Mất, đánh mất (Tha động từ) → Không nhất thiết do sơ suất, Phạm vi rất rộng, cả hữu hình & trừu tượng

1: Mất đi thứ quan trọng như người thân, cơ hội, tài sản.

vd: 友達 を 失った。→ Tôi đã mất bạn.

2: Đánh mất trạng thái, khả năng.

vd: 信頼を失う。→ Mất lòng tin.

気を失う (きをうしなう) Bất tỉnh, ngất xỉu

紛失(ふんしつ)/紛失する Làm thất lạc / làm mất do sơ suất (cách nói trang trọng, hành chính)

vd: パスポート を 紛失しました。→ Tôi đã làm thất lạc hộ chiếu.

書類 を 紛失した 場合は連絡してください。→ Nếu làm thất lạc tài liệu, hãy liên hệ.

なくす(なくす)(tha động từ)

1: Làm mất một vật do bất cẩn. (không biết nó ở đâu)

vd: 鍵 を なくした。→ Tôi đã làm mất chìa khóa.

2: Làm cho không còn tồn tại. (giảm, xóa bỏ, loại bỏ)

vd: 不安 を なくす。→ Loại bỏ sự lo lắng.

65
New cards

取り戻す

とりもどす (Tha động từ)

1: Lấy lại cái đã mất

vd: 自信 を 取り戻す。→ Lấy lại tự tin.

2: Khôi phục trạng thái cũ

vd: 健康 を 取り戻す。→ Khôi phục sức khỏe.

意識 を 取り戻す。→ Hồi tỉnh, lấy lại ý thức.

66
New cards

良識

りょうしき Lương tri, ý thức đúng đắn (Danh từ)

67
New cards

あり得る / あり得ない

ありうる/ありえる có thể xảy ra

Cách đọc truyền thống: ありうる (hay gặp trong văn viết)

Cách đọc hiện đại: ありえる (hay dùng trong hội thoại)

ありえない Không thể xảy ra / không thể chấp nhận / không đời nào

vd: そんなことはあり得ない。→ Chuyện đó không thể nào xảy ra.

68
New cards

光景

景色

風景

眺め

景観

こうけい Quang cảnh, cảnh tượng (đang diễn ra trước mắt, Có chuyển động / hành động, gây ấn tượng mạnh, Không nhất thiết là cảnh đẹp) (Danh từ)

景色(けしき)Phong cảnh, cảnh đẹp nhìn ngắm (Nhấn mạnh: Cảnh tự nhiên / thành phố, Dùng để thưởng thức, ngắm (Danh từ)

風景(ふうけい)(danh từ) phong cảnh (mang tính nghệ thuật) → dùng trong tranh ảnh

vd: 風景 を描く。→ Vẽ phong cảnh.

眺め(ながめ)(danh từ) : quang cảnh nhìn

景観(けいかん)(danh từ) cảnh quan

69
New cards

ガン

ガンの疑い

ung thư

ガンの疑い Nghi ngờ mắc ung thư / có khả năng là ung thư

70
New cards

いじめる

いじめられる

bắt nạt

いじめられる bị bắt nạt → 人に / から いじめられる

vd: 学校で友達 に いじめられた。 → Tôi bị bạn bè bắt nạt ở trường.

71
New cards

腰痛

ようつう Đau lưng (vùng thắt lưng) (Danh từ)

72
New cards

長年

ながねん nhiều năm liền

73
New cards

激励 / 激励する

げきれい Thúc đẩy mạnh, khích lệ (Đối tượng: Tập thể / cá nhân) → Trang trọng, báo chí

74
New cards

慰める

なぐさめる An ủi, làm nguôi nỗi buồn (Tha động từ) (Đối tượng: Người đau buồn) → Nhẹ, cảm xúc

75
New cards

第一日目 / 二日目 / 三日目 …

だいいちにちめ Ngày thứ nhất / ngày đầu tiên

二日目(ふつかめ): ngày thứ hai

三日目(みっかめ): ngày thứ ba

76
New cards

気が短い

短気

きがみじかい nóng tính, dễ cáu (Mô tả tính cách tổng quát, mềm hơn.) (Cụm tính từ)

たんき nóng tính, dễ cáu (Trực tiếp, mạnh và chê trách hơn.) (Danh từ / な-tính từ)

77
New cards

通行 / 通行する

つうこう Qua lại, lưu thông

vd: この道は車の通行が多い。
→ Con đường này xe qua lại nhiều.

78
New cards

邪魔 / 邪魔する

じゃま / じゃまする Cản trở, vướng víu, phiền

vd: 邪魔になる → Trở nên vướng

勉強の邪魔をする。→ Làm phiền việc học.

79
New cards

脇役

脇道

わき

① Nách

② Bên cạnh / sát bên

③ Phần phụ / không phải chính

脇役(わきやく)→ Vai phụ

脇道(わきみち)→ Đường phụ

80
New cards

犯罪

罪をかぶる

罪をかぶせる

つみ

① Tội, tội lỗi (pháp luật)

② Lỗi lầm / điều áy náy (đạo đức – cảm xúc)

犯罪 (はんざい) Tội phạm

罪をかぶる → Nhận tội thay người khác

罪をかぶせる → Đổ tội cho người khác

81
New cards

刑務所

けいむしょ Nhà tù / trại giam

82
New cards

濡れ衣を着せる

ぬれぎぬをきせる Đổ tội oan cho người khác

人に ぬれぎぬを着せる

83
New cards

丸ごと

まるごと Toàn bộ, nguyên cả, trọn vẹn không chừa gì (Phó từ / danh từ) → Nhấn mạnh: không chia nhỏ – không bỏ sót

vd: りんごを丸ごと食べる。→ Ăn cả quả táo.

84
New cards

はしら

① Cột, trụ (nhà cửa)

② Trụ cột (nghĩa bóng) → Người/vật quan trọng, chống đỡ chính

vd; 家庭の→ Trụ cột gia đình

85
New cards

ピストル

pistol Súng lục / súng ngắn

86
New cards

銃声

じゅう Súng (chung cho mọi loại súng)

銃声 (じゅうせい) (danh từ) Tiếng súng.
vd: 遠く で 銃声 が 聞こえた。→ Tôi nghe thấy tiếng súng từ xa.

鏡 (かがみ)Gương

87
New cards

大砲

たいほう Đại bác / pháo lớn

88
New cards

敷布団

敷物

風呂敷

しきぶとん Nệm trải (trải dưới khi ngủ)

敷物(しきもの)Vật trải bên dưới (thảm, chiếu, khăn trải…)

風呂敷 (ふろしき) Khăn vải vuông dùng để gói đồ

89
New cards

国中

全国

くにじゅう Khắp cả nước / toàn quốc

全国 (ぜんこく)= toàn quốc (trang trọng, văn viết)

90
New cards

じゅうたん

Thảm trải sàn

91
New cards

軍政

ぐんせい Chính quyền quân sự, chế độ quân sự

92
New cards

継ぐ

継ぎ足す

つぐ Kế thừa / nối nghiệp / tiếp quản (Tha động từ)

→ Dùng cho: Công việc, Gia nghiệp, Chức vụ

→ Nhấn mạnh tiếp nối từ người trước, Mang tính duy trì liên tục

VD: 父の仕事を継ぐ。→ Kế thừa công việc của cha.

会社を継ぐ。→ Tiếp quản công ty.

継ぎ足す (つぎたす)Thêm vào để duy trì liên tục (Không đổ bỏ cái cũ, chỉ bổ sung thêm.)

93
New cards

次ぎ

次ぐ

~に次いで

次いで

次に

つぎ (Danh từ / trạng từ)

1: Cái tiếp theo / người tiếp theo / bước tiếp theo

→ Chỉ thứ đứng sau trong thứ tự.

vd: は あなた の 番だ。→ Tiếp theo là lượt của bạn.

の ページ を 開いてください。→ Hãy mở trang tiếp theo.

2: lần sau / dịp sau

→ Chỉ thời điểm kế tiếp trong tương lai.

vd: は頑張る。→ Lần sau sẽ cố gắng.

は もっと 早く 来てください。→ Lần sau hãy đến sớm hơn.

次ぎ(つぎ)(Danh từ) Thứ tiếp theo / người tiếp theo

→ Chỉ thứ tự sau một cái gì đó.

vd: 次ぎ は あなた の 番です。→ Tiếp theo là lượt của bạn.

彼 は 次ぎ の 社長候補だ。→ Anh ấy là ứng viên giám đốc tiếp theo.

次ぐ (つぐ) (Tự động từ) Theo sau / đứng sau / kế tiếp

Dùng để: Xếp thứ tự, Chuỗi sự việc xảy ra liên tiếp

① Thứ tự, Đứng sau, xếp thứ hai sau

→ Chỉ mức độ hoặc vị trí đứng sau một cái gì đó.

N に次ぐ → đứng sau, chỉ sau

vd: 富士山 次ぐ高い山。→ Ngọn núi cao thứ hai sau Phú Sĩ.

彼 は 社長 に 次ぐ 地位 にある。→ Anh ấy ở vị trí đứng sau giám đốc.

中国 は アメリカ に 次ぐ 経済大国 だ。→ Trung Quốc là cường quốc kinh tế đứng sau Mỹ.

② Liên tiếp, Xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau

→ Chỉ các sự việc xảy ra liên tục sau nhau.

vd: 台風 に 次いで大雨が降った。→ Sau bão là mưa lớn.

事故 が 次いだ。→ Tai nạn xảy ra liên tiếp.

次いで(ついで)(Liên từ / trạng từ)

1: Sau đó / tiếp theo (trong trình tự)

→ Chỉ một hành động xảy ra sau hành động trước theo trình tự.
→ Mang sắc thái văn viết, trang trọng.

vd: 社長 が 挨拶し、次いで 部長 が 説明した。→ Giám đốc phát biểu, sau đó trưởng phòng giải thích.

彼は大学 を 卒業し、次いで 大学院に進んだ。→ Anh ấy tốt nghiệp đại học rồi sau đó học cao học.

2: Thứ hai sau

→ Thường xuất hiện trong cấu trúc N に次いで.

vd: 中国 は アメリカ に 次いで 世界第二 の 経済大国 だ。→ Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới sau Mỹ.

次に(つぎに)(Trạng từ) Tiếp theo / kế tiếp

→ Dùng để chuyển sang bước tiếp theo, ý tiếp theo, hành động tiếp theo.
→ Rất phổ biến trong hội thoại, thuyết trình, hướng dẫn.

vd: まず 名前 を 書きます。次に 住所 を 書いてください。→ Trước hết viết tên. Tiếp theo hãy viết địa chỉ.

次に 重要な 点 を 説明します。→ Tiếp theo tôi sẽ giải thích điểm quan trọng.

94
New cards

注ぎ足す

つぎたす Rót thêm

95
New cards

配布する

N1 を N2 に 配布する

はいふする phân phát chính thức, có tổ chức (Thường dùng cho tài liệu, thông báo, phiếu, vật phẩm) → hành động phát

vd: 資料を参加者 に 配布する。→ Phát tài liệu cho người tham gia

📌 配る = đời thường
📌 配布する = trang trọng, chính thức

96
New cards

配付する

N1 を N2 に 配付する

はいふする phân phát giấy tờ cụ thể (1 người = 1 bản) → hành động phát

>< Khác với 配布する → 配付 nhấn mạnh việc giao từng bản cho từng người (Hay dùng trong trường học, công ty)

vd: プリント を 学生 に 配付する。→ Phát bản in cho sinh viên

97
New cards

配分 / 配分する

はいぶん phân bổ / chia phần theo tỷ lệ (Danh từ) Không phải hành động “phát”, mà là cách chia → ai được bao nhiêu

vd: 予算の配分を見直す。Xem lại việc phân bổ ngân sách

配分する (ít dùng) (văn viết, vẫn đúng nhưng không phổ biến) → 分配する (dùng nhiều hơn)

98
New cards

気配り / 気配りをする

きくばり sự để ý, quan tâm tinh tế đến người khác / xung quanh (Danh từ) Nhấn mạnh sự tinh tế, chu đáo, lòng tốt → Khen, tích cực

99
New cards

周囲

周辺

しゅうい xung quanh / bốn phía, khu vực bao quanh một vật hay một người (Danh từ)

→ Dùng cho: Con người, vật thể, không gian vật lý gần, hoàn cảnh, môi trường xung quanh → Có cảm giác “bao quanh sát bên”

vd: 家の周囲に木が多い。→ Xung quanh nhà có nhiều cây

周辺(しゅうへん)Khu vực xung quanh / vùng lân cận của một địa điểm → Mang tính địa lý – không gian

→ Thường dùng cho: Địa điểm, công trình, khu vực, Bản đồ, quy hoạch, giao thông, đời sống → Có thể hiểu là “vùng quanh đó”

vd: 駅の周辺にはカフェが多い。 → Xung quanh khu vực ga có nhiều quán cà phê.

100
New cards

分配する

N1 を N2 に 分配する

ぶんぱいする chia ra và phát cho nhiều người / nhiều bên theo phần → Nhấn mạnh hành động chia + giao phần → đưa phần cho ai

N1 を N2 に 分配する = chia N1 ra và phát cho N2

vd: 利益 社員 に 分配する。→ Phân chia lợi nhuận cho nhân viên